Pin EV không cobalt gặp nghịch lý oxygen: Phần giúp tăng dung lượng cũng phá cathode — cho tới khi đổi cách sạc đầu tiên
Một cathode giàu lithium không chứa cobalt có thể lấy thêm dung lượng nhờ phản ứng redox của oxygen, nhưng chính quá trình này cũng làm cấu trúc dễ biến dạng và mất oxygen. Nghiên cứu trên Nature cho thấy chỉ cần thay đổi giai đoạn sạc đầu tiên từ 0,2C lên 2C, lượng lithium còn lại tạo hiệu ứng “tự ghim”, giúp tăng dung lượng khả nghịch 20% và kéo dài tuổi thọ chu kỳ hơn 36%.
Điểm yếu khó xử của một số cathode giàu lithium không nằm ở việc thiếu vật liệu hiếm, mà ở chính cơ chế giúp chúng lưu được nhiều năng lượng hơn. Oxygen trong mạng tinh thể có thể tham gia phản ứng redox để bổ sung dung lượng ngoài phần đóng góp của nickel và manganese. Nhưng khi cathode bị rút lithium quá sâu ở điện áp cao, mạng tinh thể trở nên thiếu lithium, oxygen dễ mất khỏi cấu trúc và các ion kim loại chuyển tiếp bắt đầu dịch chuyển sang những vị trí không mong muốn.
Một nghiên cứu đăng trên Nature tháng 6/2026 cho thấy nghịch lý còn lạ hơn: quy trình sạc chậm vốn thường được xem là “nhẹ nhàng” trong giai đoạn hình thành cell lại có thể làm cathode loại này xuống cấp mạnh hơn. Khi nhóm nghiên cứu tăng tốc lần sạc đầu tiên từ 0,2C lên 2C, cathode không chỉ giữ cấu trúc tốt hơn mà còn đạt dung lượng khả nghịch cao hơn khoảng 20% và kéo dài tuổi thọ chu kỳ hơn 36%.
Cathode không cobalt lấy thêm dung lượng từ oxygen như thế nào?
Vật liệu được nhóm nghiên cứu khảo sát có công thức Li1.2Mn0.6Ni0.2O2, thuộc nhóm lithium-rich layered oxide (LLO). Không có cobalt trong thành phần này. Thay vì chỉ dựa vào phản ứng oxy hóa-khử của các ion kim loại chuyển tiếp, LLO còn khai thác redox của anion oxygen ở vùng điện áp cao.
Đó là lý do nhóm vật liệu này có thể hướng tới dung lượng riêng cao. Nhưng cái giá phải trả là độ ổn định cấu trúc. Paper chỉ ra rằng trong lần sạc đầu tiên, biến dạng mạng tinh thể bắt đầu tăng rõ khi điện áp tiến gần vùng cao; ở khoảng 4,8 V so với Li/Li+, việc tiếp tục rút lithium đi kèm với oxy hóa oxygen và thay đổi môi trường phối trí quanh các ion kim loại chuyển tiếp.
Càng nhiều lithium bị lấy ra, phần khung còn lại càng khó chống lại biến dạng. Khi cấu trúc trở nên quá thiếu lithium, các liên kết kim loại–oxygen bị xáo trộn, oxygen có thể bị mất khỏi mạng và các ion nickel hoặc manganese có thể di chuyển giữa lớp lithium và lớp kim loại chuyển tiếp. Những biến đổi này không chỉ gây mất dung lượng; chúng còn làm cấu trúc lớp dần tái sắp xếp sang những trạng thái kém thuận lợi hơn cho việc lithium đi vào và đi ra.
Vấn đề nằm ngay ở giai đoạn “formation”
Formation là bước đầu trong quá trình sản xuất pin lithium-ion, khi cell được sạc và xả có kiểm soát để đưa hệ điện hóa vào trạng thái vận hành ổn định. Công nghiệp thường dùng dòng tương đối thấp vì cách làm này giúp hạn chế phân cực và cho các phản ứng giao diện diễn ra từ từ.
Với cathode LLO mà nhóm nghiên cứu thử nghiệm, chính logic đó lại tạo ra một hệ quả không mong muốn. Ở 0,2C, lần sạc đầu kéo dài đủ lâu và lấy lithium ra sâu hơn ở trạng thái điện tích cao. Cathode vì thế tiến gần hơn tới một khung tinh thể thiếu lithium nghiêm trọng — trạng thái mà oxygen redox khó đảo ngược hoàn toàn và biến dạng cấu trúc dễ tăng lên.
Khi tăng dòng sạc đầu tiên lên 2C, phân cực điện hóa khiến một phần lithium vẫn còn lại trong cathode ở điện áp cắt. Thay vì xem lượng lithium “chưa rút hết” này là phần dung lượng bị bỏ phí, nhóm nghiên cứu phát hiện nó đóng vai trò như một dạng chốt cấu trúc.
Lithium còn lại tạo hiệu ứng “tự ghim”
Nhóm tác giả gọi cơ chế này là self-pinning effect. Các ion lithium còn lại tạo ra rào cản động học đối với sự di chuyển của ion kim loại chuyển tiếp trong và giữa các lớp tinh thể. Nói cách khác, một phần lithium không bị lấy ra ngay trong lần sạc đầu giúp khung vật liệu ít có cơ hội trượt sang cấu trúc bất lợi.
Các phép đo cho thấy khác biệt này xuất hiện ở nhiều thang độ. XRD tại chỗ và phân tích pair distribution function cho thấy cathode formation ở 0,2C có biến dạng cục bộ và mức độ trộn lithium/kim loại chuyển tiếp mạnh hơn. Ảnh HAADF-STEM ở cấp nguyên tử cũng cho thấy cấu trúc lớp của mẫu 2C được duy trì tốt hơn khi sạc tới 4,8 V.
Nhóm còn dùng XANES tomography đồng bộ bức xạ để lập bản đồ trạng thái hóa học của nickel và manganese bên trong hạt cathode. Kết quả cho thấy sạc chậm 0,2C gây suy thoái cấu trúc tương đối đồng đều trên toàn bộ hạt thứ cấp, trong khi formation 2C tạo phản ứng không đồng nhất hơn nhưng làm giảm mức độ suy thoái tổng thể. Theo Viện Vật lý Năng lượng cao thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc, dữ liệu XAS, PDF và XANES trong nghiên cứu cùng chỉ ra rằng vấn đề không chỉ là oxygen bị oxy hóa, mà còn là liệu khung phối trí cục bộ có còn đủ ổn định sau lần tháo lithium đầu tiên hay không.
Tăng tốc lần sạc đầu tiên, không phải “sạc càng nhanh càng tốt”
Đây là điểm dễ bị hiểu sai nhất. Nghiên cứu không nói rằng người dùng nên sạc xe điện ở 2C trong mọi chu kỳ. Phần can thiệp quan trọng nằm ở formation — quy trình diễn ra trong nhà máy, trước khi cell trở thành một sản phẩm hoàn chỉnh.
Trong thí nghiệm, việc tăng mật độ dòng của lần sạc đầu từ 0,2C lên 2C giúp dung lượng khả nghịch tăng khoảng 20%. Mẫu được formation nhanh sau đó giữ 98,4% dung lượng sau 200 chu kỳ ở 1C. Abstract của paper cũng báo cáo tuổi thọ chu kỳ tăng hơn 36% so với quy trình formation chậm.
Nhóm nghiên cứu cho biết hiệu ứng này không chỉ xuất hiện với một cấu hình duy nhất. Họ thử chiến lược formation nhanh trên các hệ điện phân và điện cực khác nhau; thông cáo của Đại học Hạ Môn cho biết nhóm đã kiểm tra khả năng mở rộng sang những anode như graphite, lithium titanate và lithium kim loại.
Ý nghĩa với pin EV nằm ở khâu sản xuất, chưa phải ở bộ pin thương mại
Giá trị thực tế của kết quả này nằm ở chỗ nó không đòi hỏi thêm một lớp phủ mới hay nguyên tố pha tạp mới vào cathode. Về nguyên tắc, nhà sản xuất chỉ thay đổi cách điều khiển dòng trong giai đoạn formation. Điều đó hấp dẫn vì formation vốn là công đoạn tốn thời gian, năng lượng và diện tích nhà máy; paper dẫn các ước tính cho rằng bước này có thể chiếm khoảng 30% chi phí sản xuất cell trong một số quy trình.
Tuy nhiên, đây vẫn là nghiên cứu ở cấp vật liệu và cell thử nghiệm, không phải một bộ pin EV thương mại đã chứng minh tuổi thọ ngoài thực tế. Kết quả 20%, 36% hay 98,4% không nên được hiểu là một mẫu xe sẽ tăng tương ứng quãng đường hoặc tuổi thọ bộ pin. Chúng mô tả hành vi của cathode và cell trong điều kiện thử nghiệm cụ thể.
Trước khi formation nhanh có thể được đưa vào dây chuyền quy mô lớn, các nhà sản xuất còn phải xác nhận nó trên cell Ah-level và pouch cell công nghiệp, đồng thời theo dõi những hiệu ứng ở anode. Dòng lớn trong lần sạc đầu có thể tương tác với quá trình hình thành SEI, phân cực và nguy cơ lithium plating trên graphite nếu cấu hình cell không được tối ưu tương ứng.
Điểm đáng chú ý của nghiên cứu vì thế không phải là “sạc nhanh cứu mọi loại pin”. Nó chỉ ra rằng với cathode giàu lithium, lần sạc đầu tiên không đơn thuần là bước kích hoạt. Nó có thể quyết định cấu trúc mà vật liệu sẽ mang theo trong hàng trăm chu kỳ sau đó. Với một chemistry đang cố loại cobalt nhưng vẫn giữ mật độ năng lượng cao, thay đổi đúng thời điểm của quy trình sạc có thể quan trọng không kém thay đổi chính vật liệu.