Quantum technology rời khỏi tủ lạnh: Radar và liên lạc lượng tử có thể hoạt động ở nhiệt độ phòng?

MIT vừa trình diễn nguồn microwave tương quan mạnh hoạt động ở nhiệt độ phòng bằng cavity magnonics. Công nghệ này có thể mở đường cho radar, cảm biến và liên lạc bảo mật không cần hệ làm lạnh millikelvin — nhưng chưa phải quantum radar hoàn chỉnh.

Quantum technology rời khỏi tủ lạnh: Radar và liên lạc lượng tử có thể hoạt động ở nhiệt độ phòng?

Phần lớn phần cứng lượng tử microwave ngày nay có một điểm chung rất bất tiện: chúng thích lạnh. Rất lạnh.

Các mạch siêu dẫn, Josephson junction và nhiều nguồn photon microwave tương quan thường phải hoạt động ở mức nhiệt độ millikelvin, bên trong dilution refrigerator có kích thước, giá thành và công suất vận hành đáng kể. Với máy tính lượng tử trong phòng lab, điều đó có thể chấp nhận được. Với radar, cảm biến hoặc thiết bị liên lạc muốn gắn lên xe, máy bay, vệ tinh hay trạm viễn thông, đó là một rào cản lớn.

Một công trình được đăng trên Nature Electronics ngày 19/8/2026 cho thấy một hướng đi khác. Nhóm của MIT đã chế tạo một hệ cavity–magnonic có thể tạo ra hai tín hiệu microwave có tương quan rất mạnh ở nhiệt độ phòng, mà không cần Josephson junction hay tủ lạnh millikelvin.

Nhóm nghiên cứu còn dùng cặp tín hiệu này để thực hiện một thí nghiệm liên lạc microwave có khả năng chống nhiễu và bổ sung lớp bảo mật vật lý.

Điều này lập tức gợi ra một câu hỏi hấp dẫn: liệu radar và liên lạc lượng tử cuối cùng có thể rời khỏi tủ lạnh?

Câu trả lời ngắn là: một phần công nghệ đang tiến rất gần đến điều đó, nhưng chưa thể nói quantum radar hay quantum communication microwave hoàn chỉnh đã hoạt động ở nhiệt độ phòng. Thí nghiệm mới của MIT tạo ra correlation mạnh, nhưng ở điều kiện phòng các tín hiệu vẫn bị thermal noise chi phối và chưa chứng minh được entanglement lượng tử.

Vì sao microwave quantum technology lại cần lạnh đến vậy?

Microwave photon có năng lượng thấp hơn photon ánh sáng nhìn thấy hay photon telecom rất nhiều. Ở tần số vài GHz, môi trường ở nhiệt độ phòng chứa một lượng lớn kích thích nhiệt có năng lượng tương đương hoặc lớn hơn một photon microwave đơn lẻ.

Nói cách khác, nếu một hệ thống muốn phát hiện hoặc duy trì trạng thái lượng tử ở microwave, nó phải phân biệt một tín hiệu cực nhỏ khỏi một “biển” photon nhiệt.

Đây là lý do superconducting quantum circuits thường được đặt ở nhiệt độ vài chục millikelvin. Khi nhiệt độ giảm sâu, số photon nhiệt trong mode microwave giảm mạnh, giúp các trạng thái lượng tử như single photon, squeezed state hay entanglement không bị che lấp.

Josephson junction đặc biệt hữu ích vì có tính phi tuyến mạnh và có thể tạo các cặp photon microwave tương quan hoặc entangled thông qua parametric processes. Nhưng đổi lại, thiết bị này cần hệ cryogenic.

Đối với một quantum computer đặt cố định trong data center, cryostat có thể là một phần của hệ thống. Với radar hoặc thiết bị liên lạc di động, mang theo một dilution refrigerator gần như phá hỏng lợi thế về kích thước, công suất và độ linh hoạt.

MIT thay Josephson junction bằng một màng từ

Công trình mới của Qiuyuan Wang, Aravind Karthigeyan, Chung-Tao Chou và Luqiao Liu sử dụng một vật liệu quen thuộc trong spintronics và magnonics: yttrium iron garnet, hay YIG.

Thay vì dùng dòng điện siêu dẫn để tạo phi tuyến, nhóm khai thác các dao động tập thể của spin trong vật liệu từ. Những lượng tử của sóng spin này được gọi là magnon.

Trong thiết bị của MIT, một màng YIG được ghép với một microstrip microwave resonator. Khi photon microwave trong resonator tương tác mạnh với magnon của vật liệu, hai hệ không còn hoàn toàn tách biệt mà hình thành trạng thái lai gọi là magnon polariton.

Điểm đặc biệt là nhóm thiết kế coupling để tạo ra hai mode magnon-polariton có tần số khác nhau. Khi bơm năng lượng vào hệ, quá trình phi tuyến có thể sinh ra một cặp excitation với tương quan mạnh giữa hai mode.

Nature Electronics mô tả nền tảng này như một nguồn cavity–magnonic ở nhiệt độ phòng có khả năng tạo các cặp microwave magnon polariton với tần số khác nhau và tương quan liên mode mạnh.

Hai tín hiệu “ngẫu nhiên riêng lẻ, đồng bộ khi đặt cạnh nhau”

Điểm hữu ích của một nguồn correlated pair không nằm ở việc mỗi tín hiệu riêng lẻ trông sạch đến mức nào.

Trong thí nghiệm MIT, từng kênh có thể biểu hiện dao động ngẫu nhiên. Nhưng khi so sánh hai kênh với nhau, mối quan hệ pha giữa chúng vẫn giữ tương quan mạnh.

Có thể hình dung như hai chuỗi số trông ngẫu nhiên nếu nhìn riêng, nhưng lại có một khóa quan hệ chung mà chỉ người giữ cả hai chuỗi mới khai thác được.

Đối với radar hoặc communication trong môi trường nhiều nhiễu, đây là tính chất rất hấp dẫn. Một receiver có thể tìm thành phần tín hiệu tương quan với kênh tham chiếu và loại phần lớn nhiễu môi trường không tương quan.

Đây cũng là ý tưởng nền tảng đứng phía sau nhiều kiến trúc quantum illumination và correlation-based sensing: không cố làm tín hiệu phát đi mạnh hơn, mà tìm một “dấu vân tay tương quan” để nhận ra nó giữa nhiễu.

Nhóm MIT đã thử truyền một hình ảnh bằng cặp microwave này

Để chứng minh hệ thống không chỉ là một hiệu ứng vật lý đẹp trong phổ tần, nhóm nghiên cứu xây dựng một thí nghiệm communication.

Một trong hai tín hiệu tương quan được dùng làm kênh mang thông tin. Kênh còn lại đóng vai trò tham chiếu, hoặc “idler”, để receiver thực hiện phép correlation.

Nhóm mã hóa một hình ảnh nhỏ vào tín hiệu microwave, sau đó thêm nhiễu vào kênh truyền. Khi chỉ quan sát tín hiệu công khai, dữ liệu khó phục hồi. Khi sử dụng tín hiệu partner để correlation, receiver có thể giải mã lại hình ảnh.

Thí nghiệm cho thấy hai lợi ích cùng lúc: khả năng tăng độ bền trước nhiễu và một lớp bảo mật vật lý dựa trên tính ngẫu nhiên của tín hiệu cùng mối tương quan giữa hai kênh.

Tuy nhiên, cần phân biệt điều này với quantum key distribution theo nghĩa nghiêm ngặt. Công trình chưa chứng minh một giao thức có security guarantee dựa trên entanglement hoặc định luật lượng tử ở nhiệt độ phòng.

Vậy đây đã là liên lạc lượng tử ở nhiệt độ phòng chưa?

Chưa, nếu dùng định nghĩa nghiêm ngặt.

Đây là điểm dễ bị tiêu đề công nghệ làm mờ.

Hệ cavity–magnonic của MIT khai thác vật lý lượng tử của magnon và photon để tạo nguồn correlation, nhưng các phép đo hiện tại ở nhiệt độ phòng vẫn thuộc chế độ mà thermal fluctuations lớn hơn mức quantum noise.

Trong chính bài báo, các tác giả cho biết ở thí nghiệm nhiệt độ phòng, fluctuation của hai mode không còn quantum-limited. Họ kỳ vọng nếu thermal contribution được giảm thêm, hệ có thể tiến tới trạng thái two-mode squeezed và entanglement.

Một chuyên gia độc lập được MIT News trích dẫn cũng mô tả tác động trước mắt của nền tảng này chủ yếu nằm ở classical regime at room temperature, đồng thời coi nó là điểm xuất phát tiềm năng cho quantum-inspired sensing và communication.

Vì vậy, gọi đây là “nguồn microwave tương quan ở nhiệt độ phòng có tiềm năng cho quantum technology” chính xác hơn gọi nó là “nguồn photon entangled nhiệt độ phòng”.

Quantum radar cần gì mà correlation lại quan trọng?

Radar cổ điển phát một tín hiệu electromagnetic, chờ echo phản xạ từ mục tiêu rồi phân tích biên độ, pha và thời gian quay về.

Trong môi trường có thermal noise cao hoặc mục tiêu phản xạ rất yếu, echo dễ chìm trong nền nhiễu.

Quantum illumination đề xuất một chiến lược khác. Nguồn tạo ra một cặp mode tương quan hoặc entangled. Một mode — signal — được gửi tới mục tiêu. Mode còn lại — idler — được giữ tại receiver. Khi tín hiệu phản xạ trở lại, receiver thực hiện phép đo chung hoặc correlation giữa echo và idler.

Ngay cả khi entanglement đã bị mất trên đường truyền do môi trường, dấu vết correlation ban đầu vẫn có thể mang lại lợi thế trong một số điều kiện lý tưởng.

Đây là lý do một nguồn microwave pair nhỏ gọn, không cần cryogenic cooling, rất hấp dẫn cho radar. Nếu loại phần cứng tạo correlation có thể hoạt động ở nhiệt độ phòng, một trong những rào cản lớn nhất của microwave quantum illumination sẽ được giảm đáng kể.

Nhưng MIT chưa chế tạo một quantum radar

Cần nhấn mạnh: nhóm MIT chưa trình diễn radar phát hiện mục tiêu bằng nguồn này.

Thí nghiệm được công bố là nguồn correlated microwave pair và một proof-of-concept communication. Ứng dụng radar hiện vẫn là hướng phát triển tiềm năng.

Một quantum radar hoàn chỉnh còn cần transmitter, antenna, propagation channel, receiver, low-noise detection, synchronization và thuật toán xử lý signal-idler hoạt động ở khoảng cách hữu ích.

Quan trọng hơn, nếu muốn tuyên bố một lợi thế lượng tử thực sự, hệ thống phải chứng minh performance vượt một benchmark classical phù hợp trong cùng điều kiện năng lượng, bandwidth và noise.

Đây là tiêu chuẩn khó hơn rất nhiều so với chỉ cho thấy hai tín hiệu có correlation.

Trong khi đó, “radar nguyên tử” ở nhiệt độ phòng đã tiến xa hơn

Một nhánh quantum sensing khác đang cho thấy room-temperature operation rõ ràng hơn: Rydberg atom receiver.

Các nguyên tử kiềm trong vapor cell có thể được kích thích lên trạng thái Rydberg, nơi electron ở quỹ đạo rất lớn và cực kỳ nhạy với electric field microwave.

Tháng 10/2025, nhóm tại NIST và RTX đã trình diễn một radar FMCW sử dụng Rydberg atom làm receiver. Hệ thống tạo ảnh hai chiều của mục tiêu trong phòng không phản xạ, phát hiện vật thể ở khoảng cách tới 5 m và đạt độ phân giải khoảng 4,7 cm trong cấu hình thử nghiệm.

Rydberg receiver có thể hoạt động với vapor cell ở nhiệt độ phòng và đọc tín hiệu bằng quang học, tránh nhiều thành phần RF truyền thống.

Tuy vậy, đây cũng không phải “quantum radar” theo nghĩa sử dụng entangled photon pair. Chính xác hơn, nó là radar sử dụng quantum sensor.

Sự khác biệt này quan trọng: một hệ thống có thành phần lượng tử không đồng nghĩa toàn bộ giao thức mang quantum advantage.

Liên lạc lượng tử quang học thực ra đã rời tủ lạnh từ lâu

Nếu chuyển từ microwave sang photon quang học, câu chuyện khác hẳn.

Năng lượng của photon quang học lớn hơn thermal energy ở nhiệt độ phòng nhiều bậc, nên nền nhiệt không tạo ra hàng loạt photon optical như ở microwave.

Đó là lý do nhiều hệ thống quantum key distribution, single-photon source và photonic quantum communication có thể hoạt động mà không cần dilution refrigerator.

Một số detector hiệu năng cao nhất vẫn dùng superconducting nanowire và cần cryogenic cooling, nhưng đó không phải lựa chọn duy nhất. Semiconductor SPAD có thể hoạt động gần hoặc ngay nhiệt độ phòng, đổi lại hiệu suất và dark count thường kém hơn SNSPD.

Năm 2025, một nhóm tại Yunnan University báo cáo detector InP/InGaAs 1550 nm hoạt động ở 293 K, đạt hiệu suất phát hiện 20,1% với dark count 6,82 kHz ở chế độ gated. Thành tích này cho thấy ngay cả detector telecom single-photon cũng đang giảm dần phụ thuộc vào cooling.

Quantum memory cũng đang tiến về “warm atoms”

Một mạng lượng tử đường dài cần nhiều hơn nguồn và detector. Nó còn cần quantum memory để lưu trạng thái photon trong thời gian đủ lâu cho repeater và synchronization.

Các nền tảng memory truyền thống thường dựa vào cold atoms hoặc rare-earth crystal ở nhiệt độ thấp. Nhưng warm atomic vapor đang tiến nhanh.

Một nghiên cứu trên npj Quantum Information năm 2025 đã trình diễn quantum memory dùng vapor rubidium được gia nhiệt, đạt hiệu suất tới 92% cho xung coherent ở mức single-photon và lưu thông tin quang học đa chiều với fidelity cao.

“Warm” ở đây không nhất thiết là đúng 20–25°C; vapor cell trong thí nghiệm được vận hành khoảng 84°C để đạt mật độ nguyên tử cần thiết. Nhưng về mặt kỹ thuật, đây vẫn là một hệ không cần cryogenic refrigerator.

Điểm chung của các hướng này là quantum hardware không còn mặc định đồng nghĩa với nhiệt độ millikelvin.

Magnon có thể trở thành cầu nối giữa microwave và quantum?

Ưu điểm của cavity magnonics là nó nằm ngay trong miền microwave, nơi radar và wireless communication đang hoạt động.

Magnon có thể tương tác mạnh với microwave photon, đồng thời vật liệu từ như YIG có độ tổn hao thấp và nonlinear dynamics phong phú. Điều này cho phép tạo oscillator, frequency converter và correlated signal source mà không cần superconducting circuit.

Nếu một nền tảng magnonic trong tương lai tạo được entangled microwave pair ở nhiệt độ đủ cao, nó có thể đóng vai trò tương tự optical nonlinear crystal trong photonics: một nguồn quantum correlation tích hợp ngay trong phần cứng RF.

Đó sẽ là bước thay đổi lớn vì microwave có những lợi thế riêng: antenna nhỏ gọn, xuyên qua mây tốt hơn ánh sáng, tương thích tự nhiên với radar và hạ tầng wireless.

Nhưng microwave cũng mang nhược điểm lớn nhất: thermal noise ở nhiệt độ phòng.

“Nhiệt độ phòng” không có nghĩa mọi phần của hệ thống đều ở nhiệt độ phòng

Trong quantum engineering, câu “operates at room temperature” cần được đọc cẩn thận.

Một device có thể tạo signal ở 300 K nhưng detector vẫn cần cooling. Một vapor cell có thể không cần cryostat nhưng laser khóa tần số và electronics đi kèm vẫn phức tạp. Một communication link có thể dùng transmitter room-temperature nhưng memory node khác phải làm lạnh.

Do đó, bước tiến thực tế không phải là loại bỏ cooling chỉ trong một component, mà là giảm số subsystem bắt buộc phải cryogenic đến mức toàn bộ thiết bị có thể thu nhỏ, giảm điện và triển khai ngoài phòng lab.

Công trình MIT quan trọng ở điểm nó tấn công một component đặc biệt khó: nguồn correlated microwave pair.

Rào cản lớn nhất vẫn là thermal noise

Không có vật liệu nào thay đổi được một thực tế cơ bản: ở vài GHz và 300 K, số photon nhiệt trung bình trong một mode microwave là rất lớn so với một photon đơn lẻ.

Vì vậy, để đạt quantum entanglement thực sự ở nhiệt độ phòng, hệ thống phải tạo tương tác đủ mạnh và coherence đủ tốt để tín hiệu non-classical vượt qua noise floor.

Đây là lý do nhóm MIT hiện mới báo cáo strong correlation chứ chưa quantum entanglement.

Các hướng cải thiện có thể bao gồm tăng coupling magnon-photon, giảm loss, tối ưu resonator, tăng nonlinear interaction hoặc vận hành ở một mức nhiệt trung gian — không cần millikelvin nhưng thấp hơn phòng — để giảm thermal occupation.

Ngay cả việc đi từ 10 mK lên vài kelvin đã có thể tạo thay đổi lớn về engineering cost. Mục tiêu cuối không nhất thiết phải là đúng 300 K nếu một thiết bị 4 K nhỏ gọn đã đủ thay dilution refrigerator.

Cuộc đua giờ không chỉ là qubit nào tốt nhất

Quantum technology đang tách thành nhiều nhánh có yêu cầu phần cứng rất khác nhau.

Quantum computing với superconducting qubit có thể tiếp tục sống trong dilution refrigerator. Quantum sensing bằng NV center trong diamond có thể chạy ở room temperature. Rydberg vapor cell có thể làm RF receiver ở môi trường gần nhiệt độ phòng. Photonic QKD có thể dùng fiber viễn thông tiêu chuẩn. Magnonics đang cố đưa correlated microwave sources ra khỏi cryostat.

Vì vậy, tương lai có thể không phải một “máy lượng tử” duy nhất, mà là một hệ sinh thái nơi mỗi chức năng lượng tử chọn nền tảng vật lý phù hợp nhất.

Đối với radar và wireless communication, nền tảng chiến thắng có thể không phải qubit siêu dẫn mạnh nhất, mà là công nghệ giữ được đủ quantum correlation trong một thiết bị nhỏ, ít điện và chịu được môi trường thực tế.

Quantum radar nhiệt độ phòng còn xa, nhưng chiếc tủ lạnh đã không còn bất khả xâm phạm

Nghiên cứu của MIT chưa chứng minh quantum radar ở nhiệt độ phòng. Nó cũng chưa cho thấy entangled microwave communication có security guarantee lượng tử ở 300 K.

Nhưng nó chứng minh một điều có ý nghĩa về mặt engineering: một chức năng trước đây gắn chặt với superconducting parametric devices — tạo các cặp microwave có correlation mạnh và tần số khác nhau — có thể được thực hiện bằng một nền tảng từ tính ở nhiệt độ phòng.

Kết hợp với tiến bộ của Rydberg receiver, room-temperature single-photon detector và warm-atom quantum memory, bức tranh rộng hơn đang trở nên rõ ràng.

Quantum technology không nhất thiết phải rời khỏi vật lý lượng tử để rời khỏi tủ lạnh.

Thách thức còn lại là giữ đủ coherence, correlation và quantum advantage khi nhiệt độ tăng. Nếu bài toán này được giải, quantum radar và quantum communication sẽ không còn là những thiết bị chỉ phù hợp với phòng lab — mà có thể trở thành phần cứng RF triển khai giống các hệ thống điện tử thông thường.

Nguồn tham khảo

Chia sẻ