Sau constellation quanh Trái Đất là mạng lưới giữa Trái Đất–Mặt Trăng: CubeSat đã mở đường vào deep space
Trung Quốc đã vận hành mạng ba vệ tinh dựa trên quỹ đạo DRO, ESA chuẩn bị Moonlight gồm năm vệ tinh, còn NASA đang đi từ CubeSat CAPSTONE 12U tới cặp SmallSat CAPSTONE 02. Hạ tầng vệ tinh bắt đầu rời quỹ đạo thấp, nhưng một constellation cislunar sẽ rất khác Starlink.
Trong quỹ đạo thấp quanh Trái Đất, “constellation” thường gợi đến hàng trăm hoặc hàng nghìn vệ tinh bay theo những mặt phẳng quỹ đạo được tính toán chặt chẽ. Giữa Trái Đất và Mặt Trăng, mạng lưới đầu tiên trông khác hẳn: chỉ vài vệ tinh, cách nhau hàng trăm nghìn đến hơn một triệu kilomet, phải tự biết mình đang ở đâu trong một trường hấp dẫn mà Trái Đất và Mặt Trăng cùng kéo.
Những mảnh ghép của kiểu hạ tầng này đã bắt đầu xuất hiện. Trung Quốc hiện vận hành một mạng ba vệ tinh dựa trên Distant Retrograde Orbit (DRO) trong không gian Trái Đất–Mặt Trăng. ESA đang phát triển Moonlight, một constellation năm vệ tinh dành cho liên lạc và định vị quanh Mặt Trăng. NASA thì vừa kết thúc giai đoạn thử nghiệm kéo dài của CubeSat CAPSTONE vào tháng 6/2026 và đang phát triển CAPSTONE 02, hai SmallSat có nhiệm vụ luyện rendezvous, formation flying và điều hướng tự chủ trong không gian cislunar.
Xu hướng ở đây không phải “Starlink nhưng đặt gần Mặt Trăng”. Điều đáng chú ý hơn là những chức năng trước đây phải dựa rất nhiều vào anten mặt đất — theo dõi quỹ đạo, relay dữ liệu, xác định vị trí và phối hợp giữa các tàu — đang dần được chuyển lên một mạng vệ tinh phân tán trong không gian sâu hơn.
CubeSat đã đi vào deep space từ trước khi có “constellation cislunar”
CubeSat vốn sinh ra như một chuẩn vệ tinh nhỏ, rẻ và dễ phóng kèm. Trong nhiều năm, phần lớn chúng chỉ hoạt động ở quỹ đạo thấp quanh Trái Đất. Khoảng cách ngắn giúp liên lạc đơn giản hơn, bức xạ ít khắc nghiệt hơn và việc sửa lỗi bằng đội vận hành dưới mặt đất cũng dễ hơn.
Mốc thay đổi rõ ràng đến năm 2018. Hai chiếc Mars Cube One (MarCO) của NASA, mỗi chiếc khoảng 13,5 kg và cấu hình 6U, trở thành những CubeSat đầu tiên bay vào deep space. Chúng đi cùng InSight tới Mars và chứng minh một vệ tinh cỡ vali có thể tự điều chỉnh quỹ đạo, duy trì liên lạc X-band và relay dữ liệu hạ cánh từ một hành tinh khác.
MarCO vẫn là một chuyến bay thử công nghệ, không phải hạ tầng lâu dài. Nhưng nó trả lời câu hỏi cơ bản: phần cứng CubeSat có thể sống sót và làm việc ngoài môi trường quen thuộc quanh Trái Đất hay không? Câu trả lời là có.
Bước tiếp theo xuất hiện với CAPSTONE. Đây là CubeSat 12U, nặng khoảng 25 kg, phóng năm 2022 và trở thành tàu đầu tiên hoạt động trong near-rectilinear halo orbit (NRHO) quanh Mặt Trăng — quỹ đạo cũng có vai trò trong kiến trúc Gateway của NASA. CAPSTONE không chỉ kiểm tra quỹ đạo. Nó còn thử điều hướng tương đối với Lunar Reconnaissance Orbiter, networking và các kỹ thuật cho phép tàu xác định vị trí mà giảm phụ thuộc vào tracking từ Trái Đất.
NASA kết thúc phần hoạt động chính thức của mình với CAPSTONE vào tháng 6/2026 sau gần bốn năm thử nghiệm công nghệ. Advanced Space vẫn có thể tiếp tục dùng tàu như một testbed. Ý nghĩa lớn nhất của CAPSTONE không nằm ở kích thước 12U, mà ở việc một nền tảng CubeSat đã trở thành phòng thử ngay tại nơi hạ tầng cislunar tương lai cần hoạt động.
Constellation Trái Đất–Mặt Trăng đầu tiên đã có, nhưng không phải một “mega-constellation”
Trong khi NASA dùng một CubeSat để thử từng năng lực, Chinese Academy of Sciences (CAS) đã tiến tới một cấu hình mạng nhỏ hơn nhiều so với constellation LEO nhưng trải trên khoảng cách lớn hơn rất nhiều.
Theo CAS, hệ gồm DRO-A, DRO-B và DRO-L đã hoạt động trong quỹ đạo khoảng hai năm tính tới tháng 3/2026. DRO-A và DRO-B nằm trong Distant Retrograde Orbit của hệ Trái Đất–Mặt Trăng; DRO-L ở quỹ đạo gần Trái Đất. Ba vệ tinh đã thiết lập liên kết đo đạc và liên lạc liên vệ tinh.
DRO đặc biệt vì đây không phải quỹ đạo Kepler đơn giản quanh riêng Trái Đất hay riêng Mặt Trăng. Chuyển động của tàu chịu ảnh hưởng đáng kể từ cả hai thiên thể. CAS mô tả nhóm quỹ đạo này như một vị trí có thể tiếp cận bằng đường bay năng lượng thấp và duy trì tương đối ổn định trong hệ ba vật thể.
Trong thử nghiệm, nhóm Trung Quốc báo cáo đã thiết lập liên kết K-band trên khoảng cách lên tới 1,17 triệu km. Họ cũng cho biết ba giờ dữ liệu đo liên vệ tinh có thể đạt độ chính xác xác định quỹ đạo tương đương hai ngày dữ liệu tracking mặt đất theo cách so sánh của nhóm. Đây là tuyên bố từ chính CAS, và chưa nên diễn giải thành một hệ thống định vị thương mại hoàn chỉnh cho toàn bộ không gian cislunar.
Quan trọng hơn, ba vệ tinh này không phải CubeSat và cũng không cung cấp một dịch vụ kiểu broadband diện rộng. Nó là constellation thử nghiệm, dùng để kiểm tra mạng liên vệ tinh, định quỹ đạo và động lực học trong vùng Trái Đất–Mặt Trăng. Dù vậy, nó cho thấy khái niệm “mạng vệ tinh” đã thực sự vượt ra khỏi các quỹ đạo quanh Trái Đất.
Vì sao cislunar space cần mạng riêng thay vì chỉ gọi về Trái Đất?
Khoảng cách từ Trái Đất tới Mặt Trăng trung bình khoảng 384.000 km chưa phải vấn đề không thể vượt qua với radio. Deep Space Network và nhiều mạng anten khác đã liên lạc với tàu xa hơn hàng tỷ kilomet. Vấn đề là khả năng mở rộng.
Khi chỉ có vài mission, mỗi tàu có thể dành nhiều thời gian sử dụng anten mặt đất và nhận hỗ trợ điều hướng từ một đội vận hành riêng. Nhưng nếu quanh Mặt Trăng đồng thời có lander, rover, trạm quỹ đạo, tàu chở hàng và nhiệm vụ khoa học, mọi thứ không thể tiếp tục phụ thuộc vào từng phiên tracking thủ công từ Trái Đất.
Một mạng cislunar có thể đảm nhận ba việc. Thứ nhất là relay liên lạc, đặc biệt ở mặt xa Mặt Trăng hoặc trong crater nơi đường nhìn tới Trái Đất bị che. Thứ hai là positioning, navigation and timing: tàu có thể đo khoảng cách hoặc góc tới nhiều vệ tinh thay vì đợi mặt đất tính toàn bộ quỹ đạo. Thứ ba là inter-satellite networking, cho phép dữ liệu tìm đường qua các node khác nhau nếu một đường truyền trực tiếp bị mất.
Đây là lý do ESA đang phát triển Moonlight. Thiết kế hiện tại gồm năm vệ tinh — bốn cho navigation và một cho communications — kết nối với ba trạm mặt đất. ESA dự kiến triển khai dịch vụ theo từng giai đoạn, với hoạt động ban đầu vào cuối năm 2028 và đầy đủ vào năm 2030. Moonlight ưu tiên vùng cực nam Mặt Trăng, nơi nhiều chương trình thám hiểm đang tập trung.
Năm vệ tinh là con số rất nhỏ nếu đặt cạnh các constellation LEO. Nhưng khoảng cách, hình học quỹ đạo và mục tiêu phục vụ hoàn toàn khác. Một satellite cislunar có thể nhìn thấy vùng không gian rất lớn; đổi lại, link budget khó hơn, độ trễ cao hơn và quỹ đạo chịu động lực ba vật thể phức tạp.
Từ một CubeSat 25 kg tới hai SmallSat 400 kg: kích thước nhỏ không phải mục tiêu cuối cùng
Sự tiến hóa từ CAPSTONE sang CAPSTONE 02 cho thấy một điểm dễ bị bỏ qua khi nói về CubeSat trong deep space: không phải nhiệm vụ nào cũng nên tiếp tục thu nhỏ.
CAPSTONE 02, đang hướng tới phóng năm 2027, sẽ dùng hai tàu giống nhau, mỗi tàu khoảng 400 kg. Chúng không còn là CubeSat. Hai tàu sẽ đổi vai “chaser” và “target”, luyện rendezvous, proximity operations, loitering và formation flying trong quỹ đạo Mặt Trăng. Mission cũng tiếp tục thử phần mềm Cislunar Autonomous Positioning System đã bay trên CAPSTONE.
Cuối tháng 8/2026, Advanced Space và Terran Orbital cho biết CAPSTONE 02 đã hoàn thành Critical Design Review, nghĩa là thiết kế đã đủ trưởng thành để chuyển sang giai đoạn phát triển, tích hợp và thử nghiệm tiếp theo. Đây vẫn là mission demonstration, không phải một constellation dịch vụ.
Nhưng sự chuyển từ một CubeSat sang hai tàu phối hợp là dấu hiệu của điều quan trọng hơn: cislunar infrastructure cần các spacecraft có thể nhìn thấy nhau, đo nhau và ra quyết định tương đối với nhau, thay vì mọi chuyển động đều được ground control chỉ dẫn từng bước.
NASA cũng đang đưa lên CAPSTONE 02 các phần mềm điều hướng tự chủ như AstroNav và autoNGC. Mục tiêu là giảm thời gian phải chờ lệnh từ mặt đất và cho tàu tự cập nhật trạng thái khi đang bay trong môi trường mà sai số quỹ đạo có thể tích lũy theo cách khác hẳn LEO.
Các CubeSat tiếp theo sẽ không chỉ bay quanh Mặt Trăng
Trong pipeline của ESA, LUMIO là một ví dụ khác. Đây là CubeSat 12U XL dự kiến hoạt động trong halo orbit quanh điểm Earth–Moon L2 để quan sát các chớp sáng do meteoroid va vào mặt xa Mặt Trăng. Mission bước vào Phase C trong tháng 3/2026 và đang hướng tới khả năng phóng năm 2028.
ESA cũng liệt kê M-ARGO, một CubeSat 12U XL đang được phát triển để tự bay tới một near-Earth object. Những mission như vậy không tạo thành constellation, nhưng chúng mở rộng bộ công nghệ cần thiết để các SmallSat hoạt động độc lập ngày càng xa Trái Đất: propulsion, deep-space communications, autonomous navigation, thermal control và radiation tolerance.
Đó là điều khiến CubeSat có vai trò giống “pathfinder” hơn là đích đến. Một bus nhỏ và rẻ giúp thử nhanh phần mềm, radio, clock hoặc quỹ đạo mới. Khi công nghệ chứng minh được giá trị, hạ tầng vận hành thật có thể dùng tàu lớn hơn nếu cần nhiều công suất, anten lớn, propulsion dự phòng hoặc payload mạnh hơn.
Constellation cislunar sẽ khác Starlink ở điểm nào?
LEO constellation tận dụng việc vệ tinh bay thấp: tín hiệu mạnh hơn, độ trễ ngắn và có thể tái sử dụng cùng kiến trúc trên hàng trăm đơn vị. Đổi lại, mỗi vệ tinh chỉ nhìn thấy một vùng tương đối nhỏ nên cần số lượng lớn để phủ liên tục.
Cislunar constellation đứng trước bài toán gần như ngược lại. Một node có thể quan sát phạm vi rộng hơn rất nhiều, nhưng mỗi kilogram pin, anten và nhiên liệu phải hoạt động ở khoảng cách lớn; sửa chữa hoặc thay thế khó hơn; phóng tốn nhiều năng lượng hơn; và motion không còn được mô tả tốt chỉ bằng quỹ đạo hai vật thể đơn giản.
Vì thế, giai đoạn đầu nhiều khả năng không phải hàng nghìn vệ tinh. Những hệ đầu tiên đang xuất hiện dưới dạng ba đến năm node, tập trung vào navigation, relay và demonstration. Nếu nhu cầu quanh Mặt Trăng tăng, số node có thể tăng theo, nhưng chưa có dữ liệu nào cho thấy cislunar space sắp có một mega-constellation tương đương các mạng broadband LEO.
Một khác biệt nữa là interoperability. ESA đang phối hợp với NASA và JAXA quanh framework LunaNet để các hệ thống liên lạc và navigation tương lai có thể dùng chuẩn chung. Với một vùng không gian nơi số node ban đầu ít, khả năng spacecraft của tổ chức này dùng dịch vụ của mạng bên kia có thể quan trọng hơn việc mỗi bên tự xây một constellation khép kín.
Điều đang hình thành không phải “Internet của Mặt Trăng” — ít nhất chưa phải lúc này
Có thể nhìn chuỗi phát triển hiện tại theo ba nấc. MarCO chứng minh CubeSat có thể sống sót trong deep space. CAPSTONE chứng minh một CubeSat có thể hoạt động lâu dài trong quỹ đạo cislunar và thử navigation liên spacecraft. Mạng DRO ba vệ tinh của Trung Quốc chứng minh constellation ở thang Trái Đất–Mặt Trăng có thể thiết lập liên kết thực. Moonlight và CAPSTONE 02 đang đưa câu chuyện sang bước tiếp theo: biến các demonstration rời rạc thành những năng lực có thể lặp lại và cuối cùng thành dịch vụ.
Khoảng cách từ đây tới một hạ tầng cislunar trưởng thành vẫn lớn. Các mạng phải chứng minh độ tin cậy nhiều năm, khả năng thay thế satellite hỏng, economics của launch và vận hành, tương thích chuẩn, cybersecurity, quản lý phổ và chất lượng navigation trong những vùng có geometry khó.
Nhưng một thay đổi đã khá rõ: vệ tinh nhỏ không còn bị giới hạn ở vài trăm kilomet phía trên đầu chúng ta. CubeSat đã đóng vai trò mở đường, còn các SmallSat và constellation thử nghiệm đang bắt đầu biến khoảng không giữa Trái Đất và Mặt Trăng từ một hành lang phải tự bay từng chuyến thành nơi có thể có hạ tầng dùng chung.