Vào MIT năm 16 tuổi, trở thành người tiên phong công nghệ nano: Hành trình của Paula Hammond

Paula Hammond vào MIT khi mới 16 tuổi, từng rời học thuật để làm kỹ sư Motorola, rồi quay lại xây những vật liệu nano “xếp từng lớp” cho thuốc ung thư, chữa lành mô và năng lượng. Năm 2026, bà trở thành nữ hiệu trưởng đầu tiên của MIT School of Engineering.

Vào MIT năm 16 tuổi, trở thành người tiên phong công nghệ nano: Hành trình của Paula Hammond

Năm 16 tuổi, khi nhiều học sinh còn đang chuẩn bị cho những kỳ thi cuối cấp, Paula Hammond đã bước vào MIT. Hơn bốn thập kỷ sau, bà trở lại vị trí trung tâm của chính ngôi trường đó — không chỉ với tư cách một nhà khoa học tiên phong trong nanotechnology, mà còn là nữ hiệu trưởng đầu tiên của MIT School of Engineering.

Hành trình ấy dễ được kể như một câu chuyện về “thần đồng khoa học”. Nhưng điều khiến sự nghiệp của Hammond đáng chú ý hơn không nằm ở việc bà đến MIT sớm bao nhiêu. Nó nằm ở cách một niềm say mê rất cơ bản — khả năng kết hợp các phân tử để tạo ra một vật liệu chưa từng tồn tại — dần trở thành một chương trình nghiên cứu kéo dài hàng chục năm, đi từ polymer, màng mỏng và pin tới những hạt nano có thể mang thuốc vào khối u.

Ở cấp độ khoa học, Hammond nổi tiếng với các vật liệu được xây dựng theo phương pháp layer-by-layer assembly: thay vì tạo một vật thể từ một khối vật liệu duy nhất, các nhà nghiên cứu đặt từng lớp phân tử tích điện lên nhau với độ kiểm soát ở cấp nano. Ý tưởng nghe đơn giản, nhưng nó mở ra một cách lập trình vật liệu giống như xây một chiếc bánh nhiều tầng — mỗi lớp có thể đảm nhiệm một chức năng khác nhau, từ giữ thuốc, giải phóng RNA tới dẫn ion trong thiết bị năng lượng.

Ở cấp độ con người, hành trình của Hammond cũng không phải một đường thẳng. Bà rời MIT để làm kỹ sư tại Motorola, học cao học ở Georgia Tech, quay lại MIT làm tiến sĩ, sang Harvard hậu tiến sĩ rồi mới trở về ngôi trường cũ với tư cách giảng viên. Chính những vòng rẽ đó đã tạo nên một nhà khoa học có thể đứng ở giao điểm của hóa học, kỹ thuật, y học và vật liệu.

Từ một cô gái muốn viết sách tới niềm say mê hóa học

Paula T. Hammond sinh năm 1963 và lớn lên tại Detroit. Theo MIT, cha bà là một nhà hóa sinh có bằng tiến sĩ và từng điều hành các phòng xét nghiệm y tế của thành phố Detroit; mẹ bà là người sáng lập một trường đào tạo điều dưỡng tại Wayne County Community College. Môi trường gia đình vì thế không xa lạ với khoa học và y tế.

Nhưng Hammond ban đầu không nhất thiết hình dung mình sẽ trở thành kỹ sư hóa học. Trong các cuộc phỏng vấn và hồ sơ tiểu sử, bà từng kể mình rất thích đọc và từng nghĩ tới việc viết sách cho trẻ em.

Bước ngoặt đến khoảng năm 15 tuổi, khi một giáo viên hóa học ở trường trung học khiến bà chú ý tới một điều tưởng như rất bình thường: hai chất có thể được kết hợp để tạo ra một chất mới mang những tính chất hoàn toàn khác.

Đối với Hammond, sức hấp dẫn của hóa học không chỉ là hiểu vật chất đã tồn tại. Nó là khả năng tạo ra thứ chưa tồn tại.

Cảm giác đó sau này trở thành sợi chỉ xuyên suốt sự nghiệp của bà. Từ polymer tới nanoparticle, Hammond liên tục đặt câu hỏi: nếu có thể lựa chọn đúng thành phần, điện tích, kích thước và thứ tự sắp xếp, liệu ta có thể “lập trình” vật liệu để nó làm đúng một nhiệm vụ sinh học hoặc kỹ thuật hay không?

16 tuổi bước vào MIT

Hammond tốt nghiệp trung học sớm một năm. Theo hồ sơ của Chemical & Engineering News, bà bắt đầu chương trình đại học tại MIT khi mới 16 tuổi.

Đây là giai đoạn đầu thập niên 1980, khi tỷ lệ nữ trong cộng đồng sinh viên MIT còn thấp hơn nhiều hiện nay. Hammond chọn kỹ thuật hóa học và tập trung vào polymer chemistry.

Điều thu hút bà ở chemical engineering là sự kết hợp giữa hai thế giới. Hóa học cho phép nghĩ ra phân tử và phản ứng mới; kỹ thuật buộc người nghiên cứu phải hỏi tiếp những câu thực tế hơn: phản ứng xảy ra nhanh đến đâu, nhiệt và vật chất được vận chuyển thế nào, quy trình có thể kiểm soát và mở rộng hay không?

Năm 1984, Hammond nhận bằng cử nhân kỹ thuật hóa học từ MIT.

Nếu câu chuyện chỉ đi theo khuôn mẫu “sinh viên xuất sắc ở lại trường làm nghiên cứu”, phần tiếp theo sẽ rất khác. Hammond không đi thẳng vào tiến sĩ. Bà bước ra công nghiệp.

Hai năm ở Motorola và bài học về vật liệu trong thế giới thật

Sau khi tốt nghiệp MIT, Hammond làm kỹ sư quy trình tại Motorola trong khoảng hai năm, tập trung vào đóng gói mạch tích hợp.

Đó là một môi trường khác hẳn phòng thí nghiệm đại học. Với công nghiệp bán dẫn, vật liệu không chỉ cần có tính chất thú vị; chúng phải hoạt động nhất quán trong một quy trình sản xuất, chịu được nhiệt, cơ học, độ ẩm và nhiều yêu cầu kỹ thuật khác.

Khoảng thời gian này không kéo dài, nhưng nó cho Hammond trải nghiệm trực tiếp với khoảng cách giữa một ý tưởng vật liệu và một sản phẩm kỹ thuật.

Sau Motorola, bà quay lại học thuật, lấy bằng thạc sĩ kỹ thuật hóa học tại Georgia Institute of Technology năm 1988. Công trình cao học của bà liên quan tới elastomer dẫn điện dùng cho cảm biến xúc giác robot — một chủ đề cho thấy ngay từ sớm Hammond đã quan tâm đến những vật liệu không chỉ mang cấu trúc, mà còn phải thực hiện chức năng.

Quay về MIT để học cách điều khiển polymer

Năm 1988, Hammond trở lại MIT để làm tiến sĩ. Bà nghiên cứu dưới sự hướng dẫn của Michael Rubner và nhận bằng PhD năm 1993.

Giai đoạn tiến sĩ đưa bà sâu hơn vào thế giới polymer — những phân tử dài được tạo bởi các đơn vị lặp lại. Polymer có vẻ quen thuộc vì chúng hiện diện trong nhựa, sợi, cao su và vô số vật liệu hằng ngày, nhưng ở cấp phân tử chúng cho phép một không gian thiết kế rất lớn.

Thay đổi monomer, chiều dài chuỗi, nhóm chức hay cách các chuỗi tương tác có thể biến đổi độ cứng, tính dẫn, đáp ứng quang học hoặc khả năng tương tác với môi trường.

Sau tiến sĩ, Hammond sang Harvard làm hậu tiến sĩ trong nhóm của nhà hóa học George Whitesides với học bổng NSF. Đây là một môi trường nổi tiếng về self-assembly, surface chemistry và việc đưa hóa học vào những cấu trúc có chức năng.

Đến năm 1995, Hammond trở lại MIT lần nữa — lần này với tư cách giảng viên.

Ý tưởng cốt lõi: xây vật liệu từng lớp một

Đóng góp gắn liền nhất với tên tuổi Paula Hammond là việc phát triển và mở rộng layer-by-layer assembly (LbL) cho các vật liệu chức năng.

Nguyên lý cơ bản dựa trên tương tác điện tích.

Hãy hình dung một bề mặt mang điện tích âm. Nếu nhúng nó vào dung dịch chứa polymer tích điện dương, một lớp polymer sẽ bám lên bề mặt. Sau khi rửa phần dư, bề mặt mới lại mang đặc tính điện tích cho phép tiếp tục hút một polymer tích điện âm. Lặp lại chu trình dương – âm nhiều lần, các nhà nghiên cứu có thể xây một màng nhiều lớp với độ dày tăng ở cấp nano.

Cách này hấp dẫn vì mỗi lớp có thể được chọn riêng. Thay vì sản xuất một vật liệu đồng nhất rồi hy vọng nó có mọi tính chất cần thiết, người ta có thể phân chia chức năng giữa các lớp.

Một lớp có thể giữ thuốc. Lớp khác kiểm soát tốc độ nước đi vào. Một lớp thứ ba chứa protein hoặc acid nucleic. Toàn bộ cấu trúc có thể được thiết kế để phân hủy theo thời gian, nhả từng tác nhân theo trình tự.

MIT đánh giá Hammond là một trong những người tiên phong đưa phương pháp này từ khoa học vật liệu cơ bản sang các hệ có giá trị trong y học và năng lượng.

Vật liệu giống như một chương trình có “timeline”

Một đặc điểm đặc biệt trong công trình của Hammond là khả năng điều khiển thời gian giải phóng.

Trong nhiều liệu pháp, vấn đề không chỉ là đưa đúng thuốc vào đúng nơi. Thứ tự và thời điểm cũng quan trọng.

Một tín hiệu có thể cần xuất hiện trước để kích hoạt tế bào. Tác nhân thứ hai cần được giải phóng sau vài giờ hoặc vài ngày. Nếu hai chất được đưa cùng lúc, tác dụng có thể yếu hơn hoặc độc tính cao hơn.

LbL cho phép xây các lớp vật liệu phân hủy theo tốc độ khác nhau. Khi lớp ngoài cùng tan đi, lớp phía dưới mới bắt đầu tiếp xúc với môi trường. Vật liệu vì vậy không còn là một chiếc hộp chứa thụ động; nó trở thành một hệ thống có lịch hoạt động.

Hammond Lab cho biết bà đã tiên phong trong các màng mỏng LbL có khả năng phân hủy để giải phóng điều trị theo thời gian, thậm chí theo trình tự, mở rộng ứng dụng cho implant y sinh, tissue engineering và nanomedicine.

Từ màng mỏng tới những hạt nano đi tìm khối u

Khi Hammond tham gia MIT Koch Institute for Integrative Cancer Research, những nguyên lý vật liệu tương tự được đưa vào một bài toán khó hơn: làm sao đưa thuốc tới tế bào ung thư mà giảm lượng thuốc tác động lên mô khỏe mạnh?

Một khối u không chỉ là một đám tế bào dễ tiếp cận. Mạch máu quanh khối u bất thường, mô có áp lực cao, protein và tế bào miễn dịch có thể ngăn cản phân tử đi sâu. Nhiều thuốc còn bị chuyển hóa hoặc đào thải trước khi đạt đủ nồng độ tại mục tiêu.

Nanoparticle tạo ra một kiến trúc khác. Một hạt có thể mang thuốc ở lõi, phủ polymer ở bên ngoài để điều khiển thời gian tồn tại trong máu và gắn ligand giúp tăng khả năng tương tác với một loại tế bào cụ thể.

MIT cho biết nhóm Hammond đã sử dụng layer-by-layer để tạo các hạt nano mang những tác nhân như cisplatin, thuốc miễn dịch và acid nucleic, bao gồm messenger RNA.

Mục tiêu không phải một “viên đạn ma thuật” hoàn hảo có thể bỏ qua mọi mô khỏe mạnh. Thay vào đó, nanomedicine cố thay đổi phân bố của thuốc trong cơ thể — tăng cơ hội đưa tải trọng tới mô cần điều trị và kiểm soát cách tải trọng được giải phóng.

Ung thư buồng trứng trở thành một trọng tâm lớn

Trong những năm gần đây, một trọng tâm chính của Hammond là ung thư buồng trứng.

Đây là một ung thư khó điều trị vì thường được phát hiện muộn và có khả năng tái phát. Nhóm của Hammond nghiên cứu các nanoparticle có thể gắn vào khối u, đưa thuốc hoặc phân tử điều hòa gene tới tế bào, đồng thời tìm cách huy động hệ miễn dịch chống lại cả khối u ban đầu lẫn bệnh tái phát.

Điều đáng chú ý là hướng nghiên cứu này thể hiện rõ triết lý kỹ thuật của Hammond: một hạt nano không chỉ “mang thuốc”. Nó là một hệ thống có thể được thiết kế đồng thời theo kích thước, điện tích bề mặt, chemistry, khả năng phân hủy và tín hiệu nhắm đích.

Ở cấp độ đó, điều trị trở thành một bài toán thiết kế vật liệu.

Nanotechnology của Hammond không chỉ dành cho y học

Nếu chỉ nhìn vào các công trình ung thư, dễ nghĩ Hammond là một nhà nghiên cứu nanomedicine. Nhưng chương trình của bà rộng hơn.

Trong giai đoạn đầu sự nghiệp, các cấu trúc layer-by-layer được dùng để tạo vật liệu cho pin, pin nhiên liệu và thiết bị năng lượng.

MIT cho biết phương pháp của Hammond đã được áp dụng cho ultrathin batteries và điện cực fuel cell. Ở đây, cùng một khả năng kiểm soát cấu trúc ở cấp nano lại giải quyết một loại bài toán khác: ion và electron phải di chuyển qua những vật liệu có bề mặt, độ xốp và thành phần được tối ưu.

Điểm chung giữa một electrode và một nanoparticle trị ung thư nghe không rõ ràng. Nhưng từ góc nhìn vật liệu, chúng đều hỏi: nếu kiểm soát được các lớp phân tử ở interface, liệu ta có thể kiểm soát cách hệ trao đổi ion, electron, thuốc hoặc tín hiệu sinh học?

Đó là lý do công trình của Hammond đi qua nhiều lĩnh vực nhưng vẫn có một lõi khoa học thống nhất.

Từ phòng thí nghiệm tới Institute for Soldier Nanotechnologies

Năm 2002, Hammond là một trong những người đồng sáng lập MIT Institute for Soldier Nanotechnologies.

Ý tưởng của viện là đưa vật liệu nano vào những vấn đề rất thực tế như bảo vệ cơ thể, cảm biến, chữa lành vết thương và thiết bị nhẹ hơn cho binh sĩ.

Science History Institute ghi nhận một hướng nghiên cứu của nhóm Hammond liên quan đến lớp phủ hỗ trợ đông máu nhanh, với mục tiêu hạn chế mất máu khi bị thương.

Ví dụ này cho thấy một đặc điểm khác trong sự nghiệp của bà: nanotechnology không được xem như cuộc đua làm vật nhỏ hơn vì bản thân kích thước nhỏ là thú vị. Kích thước nano chỉ có ý nghĩa khi nó tạo ra chức năng mới — tăng diện tích bề mặt, kiểm soát diffusion, tương tác với tế bào hoặc tổ chức phân tử theo cách không thể thực hiện ở vật liệu khối.

Nhà khoa học bước vào vai trò lãnh đạo

Sự nghiệp của Hammond không chỉ mở rộng theo chiều ngang giữa các lĩnh vực. Bà dần đảm nhiệm những vai trò lãnh đạo lớn hơn trong MIT.

Năm 2015, Hammond trở thành người đứng đầu Department of Chemical Engineering. Theo Science History Institute, bà là người phụ nữ đầu tiên và người da màu đầu tiên giữ vị trí này. Bà lãnh đạo khoa tới năm 2023.

Năm 2021, MIT phong Hammond là Institute Professor — danh hiệu học thuật cao nhất dành cho giảng viên của Viện.

Sau đó bà giữ các vị trí vice provost for faculty và executive vice provost.

Ngày 16/1/2026, Hammond chính thức trở thành dean của MIT School of Engineering, và là người phụ nữ đầu tiên giữ chức vụ này trong lịch sử trường.

Đây là một vòng tròn đáng chú ý: người từng bước vào MIT lúc 16 tuổi nay lãnh đạo trường kỹ thuật của chính viện đại học nơi bà đã học, nghiên cứu và giảng dạy phần lớn cuộc đời.

“Tiên phong” không chỉ là một danh xưng truyền thông

Việc gọi Hammond là một người tiên phong trong nanotechnology có cơ sở từ chính những tổ chức khoa học và MIT.

MIT khi trao James R. Killian Jr. Faculty Achievement Award cho bà đã mô tả chương trình nghiên cứu của Hammond là tiên phong trong nanotechnology, trải dài từ khoa học cơ bản tới nghiên cứu chuyển giao trong y học và năng lượng.

Hammond cũng được bầu vào cả ba National Academies quan trọng của Mỹ: National Academy of Medicine năm 2016, National Academy of Engineering năm 2017 và National Academy of Sciences năm 2019.

Đây là một tổ hợp hiếm vì ba viện đại diện cho ba góc khác nhau của đóng góp khoa học: y học, kỹ thuật và khoa học cơ bản.

Năm 2024, bà nhận Benjamin Franklin Medal in Chemistry. Đầu tháng 1/2025, bà được trao National Medal of Technology and Innovation của Mỹ cho kỳ trao giải 2024, trong đó MIT nhấn mạnh những phương pháp lắp ráp màng mỏng của bà cho drug delivery, chữa lành vết thương và nhiều ứng dụng khác.

Câu chuyện của Hammond cũng là câu chuyện về sự đa dạng trong khoa học

Khi Hammond bắt đầu học tại MIT vào đầu những năm 1980, số phụ nữ trong cộng đồng sinh viên còn hạn chế, và phụ nữ da màu càng ít hơn.

Bốn thập kỷ sau, bà trở thành người phụ nữ đầu tiên dẫn dắt School of Engineering.

Nhưng trong các cuộc phỏng vấn, Hammond thường tránh biến đa dạng thành một khẩu hiệu đứng ngoài khoa học. Bà đặt nó trong logic của chính nghiên cứu: những vấn đề phức tạp thường cần nhiều cách nhìn, nhiều nền tảng và nhiều kiểu tư duy khác nhau.

Điều đó phù hợp với cách bà làm khoa học. Lab của Hammond vốn đã nằm giữa nhiều biên giới: chemical engineering, materials science, biology, medicine và energy.

Một chương trình như vậy khó tồn tại nếu mỗi lĩnh vực chỉ làm việc trong silo của mình.

Điều đáng học không phải là “vào MIT năm 16 tuổi”

Chi tiết 16 tuổi rất thu hút vì nó dễ tạo một câu chuyện phi thường. Nhưng nếu chỉ dừng ở đó, hành trình của Hammond lại bị rút gọn thành câu chuyện về năng khiếu sớm.

Trong thực tế, những bước ngoặt quan trọng nhất của bà xảy ra sau đó.

Bà rời học thuật để làm công nghiệp rồi quay lại. Bà chuyển từ polymer cơ bản sang biomaterials. Bà đưa kỹ thuật layer-by-layer từ màng mỏng sang nanoparticle. Bà bước từ nghiên cứu năng lượng sang ung thư. Bà học cách làm việc với bác sĩ, nhà sinh học, nhà vật liệu và kỹ sư. Và nhiều năm sau khi đã trở thành giáo sư thành công, bà vẫn tiếp tục nhận những vai trò tổ chức lớn hơn.

Điều này làm cho câu chuyện của Hammond khác với hình mẫu “thần đồng có một khám phá duy nhất”. Sự nghiệp của bà là một quá trình tích lũy: cùng một nguyên lý khoa học được kéo qua những bài toán mới và mỗi lần lại biến đổi.

Từ “xếp lớp” vật liệu tới cách nghĩ về khoa học

Có một phép ẩn dụ khá phù hợp giữa phương pháp khoa học của Hammond và chính công nghệ layer-by-layer mà bà phát triển.

Một màng LbL không xuất hiện hoàn chỉnh trong một bước. Nó được xây từ những lớp rất mỏng, mỗi lớp riêng lẻ có vẻ không đáng kể. Nhưng khi thứ tự, tương tác và chức năng được thiết kế đúng, toàn bộ cấu trúc có thể sở hữu tính chất mà từng thành phần riêng lẻ không có.

Sự nghiệp của Hammond cũng được xây theo cách tương tự.

Một lớp là niềm tò mò với hóa học ở tuổi 15. Một lớp là MIT ở tuổi 16. Một lớp là Motorola. Một lớp là Georgia Tech. Một lớp là tiến sĩ polymer. Một lớp là self-assembly ở Harvard. Một lớp khác là cancer biology tại Koch Institute.

Khi đặt lên nhau, những trải nghiệm đó tạo ra một nhà khoa học có khả năng nhìn một vấn đề y học như một bài toán vật liệu và nhìn một vật liệu như một hệ thống có thể được lập trình.

Nanotechnology đã thay đổi kể từ khi Hammond bắt đầu

Khi Hammond bắt đầu sự nghiệp, “nanotechnology” còn là một lĩnh vực mới và đôi khi được mô tả bằng viễn cảnh xa xôi về những cỗ máy phân tử.

Ngày nay, nano đã bớt là một nhãn độc lập và trở thành một phần của nhiều ngành: vaccine dùng lipid nanoparticle, chip bán dẫn được chế tạo ở kích thước nanomet, quantum dots xuất hiện trong màn hình, nanoparticle được dùng trong imaging và drug delivery.

Điều đó khiến đóng góp của những nhà nghiên cứu như Hammond dễ bị che khuất bởi chính thành công của lĩnh vực. Khi kỹ thuật nano trở thành một phần bình thường của engineering, người dùng không còn nhất thiết gọi sản phẩm là “nanotechnology”.

Nhưng nguyên lý vẫn còn: kiểm soát vật chất ở thang rất nhỏ cho phép kiểm soát những tương tác mà vật liệu khối không thể làm được.

Từ phòng lab tới việc đào tạo thế hệ tiếp theo

Vai trò dean của Hammond đến vào thời điểm School of Engineering phải đối mặt với một môi trường công nghệ thay đổi nhanh: AI len vào gần như mọi ngành kỹ thuật, sinh học và computing hội tụ, vật liệu được thiết kế bằng mô hình số, còn các thách thức về khí hậu, y tế và năng lượng ngày càng liên ngành.

Trong thông báo bổ nhiệm cuối năm 2025, Hammond nhấn mạnh nhu cầu chuẩn bị nền tảng giáo dục cho một thế giới ngày càng liên ngành và được hỗ trợ bởi AI.

Điều này có nét tương đồng với sự nghiệp của bà. Hammond không xây tên tuổi bằng cách ở trong một ranh giới chuyên môn hẹp. Bà liên tục đưa cùng một nền tảng chemical engineering vào những lĩnh vực khác nhau.

Nếu nanotechnology của thế hệ đầu hỏi “làm sao kiểm soát vật chất ở cấp nano?”, thế hệ kỹ sư tiếp theo có thể phải hỏi rộng hơn: làm sao kết hợp vật liệu, AI, biology và manufacturing thành những hệ thống có thể giải quyết vấn đề thật?

Paula Hammond hiện đứng ở đâu?

Tính đến tháng 8/2026, Paula Hammond là Dean of the MIT School of Engineering, MIT Institute Professor và thành viên của Koch Institute for Integrative Cancer Research.

Nghiên cứu của bà tiếp tục tập trung vào các hệ polymer điện tích và nanomaterial cho drug delivery, với trọng tâm lớn ở các nanoparticle có khả năng nhắm tới khối u, đặc biệt trong ung thư buồng trứng.

Song song với đó, vai trò mới đặt bà trước một bài toán có quy mô lớn hơn bất kỳ nanoparticle nào: định hướng một trong những trường kỹ thuật có ảnh hưởng nhất thế giới trong giai đoạn các ranh giới giữa khoa học, kỹ thuật và computing đang thay đổi nhanh.

Kết luận

Paula Hammond vào MIT khi mới 16 tuổi, nhưng đó chỉ là điểm mở đầu.

Bà rời MIT để làm kỹ sư Motorola, sang Georgia Tech, quay lại MIT làm tiến sĩ, làm hậu tiến sĩ ở Harvard rồi trở về MIT năm 1995 với tư cách giảng viên. Từ đó, Hammond phát triển những hệ vật liệu layer-by-layer có thể được xây từng lớp ở cấp nano và ứng dụng chúng từ pin, fuel cell tới drug delivery, tissue engineering và điều trị ung thư.

Những đóng góp đó giúp bà được bầu vào cả National Academy of Medicine, Engineering và Sciences; trở thành Institute Professor; nhận National Medal of Technology and Innovation; và đến năm 2026 trở thành nữ dean đầu tiên của MIT School of Engineering.

Nhưng có lẽ cách tốt nhất để hiểu hành trình của Hammond không phải là một chuỗi danh hiệu. Nó là câu chuyện về một ý tưởng khoa học được theo đuổi đủ lâu để liên tục tìm thấy những ứng dụng mới.

Từ tuổi 15, Hammond đã bị cuốn hút bởi khả năng kết hợp phân tử để tạo ra thứ chưa tồn tại. Hơn 40 năm sau, câu hỏi ấy vẫn còn nguyên trong công việc của bà — chỉ khác ở chỗ những “thứ chưa tồn tại” giờ có thể là một nanoparticle biết tìm khối u, một màng giải phóng thuốc đúng thời điểm, hay cả một thế hệ kỹ sư được đào tạo để bước qua ranh giới giữa các ngành.

Nguồn tham khảo

Chia sẻ