CCS thường kết thúc bằng việc chôn CO₂: Xúc tác mới muốn biến nó thành methanol, nhiên liệu và nguyên liệu hóa học

Một nhóm nghiên cứu vừa báo cáo xúc tác đồng–zirconia có thể chuyển CO₂ và hydro thành methanol với năng suất tới khoảng 1,56 kg methanol trên mỗi kg xúc tác mỗi giờ, đồng thời hạn chế phản ứng phụ tạo CO. Methanol sau đó có thể được dùng trực tiếp làm nhiên liệu hoặc làm “nút trung chuyển” để sản xuất hóa chất và nhiên liệu tổng hợp khác.

CCS thường kết thúc bằng việc chôn CO₂: Xúc tác mới muốn biến nó thành methanol, nhiên liệu và nguyên liệu hóa học

Với carbon capture and storage (CCS), hành trình của CO₂ thường kết thúc sau khi khí được tách khỏi dòng thải, nén lại rồi đưa xuống các tầng địa chất để lưu trữ lâu dài. Carbon utilization đặt ra một câu hỏi khác: nếu đã tốn năng lượng để thu CO₂, liệu có thể dùng chính nguyên tử carbon đó làm nguyên liệu cho một vòng sản xuất mới?

Một nghiên cứu đăng trực tuyến ngày 12/9/2026 trên Journal of the American Chemical Society tập trung vào một trong những con đường như vậy: hydro hóa CO₂ thành methanol. Nhóm của Tangkang Liu và các cộng sự phát triển xúc tác đồng trên zirconia vô định hình, ký hiệu Cu/a-ZrO₂, đạt năng suất methanol tới khoảng 1.560 g trên mỗi kg xúc tác mỗi giờ và độ chọn lọc methanol khoảng 76% ở 260 °C.

Điểm đáng chú ý không phải là ý tưởng biến CO₂ thành methanol — ngành hóa học đã theo đuổi hướng này nhiều năm — mà là cách nhóm nghiên cứu xử lý một bài toán khó của xúc tác đồng: làm phản ứng đủ nhanh nhưng vẫn hướng phần lớn carbon vào methanol thay vì tạo nhiều CO phụ phẩm.

Vì sao CO₂ khó biến thành thứ có ích?

CO₂ là một phân tử ổn định về mặt hóa học. Điều đó rất tốt nếu mục tiêu là lưu giữ carbon, nhưng lại gây khó khăn khi muốn dùng nó làm nguyên liệu. Muốn biến CO₂ thành methanol, hệ thống phải cung cấp hydro và năng lượng để đưa carbon từ trạng thái oxy hóa cao xuống một phân tử giàu năng lượng hơn.

Bộ Năng lượng Mỹ mô tả đây là lý do các chương trình CO₂ utilization phải dựa vào các con đường như nhiệt xúc tác, điện xúc tác hoặc sinh học xúc tác. CO₂ có thể được chuyển trước thành các phân tử trung gian như CO, formic acid hoặc methanol, rồi từ đó nâng cấp tiếp thành nhiên liệu và hóa chất.

Trong phản ứng hydro hóa CO₂, một vấn đề phổ biến là chất xúc tác không chỉ tạo methanol. Phản ứng reverse water-gas shift cũng có thể biến CO₂ thành CO. Nếu quá nhiều carbon đi theo nhánh này, hiệu quả sử dụng CO₂ cho methanol giảm và khâu tách sản phẩm trở nên phức tạp hơn.

Hai loại vị trí hoạt tính chia nhau công việc

Xúc tác mới sử dụng đồng trên zirconia vô định hình. Theo nghiên cứu, hiệu quả đến từ hai loại vị trí hoạt tính nằm cạnh nhau: vùng Cu+–ZrOx và đồng kim loại Cu0.

Các phép đo quang phổ in situ/operando, thí nghiệm đồng vị, khối phổ dùng bức xạ synchrotron và mô phỏng tính toán cho thấy phản ứng diễn ra theo cơ chế “relay catalysis”. CO₂ trước hết được hoạt hóa và cắt một liên kết C–O để hình thành CO hấp phụ trên bề mặt. Phân tử trung gian này sau đó được chuyển tiếp sang các vị trí đồng lân cận để tiếp tục hydro hóa thành methanol.

Có thể hình dung hai vùng xúc tác như hai trạm nối tiếp trên cùng dây chuyền: một trạm chuyên xử lý bước khó đầu tiên với CO₂, trạm còn lại tiếp tục đưa trung gian *CO về phía methanol. Việc phân chia nhiệm vụ này giúp nhóm nghiên cứu điều khiển tốt hơn sự cân bằng giữa hoạt tính và độ chọn lọc.

Ở 260 °C, nhóm báo cáo năng suất methanol cực đại khoảng 1.560 gmethanol kgcatalyst−1 h−1, tương đương khoảng 1,56 kg methanol trên mỗi kg xúc tác trong một giờ, với độ chọn lọc methanol khoảng 76%. Đây là thông số của hệ xúc tác trong điều kiện thí nghiệm, không phải năng suất của một nhà máy hoàn chỉnh.

Methanol có giá trị vì nó không phải điểm cuối

Nếu chỉ nhìn methanol như một loại nhiên liệu lỏng, việc dùng CO₂ để sản xuất nó đã có giá trị nhất định. Nhưng vai trò lớn hơn của methanol nằm ở chỗ nó là một nguyên liệu nền của công nghiệp hóa chất.

Methanol có thể được dùng để sản xuất formaldehyde, acetic acid và nhiều sản phẩm hóa học khác. Nó cũng có thể trở thành nguyên liệu trung gian cho các tuyến tổng hợp nhiên liệu. Bộ Năng lượng Mỹ đang nghiên cứu các chuỗi trong đó CO₂ được chuyển thành methanol hoặc các phân tử C1 khác trước khi được nâng cấp tiếp thành e-fuel và commodity chemicals.

Một diễn biến mới trong năm 2026 cho thấy giá trị của “nút trung chuyển” này đang tăng. Fraunhofer ISE cho biết bản sửa đổi ASTM D7566 Annex 5 công bố cuối tháng 7 đã công nhận methanol là một feedstock cho tuyến alcohol-to-jet. Trong quy trình methanol-to-jet, methanol có thể được chuyển thành olefin, sau đó oligomer hóa và hydro hóa để tạo thành các hydrocarbon phù hợp cho nhiên liệu hàng không.

Điều đó không có nghĩa methanol từ CO₂ tự động trở thành nhiên liệu hàng không bền vững. Nguồn hydro, nguồn điện, nguồn CO₂ và hiệu suất của toàn bộ chuỗi vẫn quyết định lượng phát thải thực sự.

Biến CO₂ thành nhiên liệu không đồng nghĩa với “xóa” CO₂

Đây là khác biệt quan trọng giữa carbon utilization và carbon storage. Nếu CO₂ được khoáng hóa hoặc lưu giữ dưới lòng đất, mục tiêu là giữ carbon khỏi khí quyển trong thời gian dài. Nếu CO₂ được biến thành methanol rồi đốt làm nhiên liệu, phần carbon đó cuối cùng vẫn có thể quay trở lại khí quyển.

Vì vậy, lợi ích khí hậu của nhiên liệu làm từ CO₂ nằm ở việc tái sử dụng carbon thay vì khai thác thêm carbon hóa thạch, chứ không phải ở việc khóa carbon vĩnh viễn. IEA lưu ý mức giảm phát thải của các nhiên liệu tổng hợp chứa carbon lớn nhất khi CO₂ đến từ nguồn sinh học hoặc được thu trực tiếp từ không khí, đồng thời điện dùng để sản xuất hydro phải có cường độ phát thải thấp.

Hydro chính là phần khó của phương trình. Phản ứng tạo methanol cần H₂, và nếu hydro đó được sản xuất từ nhiên liệu hóa thạch mà không kiểm soát phát thải, lượng CO₂ tránh được ở đầu vào có thể bị bù lại ở một công đoạn khác. Theo Global Hydrogen Review 2026, hydro phát thải thấp vẫn chỉ chiếm hơn 1% sản lượng hydro toàn cầu trong năm 2026.

Một nghiên cứu techno-economic công bố năm 2026 về e-methanol cho hàng hải cũng cho thấy hydro có thể chiếm hơn 70% chi phí sản xuất trong một số cấu hình. Điều đó cho thấy cải thiện xúc tác là cần thiết, nhưng chưa đủ để khiến methanol từ CO₂ cạnh tranh về giá.

Từ xúc tác tốt tới quy trình công nghiệp còn một khoảng cách dài

Nghiên cứu JACS mới giải quyết một phần rất cụ thể của chuỗi: cơ chế và hiệu quả của chất xúc tác cho bước CO₂ + H₂ → methanol. Nó chưa chứng minh một nhà máy hoàn chỉnh có thể tạo methanol rẻ hơn công nghệ hiện tại, cũng chưa cung cấp một đánh giá vòng đời cho toàn hệ thống từ thu CO₂, sản xuất hydro, nén khí, phản ứng, tách sản phẩm đến vận chuyển.

Các câu hỏi tiếp theo vì thế nằm ở độ bền lâu dài của xúc tác, hiệu suất trong điều kiện dòng khí thực, khả năng chịu tạp chất, mức chuyển hóa CO₂ mỗi lượt, yêu cầu tái tuần hoàn khí và chi phí khi chế tạo xúc tác ở quy mô lớn. Một chất xúc tác có năng suất cao trong reactor thí nghiệm vẫn có thể gặp khó khi ghép vào hệ thống công nghiệp hoạt động hàng nghìn giờ.

Điểm đáng quan tâm của nghiên cứu này là nó làm rõ cách sắp xếp các vị trí đồng và zirconia có thể điều khiển con đường phản ứng, thay vì chỉ thử nhiều thành phần xúc tác rồi chọn cấu hình cho kết quả tốt nhất. Nếu cơ chế “relay” này tiếp tục giữ được hiệu quả ở điều kiện công nghiệp, nó có thể trở thành một trong những mảnh ghép giúp CO₂ đi theo một con đường khác sau khi được thu giữ: không chỉ bị nén và chôn xuống đất, mà được đưa trở lại chuỗi sản xuất carbon dưới dạng methanol.

Chia sẻ