Gắn một “ăng-ten nano” cạnh tế bào: Protein không chỉ sáng hơn mà còn phản ứng nhanh hơn

Các nhà nghiên cứu TU Delft dùng nanostar vàng cộng hưởng để tăng huỳnh quang và làm protein cảm biến điện thế QuasAr6a phản ứng nhanh hơn trong tế bào động vật có vú sống. Kết quả gợi ý chức năng protein có thể được tinh chỉnh bằng nanophotonics, không chỉ bằng chỉnh sửa gene.

Gắn một “ăng-ten nano” cạnh tế bào: Protein không chỉ sáng hơn mà còn phản ứng nhanh hơn

Trong nhiều thập kỷ, muốn một protein huỳnh quang sáng hơn hoặc phản ứng nhanh hơn, các nhà sinh học thường quay về cùng một công cụ: thay đổi gene của protein rồi sàng lọc hàng loạt biến thể. Một nhóm nghiên cứu tại Delft University of Technology vừa cho thấy có thể bổ sung một “núm chỉnh” hoàn toàn khác — đặt một cấu trúc kim loại nano đủ gần protein để trường điện từ của nó thay đổi cách protein hấp thụ và phát ánh sáng.

Trong nghiên cứu đăng trên Advanced Materials, nhóm của Marco Locarno, Qiangrui Dong và Daan Brinks sử dụng các hạt vàng hình ngôi sao ở kích thước nano như những plasmonic nanoantenna. Khi đặt gần màng của tế bào động vật có vú đang biểu hiện protein cảm biến điện thế QuasAr6a, các nanostar làm tín hiệu huỳnh quang mạnh hơn và đồng thời làm protein phản ứng nhanh hơn trước thay đổi điện thế màng.

Đây là điểm khiến nghiên cứu khác với nhiều thí nghiệm tăng cường huỳnh quang trước đây. Nanoantenna không chỉ giúp kính hiển vi “thu được nhiều photon hơn”. Dữ liệu và mô hình photocycle cho thấy trường quang gần nanostar thực sự làm thay đổi động học của protein.

Nói cách khác, một cấu trúc vô cơ nằm bên ngoài protein có thể điều chỉnh một phần chức năng của protein ngay trong tế bào sống.

“Ăng-ten nano” ở đây không phải ăng-ten radio thu nhỏ

Một ăng-ten radio nhận sóng điện từ và tập trung năng lượng vào một mạch điện. Plasmonic nanoantenna hoạt động theo ý tưởng tương tự nhưng ở bước sóng ánh sáng.

Khi ánh sáng chiếu vào một hạt kim loại có kích thước và hình dạng phù hợp, các electron dẫn trên bề mặt có thể dao động tập thể. Hiện tượng này tạo ra cộng hưởng plasmon và làm trường điện từ ở vùng rất gần bề mặt hạt mạnh hơn nhiều so với trường ánh sáng ban đầu.

Vùng tăng cường này chỉ tồn tại ở khoảng cách nano. Vì vậy vị trí tương đối giữa nanoantenna và fluorophore cực kỳ quan trọng. Ở quá xa, hiệu ứng nhanh chóng biến mất. Ở quá gần, kim loại thậm chí có thể làm tắt huỳnh quang thay vì tăng cường nó.

Nhóm TU Delft chọn gold nanostar — hạt vàng với nhiều đầu nhọn — vì hình học này tạo ra các vùng trường mạnh ở nhiều hướng khác nhau và ít nhạy hơn với sai lệch vị trí, hướng của protein trong môi trường sinh học lộn xộn.

Các nanostar cộng hưởng được thiết kế có phổ plasmon rộng, đạt đỉnh khoảng 740 nm. Đây là chi tiết quan trọng vì QuasAr6a được kích thích bằng laser 639 nm và trạng thái huỳnh quang của họ Archaerhodopsin phát trong vùng khoảng 660–800 nm. Nanoantenna vì vậy có độ chồng phổ đáng kể với cả bước chuyển hấp thụ lẫn phát xạ liên quan tới photocycle của protein.

Protein được thử nghiệm là một “vôn kế phát sáng”

QuasAr6a thuộc nhóm genetically encoded voltage indicators (GEVI) — các protein được mã hóa bằng gene để báo cáo điện thế màng tế bào thông qua thay đổi huỳnh quang.

Loại cảm biến này đặc biệt hấp dẫn trong neuroscience. Neuron truyền thông tin bằng những biến đổi điện thế rất nhanh, trong khi mỗi synapse có kích thước cực nhỏ. Nếu có thể biến các xung điện đó thành ánh sáng đủ sáng và đủ nhanh, nhà nghiên cứu có thể ghi hoạt động của nhiều tế bào hoặc nhiều vị trí trên neuron bằng kính hiển vi thay vì phải cắm điện cực vào từng điểm.

Nhưng đây cũng là một bài toán khó.

Một cảm biến điện thế lý tưởng phải đồng thời sáng, nhạy với điện thế, phản ứng cực nhanh và không làm thay đổi hoạt động bình thường của tế bào. Protein engineering thường phải chấp nhận trade-off: biến thể sáng hơn có thể chậm hơn; biến thể nhanh hơn có thể phát ít photon hơn hoặc cho thay đổi cường độ nhỏ hơn.

QuasAr6a là một biến thể từ Archaerhodopsin — một họ protein vốn có photocycle phụ thuộc vào ánh sáng và điện thế màng. Điều đó khiến nó trở thành hệ thử nghiệm phù hợp để hỏi liệu trường plasmon có thể can thiệp không chỉ vào phát xạ mà cả các bước chuyển trạng thái bên trong protein hay không.

Đặt nanostar cạnh màng tế bào bằng cách nào?

Khoảng cách là thách thức trung tâm của nghiên cứu.

Nhóm trước tiên kiểm tra hiệu ứng trong các hệ đơn giản hơn với fluorophore Cy5 và màng lipid nhân tạo. Sau đó họ chuyển sang tế bào HEK293T biểu hiện QuasAr1 hoặc QuasAr6a trên màng.

Trong một cấu hình, nanostar được thêm vào dung dịch phía trên tế bào và dần lắng xuống bề mặt. Trong cấu hình khác, hạt vàng được cố định trên kính, sau đó phủ fibronectin và nuôi tế bào lên trên. Cách thứ hai đưa nanostar đến gần protein ở mặt đáy tế bào hơn.

Nhóm ước tính khoảng cách hiệu dụng giữa QuasAr6a và nanostar khoảng 13,5 nm khi nanostar nằm trong lớp fibronectin dưới tế bào, so với khoảng 16 nm khi hạt được đưa từ phía trên.

Khoảng cách chỉ vài chục nanomet đủ nhỏ để trường gần plasmon tương tác với các protein nằm trên màng, nhưng vẫn cho phép tế bào tồn tại trong điều kiện thí nghiệm.

Các tác giả không quan sát dấu hiệu phototoxicity cấp tính hay suy giảm hình thái trong khoảng thời gian đo hàng chục phút. Tuy vậy, đây mới là thí nghiệm in vitro ngắn hạn, chưa phải đánh giá độc tính dài hạn hoặc sử dụng trong mô sống.

Protein sáng hơn, nhưng “sáng hơn bao nhiêu” phụ thuộc cách đo

Thông cáo của TU Delft mô tả mức tăng huỳnh quang có thể đạt tới khoảng sáu lần ở các điều kiện cục bộ. Bài báo chi tiết cho thấy mức tăng trung bình trên toàn tế bào phụ thuộc rất mạnh vào vị trí nanostar.

Khi nanostar được thêm từ phía trên, huỳnh quang QuasAr6a tăng khoảng 1,28 ± 0,12 lần. Khi nanostar được cố định trong lớp fibronectin phía dưới tế bào — nơi khoảng cách tới màng nhỏ hơn — tín hiệu đạt khoảng 1,69 ± 0,19 lần so với mẫu đối chứng.

Trong các phép phân tích kiểm soát autofluorescence của nanostar, tín hiệu đo được từ QuasAr6a khi có nanostar cũng cao hơn đáng kể so với giá trị dự kiến nếu chỉ cộng đơn giản ánh sáng từ protein và từ hạt vàng.

Điểm này cho thấy ánh sáng tăng lên không phải chỉ vì nanostar tự phát sáng thêm. Tương tác gần giữa plasmon và protein là thành phần cần thiết.

Bất ngờ lớn hơn: protein phản ứng với điện thế nhanh hơn nhiều

Độ sáng tăng là điều tương đối dễ dự đoán từ plasmonics. Các hạt kim loại đã được dùng để tăng cường fluorescence của phân tử đơn trong nhiều năm.

Điều bất ngờ là kinetics của cảm biến cũng thay đổi.

Nhóm nghiên cứu giữ điện thế màng tế bào bằng kỹ thuật voltage clamp và chuyển nó giữa khoảng −70 mV và +30 mV. Sau đó họ đo tốc độ fluorescence của QuasAr6a chuyển sang trạng thái mới.

Không có nanoantenna, hằng số tốc độ ở pha tăng là khoảng 230 ± 70 s−1. Khi ghép với nanostar cộng hưởng, giá trị tăng lên khoảng 1.300 ± 400 s−1 — nhanh hơn gần 5,7 lần theo hằng số tốc độ được fit.

Ở chiều ngược lại, tốc độ tăng từ khoảng 270 ± 80 s−1 lên 930 ± 100 s−1, tương đương khoảng 3,4 lần.

Thông cáo của TU Delft tóm tắt hiệu ứng dưới dạng protein phản ứng nhanh hơn khoảng một bậc độ lớn trong các phép đo. Dữ liệu chi tiết của bài báo cho thấy mức tăng phụ thuộc vào nhánh kinetics và cách định nghĩa tốc độ; cách diễn đạt thận trọng nhất là nanoantenna làm response kinetics tăng nhiều lần.

Tại sao một hạt vàng bên ngoài lại có thể làm protein “nhanh” hơn?

Để hiểu điều này, cần nhìn QuasAr6a không phải như một bóng đèn đơn giản mà như một hệ nhiều trạng thái.

Sau khi hấp thụ photon, chromophore của protein đi qua một photocycle gồm nhiều trạng thái trung gian. Một số bước phụ thuộc ánh sáng, một số phụ thuộc điện thế và trạng thái huỳnh quang chỉ chiếm một phần của chu trình.

Nếu nanoantenna chỉ tăng khả năng thu photon phát ra — tương tự đặt một gương tốt hơn cạnh bóng đèn — tốc độ protein đáp ứng với voltage không nên thay đổi.

Nhưng trường plasmon có thể thay đổi xác suất của các quá trình quang học ngay tại phân tử. Nó có thể tăng trường kích thích cục bộ, thay đổi tốc độ phát xạ và tác động tới những transition trong photocycle có liên quan tới hấp thụ photon.

Nhóm sử dụng mô hình Markov chain cho photocycle của QuasAr6a và thấy dữ liệu phù hợp với kịch bản trong đó plasmonic coupling đồng thời tăng một bước chuyển quang hoạt hóa từ trạng thái N sang Q và tăng quantum yield của trạng thái Q phát fluorescence.

Chỉ tăng quantum yield không giải thích được kinetics mới. Chỉ tăng một transition rate cũng không fit dữ liệu tốt bằng sự kết hợp của nhiều hiệu ứng.

Đó là cơ sở cho kết luận mạnh nhất của nghiên cứu: nanoantenna không chỉ tăng tín hiệu quang học bên ngoài; nó đang làm thay đổi photophysics và photocycle của protein.

Thí nghiệm kiểm soát cho thấy không phải cứ đặt vàng cạnh tế bào là được

Để phân biệt plasmonic enhancement với các tác động khác của nanoparticle, nhóm thử nhiều cấu trúc vàng.

Hai mẫu đối chứng — nanostar vàng 50 nm và nanosphere vàng 90 nm — có plasmon resonance quanh 560 nm và gần như không còn extinction đáng kể trên 630 nm. Chúng không tạo ra thay đổi rõ rệt về kinetics của QuasAr6a.

Chỉ nanostar được thiết kế cộng hưởng rộng quanh 740 nm, có overlap với cả laser 639 nm lẫn emission band 660–800 nm, mới tạo hiệu ứng.

Nhóm cũng kiểm tra khả năng hạt vàng làm nóng tế bào dưới laser. Với dye nhạy nhiệt Rhodamine B, mẫu nanostar không cho thấy mức tăng nhiệt đáng kể so với đối chứng trong điều kiện chiếu dùng cho thí nghiệm.

Điều này giúp loại trừ một giải thích đơn giản: protein nhanh hơn chỉ vì vùng quanh nó nóng lên.

Nhưng có một trade-off: độ nhạy tương đối với voltage giảm

Đây là chi tiết rất quan trọng nếu muốn đánh giá công nghệ như một cảm biến.

Trong phép voltage clamp, độ nhạy tương đối ΔF/F của QuasAr6a giảm từ khoảng 0,37 ± 0,04 xuống 0,11 ± 0,04 khi có nanostar cộng hưởng — giảm khoảng 71%.

Nguyên nhân chủ yếu không phải tín hiệu tuyệt đối do voltage biến mất, mà do mức fluorescence nền tăng. Khi mẫu sáng hơn ngay từ đầu, cùng một thay đổi tuyệt đối tạo ra tỷ lệ ΔF/F nhỏ hơn.

Vì vậy không nên tóm tắt nghiên cứu thành “nanoantenna làm cảm biến tốt hơn ở mọi mặt”.

Nó tạo một trade-off mới: brightness tăng, response speed tăng mạnh, nhưng fractional voltage sensitivity giảm trong cấu hình hiện tại.

Đối với imaging thần kinh, giá trị thực tế sẽ phụ thuộc vào signal-to-noise ratio cuối cùng, tốc độ camera, photon budget, photobleaching, kích thước vùng quan sát và thuật toán xử lý. Một cảm biến sáng hơn nhiều có thể vẫn hữu ích dù ΔF/F thấp hơn, nhưng điều đó phải được đánh giá trong hệ neuron thực thay vì chỉ suy ra từ HEK293T.

Tại sao “nhanh hơn” quan trọng với việc nhìn tín hiệu não?

Neuron không chỉ phát xung action potential. Phần lớn tính toán quan trọng diễn ra ở những tín hiệu nhỏ và rất nhanh tại dendrite và synapse.

Một cảm biến chậm giống như camera chụp một vật đang chuyển động với shutter quá lâu: các sự kiện gần nhau bị trộn vào nhau, đỉnh tín hiệu bị làm bẹt và thông tin timing mất đi.

Nếu response kinetics của GEVI tăng vài lần, hệ thống có thể theo sát những thay đổi nhanh hơn và tách các sự kiện ở khoảng thời gian ngắn hơn.

Nanoantenna cũng tăng fluorescence cục bộ, giúp thu thêm photon từ một vùng rất nhỏ. Đây là hai yếu tố hấp dẫn cho mục tiêu imaging ở quy mô synapse, nơi diện tích màng và số protein cảm biến đều hạn chế.

Tuy nhiên, nghiên cứu hiện tại mới chứng minh nguyên lý trong tế bào động vật có vú nuôi cấy, chủ yếu HEK293T. Việc đưa nanostar đến đúng synapse trong mô não sống là bài toán khó hơn rất nhiều.

Điểm mới lớn hơn neuroscience: chỉnh protein mà không cần sửa amino acid

Protein engineering truyền thống thay đổi chuỗi amino acid để điều chỉnh cấu trúc và chức năng. Đây là công cụ cực kỳ mạnh, nhưng không gian thiết kế khổng lồ.

Chỉ một protein dài vài trăm amino acid đã có số biến thể lý thuyết vượt xa khả năng sàng lọc. Hơn nữa, thay một residue để tăng brightness có thể vô tình làm thay kinetics, stability, membrane localization hoặc toxicity.

Nghiên cứu của TU Delft đề xuất một trục thiết kế khác: giữ protein như cũ nhưng thay môi trường điện từ nano quanh nó.

Bằng cách điều chỉnh hình dạng, kích thước, vật liệu và resonance của antenna, về nguyên tắc có thể chọn transition nào trong photocycle được tăng cường mạnh nhất.

Nếu ý tưởng này mở rộng được, “protein engineering” trong tương lai có thể là sự kết hợp giữa hai lớp:

  • Genetic engineering để đặt cấu trúc và hóa học cơ bản của protein.
  • Nanophotonic engineering để điều chỉnh absorption, emission và một số transition động học sau khi protein đã nằm trong màng tế bào.

Đây là lý do tác giả nói tới khả năng engineering biological function through plasmonics, chứ không chỉ “làm hình ảnh sáng hơn”.

Khoảng cách nano vẫn là bài toán lớn nhất

Hiệu ứng plasmon giảm rất nhanh theo khoảng cách. Vì vậy việc đặt hạt “cạnh tế bào” mới chỉ là mô tả đơn giản hóa; thực tế cần đưa antenna tới khoảng vài chục nanomet hoặc gần hơn so với protein mục tiêu.

Trong thí nghiệm hiện tại, nhóm dựa vào lắng hạt hoặc cố định chúng trong fibronectin bên dưới tế bào. Phân bố nanostar không đồng nhất và vị trí từng hạt so với từng phân tử protein không được kiểm soát trực tiếp.

Các tác giả cũng không thể loại trừ hoàn toàn việc một phần nanostar bị tế bào internalize. Protein corona hình thành khi nanoparticle tiếp xúc với môi trường sinh học cũng chưa được đặc trưng đầy đủ.

Một bước phát triển quan trọng sẽ là gắn nanoantenna vào đúng protein mục tiêu thông qua ligand, antibody, peptide hoặc hệ nhận diện phân tử. Cách đó có thể kiểm soát tốt hơn khoảng cách và orientation, đồng thời giảm số nanoparticle không cần thiết quanh tế bào.

Nanostar vàng có phù hợp để đưa vào cơ thể?

Vàng thường được chọn trong plasmonics sinh học vì tương đối ổn định hóa học và có lịch sử nghiên cứu dài với nanoparticle.

Nhưng “tương thích trong đĩa nuôi cấy hàng chục phút” không tương đương “an toàn để đưa vào não người”.

Ứng dụng in vivo phải trả lời hàng loạt câu hỏi khác: nanoparticle đi đâu sau nhiều ngày, có tích tụ trong mô hay không, hệ miễn dịch phản ứng thế nào, protein corona thay đổi resonance ra sao và liệu laser excitation có gây phototoxicity hoặc heating ở mô sâu hay không.

Kích thước và hình dạng có đầu nhọn của nanostar cũng ảnh hưởng đến vận chuyển sinh học, uptake và clearance.

Vì vậy, triển vọng gần nhất của công nghệ có thể nằm ở các hệ nghiên cứu ex vivo, cell culture, organoid hoặc thiết bị biosensing trước khi trở thành một công cụ thần kinh học in vivo rộng rãi.

Không phải mọi protein đều sẽ “nhanh hơn” khi đặt cạnh nanoantenna

Một điểm khác cần tránh diễn giải quá mức là hiệu ứng phụ thuộc mạnh vào cơ chế của protein.

QuasAr6a có photocycle chứa các bước hấp thụ và phát xạ ánh sáng, vì vậy một môi trường quang học được engineering có lý do vật lý rõ ràng để ảnh hưởng tới dynamics.

Một enzyme mà bước giới hạn tốc độ hoàn toàn là khuếch tán cơ chất hoặc rearrangement không liên quan tới trạng thái quang có thể không phản ứng tương tự.

Ứng dụng phù hợp nhất ban đầu có thể là những protein mà function gắn trực tiếp với chromophore hoặc photon: fluorescent biosensor, opsin, photoswitch, light-driven pump và protein dùng trong optogenetics.

Các tác giả cũng gợi ý plasmonics có thể dùng để thay đổi light sensitivity hoặc điều chỉnh các hệ vận chuyển được điều khiển quang học, nhưng đây hiện là hướng nghiên cứu tương lai hơn là kết quả đã chứng minh.

Từ “thêm đèn” sang “thiết kế môi trường quang quanh protein”

Trong imaging sinh học, cách quen thuộc để thu nhiều photon hơn là tăng công suất laser, dùng camera nhạy hơn hoặc tạo protein sáng hơn.

Mỗi cách đều có giới hạn. Tăng laser làm tăng photobleaching và phototoxicity. Camera tốt hơn không tạo thêm photon tại nguồn. Protein engineering có thể mất nhiều năm và luôn tồn tại trade-off giữa brightness, speed, sensitivity và stability.

Nanoantenna mở ra một lựa chọn khác: thay đổi mật độ trạng thái quang và trường điện từ ngay ở vùng nano quanh protein.

Điểm mạnh của cách tiếp cận này là tính cục bộ. Một antenna có thể chỉ ảnh hưởng mạnh đến những fluorophore nằm rất gần nó, thay vì tăng excitation trên toàn mẫu.

Điểm yếu cũng chính là tính cục bộ đó: muốn sử dụng có kiểm soát, kỹ sư phải giải quyết bài toán đưa hàng nano chính xác tới nơi cần thiết.

Phát hiện quan trọng nhất không phải “sáng hơn”, mà là vật lý có thể chỉnh sinh học

Từ góc nhìn nanophotonics, plasmonic enhancement của fluorescence đã được biết từ lâu. Từ góc nhìn cell biology, điều mới của nghiên cứu là chứng minh hiệu ứng trong một protein chức năng nằm trên màng tế bào động vật có vú sống và cho thấy kinetics điện sinh lý của protein cũng thay đổi.

Gold nanostar không sửa gene QuasAr6a. Nó không thay amino acid và cũng không trực tiếp cung cấp một tín hiệu điện mới cho tế bào.

Nó thay môi trường điện từ mà photocycle của protein diễn ra trong đó.

Kết quả là cùng một protein có thể phát sáng mạnh hơn và chuyển trạng thái nhanh hơn.

Đây vẫn là proof of principle với nhiều giới hạn: phân bố nanoparticle chưa chính xác, fractional voltage sensitivity giảm, thí nghiệm chủ yếu ở HEK293T và chưa chứng minh lợi ích thực tế trong mạng neuron sống.

Nhưng nguyên lý mà nó đặt ra đáng chú ý: chức năng của một protein quang hoạt không chỉ được quyết định bởi gene và hóa học của chính protein. Nó còn có thể được engineering bằng cấu trúc điện từ nằm cách đó chỉ vài nanomet.

Nếu phương pháp nhắm mục tiêu nanoparticle và thiết kế resonance tiếp tục tiến bộ, “protein engineering” có thể không còn kết thúc sau khi chuỗi DNA được tối ưu. Một lớp thiết kế mới có thể bắt đầu ngay bên ngoài protein — ở nơi một chiếc ăng-ten nhỏ hơn tế bào hàng nghìn lần định hình cách protein tương tác với ánh sáng.

Nguồn tham khảo

Chia sẻ