Một giọt máu có thể tiết lộ nhiều hơn DNA: Liquid biopsy bước sang kỷ nguyên đọc epigenetics
Liquid biopsy đang vượt khỏi việc săn đột biến DNA. Bằng methylation, dấu ấn chromatin và fragmentomics, một mẫu máu có thể hé lộ mô nào đang giải phóng DNA, tế bào đang hoạt động ra sao và thậm chí đặc điểm vi môi trường khối u.
Trong nhiều năm, lời hứa lớn nhất của liquid biopsy là tìm những mảnh DNA khối u trôi trong máu mà không cần đưa kim sinh thiết vào mô. Nhưng thế hệ tiếp theo của công nghệ này đang cố đọc một lớp thông tin khác: không chỉ DNA viết gì, mà DNA đã được “đánh dấu”, đóng gói và sử dụng như thế nào bên trong tế bào trước khi đi vào dòng máu.
Đó là thế giới của epigenetics — các dấu ấn hóa học và trạng thái chromatin có thể thay đổi cách gene hoạt động mà không cần thay đổi trình tự A, T, C và G. Với cell-free DNA (cfDNA) trong huyết tương, những dấu vết này có thể giúp trả lời các câu hỏi mà việc chỉ tìm đột biến thường khó trả lời: mảnh DNA đến từ mô nào, loại tế bào nào đang giải phóng nó, chương trình gene nào có thể đang hoạt động và môi trường quanh khối u có đặc điểm gì.
Các công trình được công bố trong năm 2026 cho thấy liquid biopsy đang tiến thêm một bước theo hướng đó. Một nghiên cứu trên Nature Cancer tổng hợp 1.294 hồ sơ cfDNA huyết tương để phân tích đồng thời methylation và đặc điểm phân mảnh. Một nghiên cứu khác trên Nature dùng methylation của cfDNA cùng deep learning để suy ra các “hệ sinh thái không gian” bên trong vi môi trường khối u melanoma và liên hệ chúng với đáp ứng miễn dịch trị liệu.
Tuy nhiên, cụm từ “một giọt máu” nên được hiểu như một hình ảnh mô tả mức độ ít xâm lấn, không phải thể tích chuẩn của các xét nghiệm hiện nay. Nhiều quy trình nghiên cứu vẫn cần lượng huyết tương tính bằng mililít; một công trình nền tảng năm 2023 về lập bản đồ epigenome từ liquid biopsy sử dụng khoảng 1 ml huyết tương cho mỗi mẫu.
DNA sequence chỉ là một lớp của thông tin sinh học
Nếu bộ gene được ví như một cuốn sách, trình tự DNA là các chữ cái in trên trang. Đột biến có thể thay một chữ, xóa một đoạn hoặc sao chép thêm một chương.
Nhưng hai tế bào trong cùng một cơ thể thường mang gần như cùng một bộ DNA mà lại hoạt động hoàn toàn khác nhau. Tế bào gan sản xuất protein chuyển hóa; tế bào thần kinh truyền tín hiệu điện; tế bào miễn dịch bật những chương trình phản ứng với mầm bệnh. Sự khác biệt đó phần lớn đến từ cách từng tế bào điều khiển việc đọc bộ gene.
Epigenetics là một phần của hệ điều khiển này. Một trong những dấu ấn được nghiên cứu nhiều nhất là DNA methylation, trong đó các nhóm methyl gắn vào những vị trí nhất định trên DNA. Mẫu methylation thay đổi theo loại tế bào, trạng thái phát triển và bệnh lý.
Chromatin cũng chứa thông tin. DNA trong nhân không nằm thẳng như một sợi dây mà quấn quanh các protein histone để tạo nucleosome. Những vùng chromatin mở hay đóng, vị trí nucleosome và các biến đổi hóa học trên histone đều có liên hệ với việc gene nào đang được bật hoặc tắt.
Khi tế bào chết và giải phóng các đoạn DNA ngắn vào máu, một phần dấu vết của kiến trúc này vẫn được giữ lại. Chính điều đó biến cfDNA thành nhiều hơn một bản sao DNA bị vỡ.
Liquid biopsy thế hệ đầu chủ yếu “săn lỗi chính tả” trong DNA
Cách tiếp cận quen thuộc của liquid biopsy ung thư là tìm circulating tumor DNA (ctDNA) — phần cfDNA có nguồn gốc từ tế bào ung thư — rồi giải trình tự để phát hiện đột biến, biến đổi số bản sao hoặc các thay đổi cấu trúc.
Phương pháp này có giá trị lớn khi khối u mang những biến đổi di truyền đặc trưng và lượng ctDNA trong máu đủ cao. Nhưng ở ung thư giai đoạn sớm, tỷ lệ DNA khối u có thể rất thấp. Ngoài ra, một đột biến giống nhau đôi khi xuất hiện ở nhiều loại ung thư, khiến việc xác định mô xuất phát không đơn giản.
Đột biến cũng không nhất thiết cho biết trạng thái chức năng hiện tại của khối u. Một gene có thể không bị đột biến nhưng lại bị bật quá mức; một đường tín hiệu có thể được kích hoạt do thay đổi chromatin; tế bào miễn dịch xung quanh khối u có thể chuyển sang trạng thái ức chế mà trình tự DNA của tế bào ung thư không trực tiếp thể hiện.
Đó là khoảng trống mà epigenetic liquid biopsy muốn lấp đầy.
Methylation có thể cho biết mảnh DNA đến từ đâu
Mỗi loại mô có một “bản đồ methylation” tương đối đặc trưng. Khi cfDNA trong huyết tương là hỗn hợp từ nhiều cơ quan, các thuật toán có thể so sánh những dấu methylation quan sát được với bản đồ tham chiếu để suy ra nguồn gốc của các đoạn DNA.
Trong ung thư, điều này đặc biệt hấp dẫn vì methylation bất thường có thể xuất hiện rộng trên bộ gene, tạo ra nhiều vị trí tín hiệu hơn so với chỉ một số ít đột biến. Một số vùng methylation còn liên quan trực tiếp tới danh tính tế bào và trạng thái phát triển của khối u.
Công trình trên Nature Cancer công bố tháng 2/2026 đã tập hợp 1.074 hồ sơ cfMeDIP-seq từ chín nghiên cứu, bao gồm nhiều loại ung thư, người mang hội chứng Li-Fraumeni và nhóm khỏe mạnh. Nhóm sau đó bổ sung 220 mẫu độc lập để kiểm tra các phát hiện.
Thay vì chỉ xem xét methylation, các nhà nghiên cứu còn đọc hình dạng của chính các mảnh DNA: motif ở đầu 5′, tỷ lệ các nhóm kích thước fragment, chiều dài đoạn DNA và các chỉ số liên quan đến nucleosome.
Trong tập dữ liệu phân tích chính, classifier dựa trên methylation đạt mean AUC khoảng 0,986 khi phân biệt mẫu ung thư với mẫu khỏe mạnh. Một số đặc điểm fragmentomics như motif đầu 5′ và tỷ lệ kích thước fragment cũng mang tín hiệu mạnh. Hiệu quả của từng nhóm đặc trưng thay đổi theo loại ung thư, và việc kết hợp nhiều lớp thông tin giúp cải thiện một số bài toán phân loại.
Điểm quan trọng không phải là một con số AUC duy nhất. Nghiên cứu cho thấy cùng một tập cfDNA có thể được khai thác ở nhiều tầng: trình tự, methylation và cấu trúc phân mảnh.
Fragmentomics: đọc cách DNA bị cắt thay vì chỉ đọc chữ trên DNA
Fragmentomics thường được đặt cạnh epigenomics vì cách DNA bị phân mảnh chịu ảnh hưởng của cấu trúc chromatin, vị trí nucleosome và hoạt động của các enzyme cắt DNA.
Khi DNA quấn quanh nucleosome, một số vùng được bảo vệ tốt hơn khỏi enzyme phân giải. Những vùng khác dễ bị cắt hơn. Vì vậy, chiều dài fragment, vị trí đầu mút và motif tại điểm cắt có thể mang dấu vết của tổ chức chromatin trong tế bào trước khi nó chết.
Điều này tạo ra một ý tưởng khác với giải trình tự đột biến truyền thống. Thay vì hỏi “đoạn DNA này có chữ nào bị thay?”, fragmentomics hỏi “tại sao DNA lại vỡ đúng ở vị trí này, với kích thước này và theo mẫu này?”.
Cần phân biệt rằng fragmentomics không phải lúc nào cũng là một dấu ấn epigenetic trực tiếp như methylation hay biến đổi histone. Nó là một tín hiệu vật lý chịu ảnh hưởng của chromatin, quá trình chết tế bào và nuclease. Nhưng chính mối liên hệ đó khiến fragmentomics trở thành lớp dữ liệu bổ sung hữu ích cho liquid biopsy.
Từ dấu methylation trong máu đến “bản đồ xã hội” của khối u
Một trong những kết quả đáng chú ý nhất năm 2026 đi xa hơn câu hỏi “có ung thư hay không”. Nhóm nghiên cứu tại Stanford và các cơ sở hợp tác đã hỏi liệu cfDNA trong huyết tương có thể tiết lộ cấu trúc vi môi trường khối u hay không.
Khối u không chỉ gồm tế bào ung thư. Bên trong và xung quanh nó còn có tế bào T, macrophage, fibroblast, tế bào nội mô và nhiều trạng thái tế bào khác. Cách chúng đứng cạnh nhau và tương tác có thể ảnh hưởng mạnh tới tăng trưởng ung thư và đáp ứng với liệu pháp miễn dịch.
Trong nghiên cứu đăng trên Nature tháng 5/2026, nhóm phân tích hơn 10 triệu hồ sơ tế bào đơn và điểm dữ liệu spatial transcriptomics từ nhiều loại carcinoma và melanoma. Họ xác định chín spatial ecotype — có thể hiểu là chín kiểu “hệ sinh thái tế bào” với thành phần, vị trí và hoạt động sinh học khác nhau.
Sau đó, nhóm phát triển Liquid EcoTyper, một hệ thống deep learning dùng methylation của cfDNA để suy ra mức độ hiện diện của các spatial ecotype từ huyết tương.
Ở các mẫu melanoma có cả dữ liệu khối u và huyết tương, tín hiệu suy ra từ cfDNA tương quan với những gì quan sát được trực tiếp trong mô. Trong nhóm 78 bệnh nhân melanoma di căn chuẩn bị điều trị bằng immune checkpoint inhibitor, mức của một số ecotype trong cfDNA còn liên quan mạnh với khả năng đáp ứng và thời gian sống.
Ví dụ, mức cao hơn của SE7 và SE8 trước điều trị liên quan với lợi ích lâm sàng bền hơn và thời gian sống dài hơn, trong khi SE4 — một hệ sinh thái giàu myofibroblast và endothelial cell liên quan thiếu oxy — liên quan với kháng điều trị và kết quả kém hơn.
Đây là bước nhảy về loại thông tin: liquid biopsy không chỉ cố nhận diện DNA của tế bào ung thư mà còn cố suy ra những tế bào nào đang sống quanh khối u và chúng được tổ chức theo trạng thái nào.
Vì sao methylation có thể nói điều mà mutation không nói?
Một đột biến là thay đổi trong “phần cứng” của bộ gene. Nó thường ổn định qua nhiều thế hệ tế bào và có thể là dấu vết quan trọng của nguồn gốc hoặc động lực ung thư.
Epigenetics gần với “trạng thái vận hành” hơn. Các dấu methylation và chromatin có thể phản ánh loại tế bào, trạng thái biệt hóa, chương trình phiên mã hoặc cách một tế bào thích nghi với môi trường.
Đó là lý do cùng một đột biến có thể không đủ để phân biệt hai kiểu sinh học rất khác nhau, trong khi epigenome đôi khi tách được chúng.
Một công trình Nature Medicine năm 2023 minh họa khả năng này bằng cách kết hợp profiling DNA methylation và biến đổi histone trong cfDNA từ 1 ml huyết tương. Nghiên cứu gồm 1.268 hồ sơ epigenomic từ 433 người mắc một trong 15 loại ung thư.
Nhóm cho thấy các tín hiệu epigenomic trong plasma có thể đóng vai trò proxy cho hoạt động phiên mã: suy ra biểu hiện của một số marker chẩn đoán và drug target, đo hoạt động của transcription factor và nhận diện các cơ chế epigenetic liên quan đến kháng thuốc.
Nói cách khác, trong một số trường hợp, máu có thể cung cấp manh mối không chỉ về “gene có bị đột biến hay không” mà còn về “gene và mạng điều hòa có đang hoạt động hay không”.
Histone cũng có thể trôi vào máu cùng DNA
Methylation không phải cửa sổ epigenetic duy nhất.
Khi DNA được đóng gói trong nucleosome, các histone mang những biến đổi hóa học như H3K4me3 hoặc H3K27ac. Các dấu này thường liên hệ với promoter hoặc enhancer đang hoạt động.
Kỹ thuật cell-free chromatin immunoprecipitation sequencing, thường gọi là cfChIP-seq, dùng kháng thể để kéo xuống những nucleosome mang một biến đổi histone cụ thể rồi giải trình tự DNA đi kèm.
Nếu một nhóm gene có promoter giàu dấu histone hoạt hóa, tín hiệu cfChIP có thể cho thấy chương trình phiên mã đó đang hoạt động mạnh trong những tế bào giải phóng chromatin vào máu.
Đây là một trong những lý do người ta nói epigenetic liquid biopsy có thể “đọc chức năng” chứ không chỉ đọc sequence. Tuy nhiên, đó vẫn là phép suy luận từ hỗn hợp tín hiệu trong huyết tương, không phải việc quan sát trực tiếp từng tế bào sống.
Một mẫu máu có thể phản ánh cả mô bình thường
cfDNA không phải sản phẩm riêng của ung thư. Phần lớn cfDNA trong máu của người khỏe mạnh đến từ các tế bào bình thường, đặc biệt từ hệ tạo máu.
Điều từng được xem là “nhiễu nền” lại có thể trở thành nguồn thông tin. Nếu biết dấu methylation đặc trưng của từng mô, các nhà nghiên cứu có thể ước tính mô nào đang giải phóng DNA nhiều bất thường.
Về nguyên tắc, điều này mở rộng liquid biopsy ra ngoài ung thư: tổn thương cơ quan, thai kỳ, ghép tạng, viêm và các quá trình bệnh lý khác đều có thể làm thay đổi thành phần cfDNA.
Tuy nhiên, mức trưởng thành của từng ứng dụng rất khác nhau. Không nên suy từ thành công trong nghiên cứu ung thư rằng một xét nghiệm máu epigenetic hiện đã có thể chẩn đoán chính xác mọi bệnh hoặc cho biết trạng thái của mọi cơ quan.
AI trở nên gần như bắt buộc khi dữ liệu không còn là một danh sách đột biến
Một panel mutation có thể trả về vài chục hoặc vài trăm vị trí đáng quan tâm. Một methylome toàn hệ gene có hàng triệu CpG. Fragmentomics lại thêm phân bố độ dài, motif đầu mút, footprint nucleosome và nhiều biến số khác.
Khi các lớp này được kết hợp, bài toán chuyển từ “tìm biến thể” sang nhận dạng mẫu nhiều chiều.
Đó là nơi machine learning và deep learning xuất hiện. Mô hình có thể học tổ hợp tín hiệu methylation đặc trưng của một loại mô hoặc một trạng thái tế bào, trong khi cố loại ảnh hưởng của cfDNA từ bạch cầu, tuổi, kỹ thuật thu mẫu và các biến số khác.
Nhưng AI cũng tạo ra thách thức. Một classifier cho kết quả tốt trong cohort nghiên cứu chưa chắc duy trì hiệu năng khi chuyển sang bệnh viện khác, dân số khác hoặc quy trình lấy máu khác. Batch effect, cách xử lý plasma, thời gian từ lấy máu đến ly tâm và nền bệnh lý đi kèm đều có thể ảnh hưởng tín hiệu.
Vì thế, đối với liquid biopsy epigenetic, chất lượng cohort và validation độc lập quan trọng không kém kiến trúc mô hình.
“Một giọt máu” hiện vẫn là cách nói quá
Khẩu hiệu một giọt máu rất hấp dẫn, nhưng công nghệ hiện tại chưa nên được mô tả theo nghĩa đen.
Một giọt máu đầu ngón tay thường chỉ có thể tích hàng chục microlít, trong khi plasma chỉ chiếm một phần của thể tích đó và nồng độ cfDNA vốn rất thấp. Các kỹ thuật whole-genome methylation hoặc multi-omic profiling thường cần lượng vật liệu lớn hơn để thu đủ phân tử có ích.
Công trình Nature Medicine năm 2023 đã cho thấy profiling epigenome từ 1 ml plasma là khả thi, một mức nhỏ so với sinh thiết mô nhưng vẫn lớn hơn rất nhiều so với một giọt máu.
Xu hướng kỹ thuật đang đi theo hướng giảm input thông qua chemistry hiệu suất cao, phương pháp enrichment và mô hình học máy chịu được dữ liệu thưa. Nhưng cho tới khi một assay cụ thể được xác nhận với thể tích finger-prick, “một giọt máu” nên được dùng như ẩn dụ cho tính ít xâm lấn chứ không phải thông số xét nghiệm.
Đọc được nhiều hơn cũng tạo ra nhiều nguy cơ diễn giải sai hơn
Epigenome có một đặc tính vừa là ưu điểm vừa là thách thức: nó động.
Methylation và chromatin thay đổi theo tuổi, loại tế bào, viêm, thuốc, hút thuốc, stress sinh lý và nhiều yếu tố khác. Điều đó giúp chúng phản ánh trạng thái hiện tại nhưng cũng khiến việc phân biệt bệnh với biến thiên bình thường khó hơn.
Một tín hiệu methylation liên quan ung thư trong cohort này có thể bị ảnh hưởng bởi thành phần tế bào máu trong cohort khác. Một fragment pattern có thể thay đổi do kỹ thuật tiền phân tích. Một dấu histone có thể phản ánh chương trình phiên mã của nhiều quần thể tế bào cùng lúc.
Vì vậy, các thuật toán không chỉ cần độ nhạy cao mà còn phải chứng minh specificity, khả năng tái lập và hiệu quả trong nghiên cứu tiền cứu trên đúng quần thể sẽ được xét nghiệm.
Đây chưa phải xét nghiệm máu thay thế sinh thiết mô
Các nghiên cứu 2026 rất mạnh ở mức proof-of-concept và validation hồi cứu, nhưng chúng chưa đồng nghĩa với việc bác sĩ có thể bỏ sinh thiết mô trong mọi tình huống.
Mô bệnh học vẫn cung cấp hình thái tế bào, cấu trúc mô và nhiều thông tin mà cfDNA không tái dựng trực tiếp. Một mẫu mô cũng có thể được dùng cho immunohistochemistry, sequencing và nhiều xét nghiệm khác trong cùng một bệnh phẩm.
Liquid biopsy có lợi thế khác: ít xâm lấn hơn, có thể lặp lại và lấy mẫu từ nhiều vị trí bệnh trong cơ thể cùng lúc. Điều này đặc biệt hữu ích khi khối u nằm ở vị trí khó tiếp cận hoặc khi cần theo dõi biến đổi qua thời gian.
Kịch bản thực tế hơn là hai phương pháp bổ sung lẫn nhau. Tissue biopsy cung cấp ảnh chụp có độ phân giải cao tại một vị trí; liquid biopsy cung cấp dòng tín hiệu có thể lặp lại theo thời gian từ toàn cơ thể.
Từ “có ung thư không?” tới “khối u đang ở trạng thái nào?”
Sự thay đổi lớn nhất của liquid biopsy epigenetic có thể nằm ở câu hỏi mà công nghệ đặt ra.
Thế hệ đầu tiên hỏi: có DNA khối u trong máu hay không?
Thế hệ methylation hỏi thêm: DNA đó có khả năng đến từ mô nào?
Fragmentomics hỏi: DNA đã được đóng gói và cắt theo mẫu nào?
Histone profiling hỏi: những vùng điều hòa gene nào có vẻ đang hoạt động?
Và những hệ thống như Liquid EcoTyper bắt đầu hỏi một câu tham vọng hơn: khối u cùng hệ miễn dịch và mô đệm quanh nó đang tạo thành kiểu hệ sinh thái nào?
Nếu những phép đo này được xác nhận trong các thử nghiệm tiền cứu lớn, liquid biopsy có thể chuyển từ công cụ phát hiện dấu vết ung thư sang một phương tiện theo dõi trạng thái sinh học của bệnh.
Điều gì cần xảy ra trước khi epigenetic liquid biopsy trở thành xét nghiệm thường quy?
Thứ nhất là chuẩn hóa. Các phòng xét nghiệm cần thống nhất cách lấy máu, tách plasma, bảo quản, chiết cfDNA và xử lý dữ liệu để giảm batch effect.
Thứ hai là validation tiền cứu. Mô hình phải được kiểm tra trên bệnh nhân liên tiếp trong bối cảnh sử dụng thực tế, không chỉ trên tập mẫu đã biết tình trạng bệnh.
Thứ ba là chứng minh clinical utility. Một xét nghiệm có AUC cao chưa chắc cải thiện kết quả bệnh nhân. Cần biết bác sĩ sẽ thay đổi quyết định điều trị như thế nào khi có kết quả và thay đổi đó có mang lại lợi ích hay không.
Thứ tư là chi phí. Whole-genome methylation profiling và multi-omics tạo lượng dữ liệu lớn. Để xét nghiệm được dùng rộng rãi, chemistry, sequencing và phân tích phải đủ rẻ và nhanh.
Cuối cùng là cách xử lý kết quả không chắc chắn. Một xét nghiệm sàng lọc có thể phát hiện tín hiệu bất thường nhưng không xác định được tổn thương trên hình ảnh. Hệ thống y tế cần quy trình rõ ràng để tránh cả bỏ sót bệnh lẫn tạo ra chuỗi xét nghiệm không cần thiết.
Liquid biopsy đang trở thành “multi-omic biopsy”
Các công trình mới cho thấy cách gọi liquid biopsy có thể ngày càng rộng hơn bản thân khái niệm DNA sequencing.
Một ống máu có thể chứa cfDNA, RNA, protein, extracellular vesicle, tế bào khối u lưu hành và nhiều phân tử khác. Ngay trong cfDNA, cùng một phân tử đã có thể mang nhiều lớp tín hiệu: sequence, methylation, độ dài, điểm cắt và footprint nucleosome.
Thay vì chọn một biomarker duy nhất, nhiều nhóm nghiên cứu đang cố kết hợp các lớp thông tin để bù điểm yếu cho nhau. Mutation có tính đặc hiệu cao cho một số driver; methylation hỗ trợ nhận biết mô và trạng thái; fragmentomics có thể tăng số tín hiệu quan sát được; protein hoặc RNA bổ sung thông tin chức năng.
Đây là hướng “multi-omic liquid biopsy”: không chỉ đọc một loại dữ liệu từ máu mà xây dựng một hồ sơ phân tử nhiều tầng.
Kết luận
Liquid biopsy đang bước ra khỏi giai đoạn chỉ săn đột biến trong những mảnh DNA trôi nổi trong huyết tương. Methylation, biến đổi histone và fragmentomics cho thấy cfDNA còn giữ dấu vết về nguồn gốc tế bào, tổ chức chromatin và trạng thái sinh học trước khi DNA rời tế bào.
Năm 2026, các nghiên cứu quy mô lớn đã cho thấy methylation và fragmentomics có thể hỗ trợ phân loại ung thư từ cfDNA, trong khi Liquid EcoTyper thậm chí thử suy ra đặc điểm vi môi trường khối u và liên hệ chúng với đáp ứng miễn dịch trị liệu ở melanoma.
Nhưng chưa có cơ sở để nói một giọt máu hiện có thể “đọc toàn bộ cơ thể” hay thay thế sinh thiết mô. Những nghiên cứu này vẫn cần validation tiền cứu, chuẩn hóa và chứng minh lợi ích lâm sàng.
Dù vậy, hướng đi đã thay đổi rõ rệt. DNA trong máu không còn chỉ được xem như chuỗi ký tự chứa đột biến. Nó đang được đọc như một hồ sơ có lịch sử — mang theo dấu vết về tế bào nào đã tạo ra nó, DNA đã được đóng gói ra sao và những chương trình sinh học nào có thể đã hoạt động. Đó là lý do liquid biopsy của kỷ nguyên epigenetics có khả năng tiết lộ nhiều hơn những gì sequence đơn thuần có thể cho biết.
Nguồn tham khảo
- Zeng Y. và cộng sự — A pan-cancer compendium of 1,294 plasma cell-free DNA methylomes and fragmentomes enabling multicancer detection, Nature Cancer, 2026
- Zhang W. và cộng sự — Non-invasive profiling of the tumour microenvironment with spatial ecotypes, Nature, 2026
- Stanford University — Spatial EcoTyper và Liquid EcoTyper
- Baca S.C. và cộng sự — Liquid biopsy epigenomic profiling for cancer subtyping, Nature Medicine, 2023