Pin bắt đầu cháy từ đâu? Camera X-ray 1.000 fps lần đầu nhìn xuyên vào thermal runaway theo thời gian thực

Fraunhofer EMI vừa đưa hệ X-ray tốc độ cao tới 1.000 ảnh/giây vào nghiên cứu pin cỡ lớn, cho phép nhìn xuyên cell prism khi thermal runaway diễn ra. Dữ liệu cho thấy sự cố không bắt đầu từ ngọn lửa bên ngoài mà từ đoản mạch cục bộ, sinh khí, biến dạng và hỏng cơ cấu an toàn bên trong cell.

Pin bắt đầu cháy từ đâu? Camera X-ray 1.000 fps lần đầu nhìn xuyên vào thermal runaway theo thời gian thực

Khi một viên pin lithium-ion bốc cháy, thứ chúng ta nhìn thấy đầu tiên thường là khói, khí nóng hoặc ngọn lửa phun ra ngoài. Nhưng đến lúc đó, chuỗi hỏng nguy hiểm nhất bên trong cell có thể đã diễn ra từ trước.

Một hệ thống X-ray tốc độ cao mới của Fraunhofer Institute for High-Speed Dynamics, Ernst-Mach-Institut (Fraunhofer EMI) đang giúp các kỹ sư nhìn trực tiếp vào khoảng thời gian gần như “vô hình” đó.

Trong công bố ngày 13/8/2026, Fraunhofer EMI cho biết hệ thống có thể ghi tới 1.000 ảnh X-ray mỗi giây, đủ nhanh để theo dõi sự hình thành khí, dịch chuyển vật liệu, nứt vỡ và các cơ chế an toàn bên trong những cell lithium-ion prism cỡ lớn ngay khi thermal runaway diễn ra.

Công nghệ hiện được Fraunhofer EMI phối hợp với PowerCo, công ty pin thuộc Volkswagen Group, để đưa vào sử dụng công nghiệp. Hệ thống dự kiến được lắp tại cơ sở PowerCo ở Salzgitter vào năm 2028.

Nhưng câu hỏi hấp dẫn hơn cả tốc độ camera là: một viên pin thực sự bắt đầu “cháy” từ đâu?

Các video X-ray cho thấy câu trả lời thường nằm sâu bên trong cell – ở nơi một đoản mạch cục bộ hình thành, tạo nhiệt tập trung, làm electrolyte và vật liệu phản ứng, sinh khí, tăng áp suất rồi kéo cả cấu trúc điện cực vào một chuỗi phá hủy tự tăng tốc.

Ngọn lửa bên ngoài chỉ là một trong những hậu quả cuối của quá trình đó.

1.000 ảnh/giây để nhìn một sự cố xảy ra trong tích tắc

Thermal runaway không phải một quá trình cháy chậm mà camera thường có thể dễ dàng theo dõi.

Khi cell đã vượt qua ngưỡng ổn định, phản ứng tỏa nhiệt bên trong có thể tăng tốc rất nhanh. Trong các nghiên cứu X-ray trước đây trên cell hình trụ, quá trình lan truyền cấu trúc của thermal runaway có thể hoàn tất trong chưa đầy vài giây.

Điều đó có nghĩa camera 25 hoặc 30 fps chỉ ghi được vài chục frame trong toàn bộ sự kiện. Những chuyển động xảy ra trong vài millisecond có thể lọt hoàn toàn giữa hai khung hình.

Hệ thống của Fraunhofer EMI tăng độ phân giải thời gian lên tới 1 ms cho mỗi frame ở tốc độ 1.000 fps.

Quan trọng hơn, đây không phải video ánh sáng nhìn thấy ở bên ngoài pin. X-ray xuyên qua casing kim loại để ghi lại chuyển động của các cấu trúc bên trong.

Fraunhofer kết hợp hình ảnh này với các phép đo đồng bộ như:

  • nhiệt độ;
  • điện áp;
  • áp suất;
  • dòng khí thoát ra.

Khi nhiều tín hiệu được đặt trên cùng một timeline, nhà nghiên cứu có thể biết một tiếng nổ, một cú tụt điện áp hoặc một đỉnh áp suất bên ngoài tương ứng với sự kiện nào đang xảy ra trong cell.

“Lần đầu” ở đây cần hiểu đúng

X-ray tốc độ cao không phải công cụ hoàn toàn mới trong nghiên cứu thermal runaway.

Từ giữa thập niên 2010, các nhóm tại European Synchrotron Radiation Facility (ESRF), Diamond Light Source, NASA và các đại học đã sử dụng synchrotron X-ray để quay cell lithium-ion khi hỏng. Một số thí nghiệm trên cell 18650 thậm chí đạt hơn 20.000 frame mỗi giây.

Vì vậy, nói đây là “lần đầu con người nhìn thấy thermal runaway bằng X-ray” sẽ không chính xác.

Điểm mới mà Fraunhofer EMI nhấn mạnh nằm ở phạm vi và khả năng triển khai: một hệ X-ray tốc độ cao đặt trong phòng lab có thể quan sát toàn bộ những cell prism cỡ lớn theo thời gian thực, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào synchrotron lớn hoặc field-of-view hạn chế.

Nghiên cứu peer-reviewed của nhóm Fraunhofer công bố năm 2025 đã trình diễn phương pháp trên một cell lithium-ion NMC dạng prism 50 Ah. Nhóm mô tả đây là lần đầu chuỗi hỏng bên trong một cell cỡ lớn được theo dõi đầy đủ từ điểm khởi phát tới giai đoạn phun vật liệu cuối cùng bằng hệ X-ray full-cell.

Thông cáo năm 2026 tiếp tục bước đó bằng việc đưa công nghệ vào hợp tác công nghiệp với PowerCo.

Vậy pin bắt đầu cháy từ đâu?

Không có một vị trí duy nhất đúng cho mọi viên pin.

Thermal runaway có thể bị khởi phát bởi nhiều nguyên nhân khác nhau: va đập, vật nhọn xuyên qua cell, quá nhiệt, sạc quá mức, lỗi sản xuất, dendrite, separator hỏng hoặc lỗi điện ở bên trong.

Trong thí nghiệm Fraunhofer dùng để quan sát rõ cơ chế, nhóm nghiên cứu chủ động thực hiện nail penetration test: một chiếc đinh xuyên vào cell để tạo hư hỏng cơ học và đoản mạch nội bộ tại một vị trí xác định.

Điểm bắt đầu vì vậy nằm quanh vùng bị xuyên thủng.

Khi đinh nối các lớp có điện thế khác nhau, một dòng ngắn mạch lớn có thể chạy qua vùng tiếp xúc nhỏ. Điện trở tại đó biến điện năng thành nhiệt theo cơ chế Joule heating.

Nhiệt tập trung ban đầu chưa nhất thiết tạo ra ngọn lửa. Thay vào đó, nó làm một vùng rất nhỏ bên trong cell trở thành hot spot.

Từ hot spot này, chuỗi phản ứng nguy hiểm bắt đầu lan ra.

Bước 1: đoản mạch cục bộ xuất hiện trước khói

Bên trong pin lithium-ion, anode và cathode được ngăn cách bằng separator rất mỏng.

Separator phải cho ion lithium đi qua electrolyte nhưng không được để hai điện cực chạm điện trực tiếp vào nhau.

Khi cell bị xuyên, nghiền, lỗi vật liệu hoặc separator mất tính cách điện, hai phía có thể hình thành internal short circuit.

Đây là một điểm rất quan trọng về mặt an toàn: pin có thể đã bước vào trạng thái nguy hiểm trước khi người bên ngoài nhìn thấy khói hoặc lửa.

Các nghiên cứu X-ray operando trước đây đã cho thấy trong nail penetration, đoản mạch có thể hình thành theo từng lớp điện cực khi vật xuyên tiếp tục di chuyển qua stack.

Điện áp bên ngoài có thể tụt, nhưng chuyển động vật lý bên trong và mức độ hư hỏng không thể suy ra đầy đủ chỉ từ một cảm biến điện áp duy nhất.

X-ray giúp nhìn thấy chính nơi những lớp này biến dạng và mất cấu trúc.

Bước 2: nhiệt làm electrolyte và vật liệu bắt đầu sinh khí

Sau khi hot spot hình thành, nhiệt độ cục bộ tăng lên và nhiều phản ứng bắt đầu xảy ra gần như đồng thời.

Các lớp bảo vệ trên bề mặt điện cực có thể phân hủy. Separator có thể co hoặc nóng chảy. Electrolyte hữu cơ có thể bay hơi hoặc phân hủy. Vật liệu điện cực tham gia các phản ứng tỏa nhiệt mới.

Kết quả là lượng khí bên trong cell tăng lên.

Trên X-ray, khí không hiện ra giống bong bóng trong chai nước. Thay vào đó, sự thay đổi mật độ và cách vật liệu dịch chuyển tạo ra vùng tương phản khác nhau, cho phép nhóm nghiên cứu theo dõi đường khí và vùng cấu trúc đang bị phá vỡ.

Trong nghiên cứu cell prism 50 Ah, gas evolution là một trong các giai đoạn rõ ràng của chuỗi failure được ghi nhận.

Đây là lúc sự cố bắt đầu chuyển từ một điểm đoản mạch nhỏ thành bài toán áp suất và cơ học cho toàn bộ cell.

Bước 3: các lớp điện cực không còn nằm yên

Một cell prism nhìn bên ngoài có vẻ như một hộp kim loại cứng. Bên trong, nó chứa một lượng lớn lá điện cực, separator, current collector và electrolyte được cuộn hoặc xếp rất chặt.

Khi khí sinh ra nhanh, áp suất không chỉ đẩy vào casing.

Nó còn đẩy, bóc tách và dịch chuyển chính electrode stack.

Đây là phần mà camera bên ngoài gần như không thể nhìn thấy.

Hai cell có thể cùng cho nhiệt độ bề mặt tương tự trong một thời điểm nhưng bên trong có thể đang trải qua hai trạng thái cơ học rất khác nhau: một cell vẫn giữ được đường thoát khí, cell kia đã có electrode stack dịch chuyển và bắt đầu chắn vent.

Hệ X-ray tốc độ cao cho phép biến sự khác biệt này thành dữ liệu trực tiếp.

Bước 4: cơ cấu ngắt dòng CID có thể kích hoạt

Nhiều cell được thiết kế với các cơ chế an toàn nhằm ngăn một failure nhỏ leo thang.

Một trong số đó là CID – Current Interruption Device.

Khi áp suất hoặc điều kiện bên trong đạt ngưỡng thiết kế, CID có thể ngắt đường dẫn điện, nhằm cắt dòng điện qua cell trước khi tình trạng trở nên nghiêm trọng hơn.

Trong nghiên cứu Fraunhofer, X-ray cho phép theo dõi thời điểm CID activation trong cùng timeline với khí sinh ra và chuyển động cấu trúc.

Điều này quan trọng bởi việc một cơ cấu an toàn “đã kích hoạt” không đồng nghĩa toàn bộ thermal runaway chắc chắn dừng lại.

Nếu bên trong đã tích lũy đủ nhiệt và các phản ứng tự tỏa nhiệt đã bước qua điểm không thể đảo ngược, ngắt dòng điện bên ngoài có thể đến quá muộn để dập chuỗi phản ứng hóa học.

Bước 5: vent mở chưa chắc đã giải quyết được vấn đề

Pin lithium-ion thường có vent hoặc cơ cấu xả áp để khí nóng thoát ra có kiểm soát thay vì ép casing nổ tung.

Nhưng vent chỉ hoạt động tốt khi có đường dẫn khí tới nó.

Đây là một trong những insight quan trọng từ nhiều năm nghiên cứu bằng X-ray: chính vật liệu điện cực bị dịch chuyển có thể chắn đường thoát khí.

Khi electrode stack bị đẩy, bóc tách hoặc trồi lên, nó có thể làm vent hoạt động kém hơn thiết kế.

Khí tiếp tục sinh ra nhưng tiết diện thoát giảm. Áp suất bên trong tăng nhanh hơn. Casing phải chịu tải lớn hơn.

Nghiên cứu Fraunhofer trên cell prism cỡ lớn ghi nhận trực tiếp giai đoạn vent obstruction trước khi xảy ra ejection cuối.

Điều này cho thấy bài toán an toàn không chỉ là “có vent hay không”, mà còn là:

  • vent nằm ở đâu;
  • đường khí có được duy trì trong lúc electrode stack biến dạng hay không;
  • diện tích vent có đủ lớn cho tốc độ sinh khí thực tế không;
  • vật liệu có thể bị đẩy tới vị trí nào khi áp suất tăng.

Bước 6: vật liệu nóng bị phun ra ngoài

Khi thermal runaway tiến triển, cell có thể vent khí nóng, electrolyte, hạt điện cực và các mảnh vật liệu rắn.

Đây là giai đoạn mà camera thông thường bắt đầu nhìn thấy sự cố rõ ràng nhất.

Nhưng đối với kỹ sư an toàn, đến lúc đó câu hỏi quan trọng đã trở thành: tại sao vật liệu được phun theo hướng đó và tại sao nhiều như vậy?

X-ray cho thấy terminal ejection không phải một sự kiện độc lập bên ngoài cell. Nó là kết quả của toàn bộ lịch sử chuyển động của vật liệu, áp suất và failure của các đường thoát bên trong.

Dữ liệu này có giá trị lớn ở cấp battery pack.

Một cell phun vật liệu nóng thẳng vào cell bên cạnh có thể làm thermal runaway lan sang hàng xóm nhanh hơn rất nhiều so với một cell vent theo hướng đã được che chắn.

Ngọn lửa không phải lúc thermal runaway bắt đầu

Trong ngôn ngữ đời thường, chúng ta thường gọi mọi sự cố kiểu này là “pin cháy”.

Về kỹ thuật, cần tách hai khái niệm.

Thermal runaway là trạng thái nhiệt và phản ứng hóa học trong cell tự gia tốc: nhiệt sinh ra làm phản ứng mạnh hơn, phản ứng lại sinh thêm nhiệt.

Flame là quá trình cháy của các khí hoặc vật liệu dễ cháy khi gặp điều kiện phù hợp bên ngoài hoặc quanh cell.

Một cell có thể bước vào thermal runaway trước khi xuất hiện ngọn lửa nhìn thấy.

Ngược lại, mức độ flame bên ngoài còn phụ thuộc môi trường, lượng oxygen, kiểu vent và thành phần khí.

Vì vậy, câu hỏi chính xác hơn không phải “ngọn lửa đầu tiên nằm ở đâu?”, mà là “failure tự tăng tốc đầu tiên được nucleate ở đâu bên trong cell?”

Hệ X-ray mới được thiết kế để trả lời câu hỏi đó.

Tại sao thermocouple bên ngoài là chưa đủ?

Trong nhiều bài test pin, kỹ sư gắn thermocouple lên bề mặt cell và theo dõi nhiệt độ.

Đây vẫn là dữ liệu rất quan trọng, nhưng nó có một giới hạn cơ bản: cảm biến chỉ biết nhiệt đã truyền tới vị trí gắn trên casing.

Nếu hot spot nằm sâu ở giữa electrode stack, nhiệt phải đi qua nhiều lớp vật liệu trước khi tới bề mặt.

Trong quãng thời gian đó, bên trong cell có thể đã:

  • hình thành short circuit;
  • sinh khí;
  • làm separator mất ổn định;
  • dịch chuyển electrode stack;
  • tạo pressure peak.

Một thermocouple không nhìn thấy những sự kiện cơ học này.

X-ray không thay thế cảm biến nhiệt. Giá trị lớn nhất xuất hiện khi cả hai được đồng bộ.

Tại sao không dùng CT thông thường?

CT rất tốt để dựng hình 3D cấu trúc pin trước hoặc sau một sự cố.

Nhưng CT thông thường cần nhiều projection từ các góc khác nhau để tái tạo một volume. Điều này tốn thời gian.

Thermal runaway lại thay đổi trong millisecond.

Nếu mất vài giây hoặc vài phút để thu một scan, cấu trúc bên trong đã biến đổi hoàn toàn trong lúc máy đang chụp.

High-speed X-ray radiography chấp nhận đánh đổi: thay vì mỗi thời điểm có volume 3D hoàn chỉnh, hệ thống ghi liên tục ảnh chiếu 2D với temporal resolution cực cao.

Đối với những câu hỏi như “electrode stack bắt đầu di chuyển lúc nào?” hay “vent bị chắn trước hay sau pressure spike?”, tốc độ này giá trị hơn một volume 3D đẹp nhưng quá chậm.

Khác gì synchrotron X-ray trước đây?

Synchrotron tạo chùm X-ray cực sáng và cho phép quay pin với tốc độ rất cao, độ tương phản tốt.

Nhiều khám phá quan trọng về thermal runaway trong thập niên qua đến từ những facility như ESRF.

Nhưng synchrotron là hạ tầng nghiên cứu lớn, thời gian beamline hạn chế và không thuận tiện để một hãng pin đưa hàng trăm iteration sản phẩm tới test thường xuyên.

Fraunhofer EMI muốn chuyển một phần capability này về môi trường phòng lab và cuối cùng vào quy trình R&D công nghiệp.

Đó là lý do hợp tác với PowerCo đáng chú ý hơn một demo khoa học đơn lẻ.

Nếu hệ thống được đặt ngay tại nơi cell được phát triển, engineer có thể test nhiều thiết kế vent, tab, casing, electrode stack hoặc chemistry và nhận dữ liệu động trực tiếp thay vì chờ một campaign tại synchrotron.

PowerCo muốn đưa X-ray này vào quy trình phát triển pin

Theo Fraunhofer EMI, công nghệ đã được sử dụng cho một số hãng xe Đức, trong đó có Volkswagen và Audi, để nghiên cứu material ejection và thermal runaway propagation trong cấu hình nhiều cell.

Bước tiếp theo là chuyển giao cho PowerCo.

PowerCo sẽ đóng góp cell thực tế và yêu cầu sản xuất, trong khi Fraunhofer cung cấp hệ X-ray, abuse testing và phương pháp đo.

Hệ thống dự kiến được lắp tại cơ sở Salzgitter vào năm 2028.

Fraunhofer cho biết kết quả đầu tiên từ hợp tác đã được đưa vào quá trình tối ưu cell của PowerCo.

Điều này biến high-speed X-ray từ một công cụ “forensics” sau failure thành một phần của vòng lặp thiết kế:

  1. Thiết kế cell.
  2. Gây failure trong điều kiện kiểm soát.
  3. Quan sát trực tiếp cấu trúc bên trong theo thời gian.
  4. Xác định failure mode.
  5. Sửa vent, casing, stack hoặc safety mechanism.
  6. Test lại.

Camera X-ray có thể giúp thiết kế vent tốt hơn

Một trong những ứng dụng trực tiếp nhất của dữ liệu này là thiết kế pressure relief.

Nếu chỉ nhìn hậu quả sau test, kỹ sư biết vent đã mở nhưng không chắc tại sao cell vẫn rupture.

X-ray có thể cho thấy:

  • gas path bắt đầu ở đâu;
  • electrode stack dịch chuyển theo hướng nào;
  • khi nào vent bắt đầu bị chắn;
  • vật liệu nào bị đẩy tới vent;
  • thời điểm pressure event tương quan thế nào với ejection.

Từ đó, một safety feature có thể được đánh giá dựa trên cách nó hoạt động trong vài trăm millisecond quan trọng nhất, chứ không chỉ bằng trạng thái cell sau khi tất cả đã kết thúc.

Nó cũng giúp mô hình mô phỏng bớt phải “đoán”

Battery thermal runaway simulation là bài toán multiphysics rất khó.

Một model tốt có thể phải kết hợp:

  • điện;
  • truyền nhiệt;
  • động học phản ứng hóa học;
  • sinh khí;
  • áp suất;
  • biến dạng cơ học;
  • ejection.

Nếu chỉ có temperature curve bên ngoài và ảnh post-mortem, rất nhiều biến nội bộ phải được suy ra gián tiếp.

X-ray tạo ra dữ liệu để validation mô hình ở mức cấu trúc.

Ví dụ, simulator dự đoán electrode stack bắt đầu dịch chuyển 80 ms sau pressure rise. Video X-ray cho thấy thực tế là 25 ms. Model phải được sửa.

Fraunhofer nhấn mạnh rằng dữ liệu trực tiếp này có thể giúp các nhà sản xuất tinh chỉnh mô phỏng chính xác hơn và đánh giá thiết kế cell dựa trên failure process quan sát được.

Điều này quan trọng với pin EV vì cell đang ngày càng lớn

Một phần lớn nghiên cứu thermal runaway X-ray trước đây tập trung vào cell hình trụ nhỏ như 18650 và 21700.

Đây là các cell rất quan trọng, nhưng thị trường EV và stationary storage cũng sử dụng cell prism dung lượng lớn.

Khi một cell chứa nhiều năng lượng hơn, failure có thể tạo ra nhiều khí và vật liệu hơn. Đồng thời, khoảng cách mà nhiệt và structural failure phải lan qua bên trong cell cũng lớn hơn.

Các hiện tượng như pressure distribution, stack displacement và vent obstruction vì thế trở thành vấn đề scale.

Một kết luận rút từ cell 18650 không thể luôn được copy nguyên xi sang cell prism 50 Ah hoặc lớn hơn.

Đây là lý do khả năng nhìn toàn bộ large-format cell trong một field-of-view có giá trị.

Không phải mọi vụ cháy pin đều bắt đầu giống bài nail test

Nail penetration là một abuse test hữu ích vì nó tạo failure ở vị trí và thời điểm có thể kiểm soát.

Nhưng nó không mô phỏng mọi tình huống thực tế.

Một cell trong EV có thể hỏng do:

  • crush trong tai nạn;
  • overcharge;
  • external heating;
  • lỗi separator;
  • metal contamination từ sản xuất;
  • lithium plating hoặc dendrite;
  • thermal propagation từ cell hàng xóm.

Mỗi trigger có thể tạo vị trí hot spot, tốc độ short circuit và pattern sinh khí khác nhau.

Vì vậy, kết quả từ nail test nên được hiểu là một cửa sổ để nghiên cứu cơ chế failure, không phải bản đồ tuyệt đối nói rằng mọi cell sẽ luôn bắt đầu thermal runaway tại cùng một chỗ.

“X-ray thời gian thực” cũng không phải camera chẩn đoán đặt trong xe

Hệ thống Fraunhofer là thiết bị nghiên cứu và abuse testing.

Nó cần nguồn X-ray năng lượng cao, shielding, test chamber chịu được fire/pressure và quy trình an toàn nghiêm ngặt.

Không có dấu hiệu đây là công nghệ sẽ được lắp vào xe điện để theo dõi pin trong lúc người dùng lái xe.

Ứng dụng của nó nằm ở giai đoạn R&D, validation và failure analysis.

Trong xe thực, phát hiện sớm thermal runaway vẫn nhiều khả năng dựa vào các sensor có thể triển khai ở quy mô pack như voltage, temperature, pressure, gas, acoustic hoặc impedance.

X-ray có thể giúp các kỹ sư biết những sensor đó cần tìm dấu hiệu nào – và dấu hiệu bên ngoài xuất hiện trễ bao nhiêu so với failure thật bên trong.

Một trong những bài học lớn: cần phát hiện trước khi có lửa

Nếu X-ray cho thấy structural failure và gas evolution đã diễn ra trước flame, mục tiêu của battery management và safety system càng rõ.

Hệ thống cảnh báo tốt không nên chờ tới khi camera quang học nhìn thấy lửa.

Nó cần phát hiện các precursor sớm hơn:

  • điện áp bất thường;
  • self-heating;
  • pressure rise;
  • gas signature;
  • acoustic event;
  • impedance change.

High-speed X-ray có thể đóng vai trò “ground truth” trong lab để xác định mỗi precursor tương ứng với sự kiện nào bên trong.

Camera càng nhanh, câu hỏi kỹ thuật càng chi tiết

Ở 30 fps, một kỹ sư có thể hỏi: “Cell bắt đầu phun khí lúc nào?”

Ở 1.000 fps, câu hỏi có thể trở thành:

Electrode stack bắt đầu dịch chuyển bao nhiêu millisecond trước khi vent mở?

Gas path xuất hiện trước hay sau CID activation?

Vùng failure lan theo hướng nào và tốc độ bao nhiêu?

Vent bị vật liệu chắn trước pressure peak bao lâu?

Đó là sự khác nhau giữa biết một cell “đã nổ” và hiểu cơ chế khiến nó nổ.

Công nghệ này không làm pin an toàn hơn ngay lập tức

Một camera, dù nhanh đến đâu, không tự ngăn thermal runaway.

Giá trị của nó phụ thuộc vào việc dữ liệu được biến thành thay đổi thiết kế.

Nhà sản xuất vẫn phải giải các bài toán khó như:

  • chemistry ổn định hơn;
  • separator an toàn hơn;
  • current collector và tab tốt hơn;
  • vent hiệu quả hơn;
  • casing chịu áp phù hợp;
  • thermal barrier giữa cell;
  • pack architecture hạn chế propagation;
  • BMS phát hiện sớm hơn.

High-speed X-ray chỉ làm một việc: nó giảm phần “không biết chuyện gì đã xảy ra bên trong”.

Nhưng trong engineering, giảm được phần không biết đó có thể thay đổi rất nhiều.

Từ ảnh sau vụ cháy sang “video nguyên nhân”

Trước đây, một trong những cách nghiên cứu battery failure là thu lại cell sau test, cắt hoặc CT nó rồi suy luận chuỗi sự kiện từ dấu vết còn sót lại.

Cách làm này giống điều tra hiện trường sau tai nạn.

High-speed X-ray biến bài toán thành thứ gần hơn với camera quay toàn bộ tai nạn từ bên trong.

Không chỉ biết electrode đã bị đẩy lệch. Ta biết nó bắt đầu lệch lúc nào.

Không chỉ biết vent có debris. Ta có thể thấy vật liệu di chuyển tới đó trước khi ejection xảy ra.

Không chỉ biết cell từng có pressure event. Ta biết structural failure nào diễn ra đồng thời.

Đó là lý do Fraunhofer gọi khả năng này là một thay đổi trong cách hiểu battery design và safety.

Thứ nguy hiểm nhất của pin có thể xảy ra trước khi mắt người nhìn thấy gì

Video thermal runaway thường rất kịch tính: khói phụt ra, lửa bùng lên, cell nổ hoặc vật liệu nóng bắn ra ngoài.

Nhưng X-ray tốc độ cao cho thấy phần quyết định của câu chuyện có thể diễn ra trước đó.

Một vùng short nhỏ hình thành.

Nhiệt tập trung.

Khí bắt đầu sinh ra.

Electrode stack dịch chuyển.

Cơ cấu an toàn kích hoạt.

Đường vent có thể bị chắn.

Áp suất tăng.

Rồi mới tới những gì camera ngoài cell nhìn thấy.

Vì vậy, câu hỏi “pin bắt đầu cháy từ đâu?” có một câu trả lời hơi nghịch lý:

nó thường bắt đầu ở nơi chưa có ngọn lửa nào cả.

Đó là một failure cục bộ sâu bên trong cell – nhỏ tới mức mắt thường không thấy, nhưng đủ để kích hoạt chuỗi phản ứng đưa cả viên pin vào thermal runaway.

Với 1.000 ảnh X-ray mỗi giây, các kỹ sư giờ có thể xem lại chính khoảnh khắc đó, chậm từng millisecond, và dùng nó để thiết kế thế hệ pin khó đi tới kết cục nguy hiểm hơn.

Nguồn tham khảo

Chia sẻ