Chip đã xếp nhiều lớp nhưng vẫn chủ yếu là “2D”: In 3D kim loại ở cấp micromet muốn thay đổi điều đó

Chip hiện đại đã có HBM, chiplet và hybrid bonding, nhưng phần lớn dây dẫn vẫn được tạo theo từng lớp phẳng rồi nối bằng via và bump. Exaddon đang đưa in 3D kim loại cấp micromet vào semiconductor để tạo probe, interconnect và cấu trúc dẫn điện thật sự đi ra khỏi mặt phẳng.

Chip đã xếp nhiều lớp nhưng vẫn chủ yếu là “2D”: In 3D kim loại ở cấp micromet muốn thay đổi điều đó

Ngành bán dẫn đã nói về “3D” từ nhiều năm nay.

HBM xếp nhiều die DRAM lên nhau. Chiplet được đặt cạnh nhau trên interposer. Hybrid bonding nối wafer hoặc die bằng những contact cực nhỏ. Through-silicon via đưa tín hiệu xuyên qua silicon theo chiều dọc.

Nhìn từ bên ngoài, chip hiện đại rõ ràng không còn là một tấm phẳng đơn giản.

Nhưng nếu nhìn vào cách phần lớn cấu trúc dẫn điện được tạo ra, semiconductor manufacturing vẫn mang một đặc tính rất “2D”: pattern được tạo trên từng mặt phẳng, hết layer này tới layer khác, rồi các layer được nối lại bằng via, bump hoặc bond.

Đây không phải một nhược điểm ngẫu nhiên. Photolithography cực kỳ giỏi việc tạo hàng tỷ feature nhỏ và đồng đều trên một wafer phẳng. Chính khả năng đó đã làm nên ngành semiconductor hiện đại.

Nhưng khi chip bắt đầu cần nhiều cấu trúc nằm ngoài mặt phẳng — probe đàn hồi, interconnect nhảy qua chênh cao, coil, antenna, shield hoặc connector ba chiều — fabrication truyền thống trở nên phức tạp hơn rất nhiều.

Một công ty Thụy Sĩ tên Exaddon đang đặt cược rằng một phần của tương lai semiconductor sẽ cần một công cụ khác: in 3D kim loại trực tiếp ở cấp micromet.

Thay vì phủ một lớp kim loại lên cả wafer rồi dùng lithography và etching để xóa đi phần không cần thiết, hệ CERES của Exaddon đưa ion kim loại tới đúng một điểm, biến chúng thành kim loại rắn rồi di chuyển đầu in trong không gian để “mọc” một cấu trúc ba chiều ngay trên chip.

Feature có thể nhỏ dưới 1 µm. Vật liệu có thể là copper, gold, nickel, silver hoặc platinum. Và quan trọng nhất: cấu trúc không nhất thiết phải nằm phẳng trên wafer.

Nó có thể đi lên, uốn cong, tạo lò xo, tạo helix hoặc nối hai pad bằng một đường dẫn có geometry mà lithography 2D không dễ tạo ra.

“3D chip” hiện nay thực ra thường là nhiều lớp 2D xếp chồng

Để hiểu tại sao micro-3D printing thú vị, cần phân biệt hai ý nghĩa khác nhau của chữ “3D”.

Trong advanced packaging, “3D integration” thường có nghĩa là nhiều die hoặc nhiều layer được xếp theo chiều dọc rồi nối bằng microbump, TSV hoặc hybrid bonding.

Đây là một bước tiến rất lớn. Nó rút ngắn khoảng cách giữa logic và memory, tăng bandwidth và cho phép ghép nhiều loại chip sản xuất ở node khác nhau.

Nhưng từng lớp kim loại bên trong mỗi die vẫn chủ yếu được tạo bằng quy trình planar.

Wafer được phủ film. Photoresist được pattern. Vật liệu được etched hoặc deposited. Sau đó wafer lại được planarize và lặp lại.

Ngay cả một via “đứng” theo trục z cũng thường là một lỗ được tạo xuyên qua một layer, sau đó được lấp bằng conductor. Geometry của nó bị ràng buộc bởi quy trình lithography, etch và fill.

Semiconductor vì vậy rất giỏi xây một thành phố nhiều tầng bằng những sàn cực kỳ chính xác.

Nhưng nó không được thiết kế để dễ dàng xây một chiếc cầu cong giữa hai tầng, một lò xo nhỏ dựng đứng trên pad hay một dây coaxial xoắn trong không gian.

Exaddon không “phun mực kim loại” lên chip

Cụm từ 3D printing dễ gợi hình ảnh một nozzle đùn nhựa hoặc laser nung chảy bột kim loại.

CERES hoạt động rất khác.

Công nghệ của Exaddon bắt nguồn từ FluidFM, một nền tảng được phát triển tại ETH Zurich, kết hợp atomic force microscopy với microfluidics.

Đầu in là một cantilever rỗng có microchannel và aperture cực nhỏ ở đầu. Bên trong chứa dung dịch mang ion kim loại.

Đầu này được đưa tới gần một bề mặt dẫn điện đã được phân cực. Một lượng electrolyte rất nhỏ được cung cấp cục bộ qua nozzle. Ion kim loại trong dung dịch nhận electron tại bề mặt và bị khử thành kim loại rắn.

Thay vì deposit kim loại trên toàn bộ wafer, quá trình điện hóa chỉ xảy ra trong vùng rất nhỏ bên dưới đầu in.

Khi “voxel” kim loại mọc đủ cao để chạm cantilever, hệ thống cảm nhận lực, di chuyển sang tọa độ tiếp theo và tiếp tục deposit.

Lặp lại hàng nghìn lần, printer xây một object 3D từng voxel bằng kim loại tinh khiết.

Điểm đáng chú ý là quá trình diễn ra ở nhiệt độ phòng, không cần laser, không cần nung bột và theo Exaddon không cần bước sintering hay annealing sau in.

Tại sao nhiệt độ phòng quan trọng với semiconductor?

Trong chip fabrication, nhiệt không phải lúc nào cũng là bạn.

Một wafer hoặc die đã hoàn thiện có thể chứa transistor, dielectric, solder, polymer, sensor hoặc material nhạy nhiệt. Mỗi bước bổ sung sau đó phải nằm trong một thermal budget mà device chịu được.

Đây là lý do nhiều ý tưởng additive manufacturing nghe hấp dẫn nhưng khó đặt trực tiếp lên một chip đã hoàn thành.

Nếu phải dùng laser công suất cao hoặc nung ở vài trăm độ C để biến paste thành conductor, quá trình có thể ảnh hưởng tới các lớp bên dưới.

Localized electrodeposition tránh phần lớn vấn đề này bằng cách chỉ khử ion thành kim loại tại vị trí cần thiết ở nhiệt độ thấp.

Điều đó mở ra một use case đặc biệt hấp dẫn: in trực tiếp lên die hoặc wafer đã có circuit.

Feature dưới 1 µm không có nghĩa Exaddon đang cạnh tranh với transistor 2 nm

Thông số “dưới 1 µm” có thể khiến công nghệ nghe như một phương pháp thay photolithography tiên tiến.

Không phải vậy.

Node “2 nm” của semiconductor không mô tả mọi dây dẫn có kích thước đúng 2 nm, nhưng dù vậy các feature quan trọng trong front-end transistor và back-end metal layer vẫn nhỏ hơn rất nhiều so với cấu trúc mà micro-3D printer nhắm tới.

Exaddon tập trung vào microscale structures ở packaging, probing, MEMS, RF và các vùng interconnect đặc biệt.

Đây là thế giới có feature từ dưới một micromet tới hàng chục hoặc hàng trăm micromet — lớn hơn transistor rất nhiều nhưng vẫn nhỏ tới mức machining hoặc 3D printing thông thường không làm được.

Vì vậy, micro-3D printing không thay EUV.

Nó đứng ở một lớp khác trong manufacturing stack.

Một trong những ứng dụng đầu tiên lại không nằm bên trong chip, mà ở lúc kiểm tra chip

Exaddon hiện tập trung mạnh vào wafer probing.

Trước khi chip được đóng gói, nhà sản xuất phải đặt các probe cực nhỏ lên contact pad để cấp nguồn, gửi tín hiệu và xác định die nào tốt.

Bài toán này trở nên khó khi pad nhỏ hơn và pitch giữa các contact giảm.

Probe truyền thống phải đủ mảnh để chạm đúng pad, nhưng đồng thời đủ cứng để không biến dạng quá mức, đủ đàn hồi để bù chênh lệch chiều cao và đủ bền để chạm hàng nghìn hoặc hàng triệu lần.

Hình học vì thế quan trọng gần như vật liệu.

Exaddon cho biết công nghệ µ3D của họ cho phép tạo probe ở pitch dưới 20 µm và có thể in trực tiếp lên substrate với độ chính xác dưới micromet.

Khả năng in từng probe theo geometry tùy chỉnh cho phép tạo spring, tip và compliance mà wire hoặc MEMS fabrication truyền thống khó tối ưu trong cùng một flow.

Năm 2025, công ty bắt đầu đưa probe card sử dụng micro-3D printed probes vào ứng dụng công nghiệp, đánh dấu bước chuyển từ một research printer sang semiconductor test product.

Probe card là nơi 3D geometry có giá trị ngay lập tức

Điều thú vị ở wafer testing là lợi ích của true 3D không cần chờ một architecture chip hoàn toàn mới.

Một probe vốn đã là một object ba chiều.

Nó phải đi từ PCB hoặc space transformer xuống pad trên wafer, hấp thụ một lượng displacement nhỏ rồi quay lại trạng thái ban đầu.

Nếu chỉ dùng một needle thẳng, stress tập trung có thể lớn. Nếu dùng một coil hoặc spring geometry phức tạp, compliance có thể được thiết kế chính xác hơn.

Đây là kiểu bài toán additive manufacturing rất giỏi: performance đến từ shape.

Ở scale lớn, 3D printing thường tạo lattice để giảm khối lượng mà vẫn giữ stiffness. Ở scale micromet, cùng triết lý có thể được dùng để điều khiển electrical contact, spring constant và mechanical durability của probe.

Georgia Tech dùng micro-3D printing để làm thứ wire bond khó làm: một coaxial cable 12 µm

Một demonstration rõ hơn về khả năng “thoát khỏi mặt phẳng” đến từ Georgia Institute of Technology.

Nhóm nghiên cứu của Georgia Tech dùng Exaddon CERES để tạo một interconnect bằng copper cho D-band và sub-terahertz communication.

Thay vì chỉ dùng một wire bond cong giữa hai pad, cấu trúc có một conductor trung tâm và một helical shield bao quanh — gần giống một coaxial cable được thu nhỏ xuống cấp micromet.

Outer conductor của interconnect chỉ có đường kính khoảng 12 µm.

Geometry xoắn ba chiều được thiết kế để giảm impedance mismatch và shielding tốt hơn ở tần số rất cao.

Trong paper công bố trên IEEE Microwave and Wireless Technology Letters, nhóm cho biết interconnect cho performance ổn định tới ít nhất 155 GHz, với insertion loss dưới 1,5 dB trong vùng đo được báo cáo.

Điểm quan trọng không chỉ nằm ở con số RF.

Cấu trúc này minh họa một điều lithography planar không làm tự nhiên: tạo một shield xoắn bao quanh dây dẫn trong không gian ngay giữa hai chip.

Tại sao wire bonding bắt đầu gặp giới hạn ở tần số cao?

Wire bond đã phục vụ semiconductor packaging trong nhiều thập kỷ vì rẻ, nhanh và đáng tin cậy.

Nhưng một sợi wire cong không còn hành xử như một “đường dây lý tưởng” khi frequency tăng lên hàng trăm gigahertz.

Inductance, parasitic capacitance và impedance discontinuity bắt đầu gây loss và reflection đáng kể.

Trong mmWave và sub-THz system, geometry của từng interconnect trở thành một phần của RF circuit.

Đây là nơi khả năng in freeform conductor rất có giá trị.

Thay vì chấp nhận shape do công nghệ bond wire áp đặt, engineer có thể thiết kế interconnect theo electromagnetic requirement rồi in shape đó trực tiếp.

Nói cách khác, manufacturing bắt đầu đi theo simulation thay vì simulation phải chấp nhận constraint của manufacturing.

3D metal printing có thể làm nhiều thứ hơn wire và probe

Về nguyên lý, một printer có thể deposit conductor freeform mở ra nhiều loại component.

Microcoil có thể dùng cho inductor, sensor hoặc magnetic device.

Helix có thể trở thành RF structure.

Microneedle có thể nối electronic circuit với tissue trong bioelectronics.

Pillar và spring có thể làm connector hoặc compliant interconnect.

3D antenna có thể dựng trực tiếp trên package thay vì chiếm diện tích phẳng.

Hollow structure có thể kết hợp electrical function với microfluidics.

Đây là lý do additive micromanufacturing thường được mô tả như một công cụ cho heterogeneous integration: không chỉ nối transistor với transistor, mà nối chip với sensor, photonics, MEMS, antenna hoặc biological interface.

Kim loại in ra có đủ dẫn điện không?

Một interconnect đẹp nhưng resistivity cao sẽ không có nhiều giá trị trong electronics.

Đây là một trong những vấn đề của một số phương pháp in conductive ink: polymer binder, porosity hoặc nanoparticle boundary có thể làm điện trở cao hơn bulk metal đáng kể.

Localized electrodeposition có lợi thế vì kim loại được hình thành trực tiếp từ ion thành deposit rắn, không cần binder hữu cơ giữ particle.

Một nghiên cứu của Exaddon và Empa công bố trên Materials & Design đã in các microwire bằng gold trực tiếp lên chip được pattern bằng photolithography.

Four-point probe đo resistivity khoảng 65 ± 6 nΩ·m. Phân tích FIB và EDX cho thấy deposit đặc, không có void lớn được báo cáo trong cấu trúc thử nghiệm.

Giá trị này vẫn cao hơn bulk gold lý tưởng, nhưng đủ để cho thấy vật liệu không chỉ là một composite “dẫn điện tương đối”.

Nó là kim loại điện kết tủa có tính chất gần với những process electroplating quen thuộc hơn.

Copper, gold, nickel, silver và platinum cho phép geometry đi cùng function

Exaddon hiện liệt kê nhiều kim loại có thể in bằng platform của mình, gồm copper, gold, nickel, silver và platinum.

Mỗi material phù hợp với use case khác nhau.

Copper quan trọng với electrical interconnect vì conductivity cao và chi phí tương đối thấp.

Gold chống oxidation và phù hợp với contact, RF hoặc biointerface.

Nickel có thể cung cấp mechanical properties khác và được nghiên cứu cho micropillar hoặc coating.

Platinum hấp dẫn với electrochemistry, sensor và biomedical application.

Khả năng đổi material không chỉ là menu sản phẩm. Nó cho thấy additive process có thể đưa material tới đúng nơi thay vì bắt toàn bộ layer dùng cùng một kim loại.

Tuy nhiên tốc độ là vấn đề lớn

Photolithography có một lợi thế gần như không thể cạnh tranh ở volume lớn: nó pattern cả wafer cùng lúc.

Một exposure có thể định nghĩa hàng tỷ feature song song.

Micro-3D printing kiểu voxel-by-voxel thì ngược lại.

Printer phải deposit từng vùng nhỏ rồi di chuyển.

Càng muốn object phức tạp hoặc số lượng lớn, thời gian càng tăng.

Điều này khiến ý tưởng “in toàn bộ metal stack của CPU bằng 3D printer” gần như không thực tế với công nghệ hiện tại.

Use case hợp lý hơn là những cấu trúc có giá trị cao nhưng số lượng feature tương đối thấp: probe, RF interconnect, connector, antenna hoặc những repair/customization đặc biệt.

Đây là lý do micro-3D printing có thể bổ sung lithography thay vì thay thế nó

Manufacturing tốt nhất thường không đến từ một process duy nhất.

Wafer vẫn có thể được tạo bằng CMOS lithography truyền thống.

Redistribution layer lớn vẫn dùng deposition và patterning theo panel hoặc wafer.

Hybrid bonding vẫn đảm nhiệm hàng triệu kết nối die-to-die ở pitch cực nhỏ.

Sau đó, additive micromanufacturing được gọi tới ở những vị trí nơi true 3D geometry mang lại lợi ích.

Đây là mô hình hybrid manufacturing.

Nghiên cứu gold microwire của Exaddon cũng đi theo hướng này: chip được pre-pattern bằng photolithography, sau đó cấu trúc 3D được in bổ sung trực tiếp lên các electrode có sẵn.

Không phải “lithography hoặc 3D printing”.

Mà là lithography làm phần nó giỏi nhất, 3D printing làm phần mà lithography khó nhất.

Advanced packaging đang tạo đúng loại bài toán mà additive manufacturing cần

Trong thời đại monolithic scaling, phần lớn complexity nằm trong một die.

Chiplet thay đổi điều đó.

Một package AI có thể chứa logic die, nhiều HBM stack, interposer, power-delivery structure, optical component và hàng nghìn kết nối giữa chúng.

Khoảng cách chiều cao, vật liệu và coefficient of thermal expansion khác nhau làm geometry package ngày càng phức tạp.

Review năm 2025 trên Materials Today Electronics về micro-nano additive manufacturing cho advanced packaging chỉ ra các ứng dụng tiềm năng như 3D antenna, copper pillar micro-bump và redistribution structures, đồng thời nhấn mạnh các thách thức về scalability và consistency.

Nói cách khác, packaging đang chuyển từ “đóng hộp chip” thành một lĩnh vực manufacturing gần như ngang tầm thiết kế chip.

Freeform metal fabrication vì vậy xuất hiện đúng lúc nhu cầu geometry ngoài mặt phẳng tăng lên.

Testing có thể là cửa vào, nhưng packaging mới là phần thưởng lớn

Exaddon hiện ưu tiên probe card vì đây là thị trường nơi constraint rõ, volume phù hợp và geometry 3D tạo giá trị ngay lập tức.

Nhưng research ecosystem xung quanh CERES đang thử những application rộng hơn.

Georgia Tech đã mua hệ CERES cho micro/nanofabrication facility vào năm 2026 và dùng platform trong nghiên cứu high-frequency interconnect.

Các tổ chức khác sử dụng công nghệ cho mmWave, THz, micromechanics và bioengineering.

Nếu các process này đạt throughput và repeatability cao hơn, bước tiếp theo tự nhiên là advanced packaging — nơi hàng loạt component nhỏ cần được nối trong không gian ba chiều.

Exaddon không phải hướng duy nhất muốn “in dây” lên chip

Toàn bộ lĩnh vực micro-additive manufacturing đang phát triển nhanh.

Texas Microsintering, một startup tại Mỹ, đang phát triển microscale selective laser sintering cho semiconductor interconnect.

Dự án SBIR của National Science Foundation cấp 305.000 USD cho công ty trong giai đoạn 2025–2026 nhằm nghiên cứu quy trình dùng digital micromirror device để pattern laser energy và sinter metal nanoparticle thành các interconnect ba chiều.

Mục tiêu của hướng này là tăng throughput bằng cách pattern nhiều vùng song song hơn so với nozzle in từng voxel.

Trong học thuật, các nhóm khác đang phát triển electrohydrodynamic printing, multiphoton metal printing và nanodroplet-confined electrodeposition.

Mỗi process có trade-off riêng giữa resolution, speed, material purity, thermal budget và khả năng in lên device đã có sẵn.

Năm 2026, nanodroplet electroplating còn cho thấy có thể in cả oxide

Một paper trên ACS Nano tháng 6/2026 mở rộng ý tưởng additive electrochemistry thêm một bước.

Các nhà nghiên cứu chứng minh droplet-confined electroplating có thể deposit không chỉ metal mà còn metal hydroxide và oxide, với khả năng chuyển material trong quá trình in.

Điều này đáng chú ý vì một electronic device không chỉ cần conductor.

Nó cần semiconductor, insulator, dielectric, magnetic material và nhiều lớp chức năng khác.

Một trong những giấc mơ dài hạn của additive microelectronics là printer không chỉ vẽ một dây kim loại, mà xây nhiều loại vật liệu trong cùng cấu trúc 3D.

Công nghệ hiện tại còn xa mức đó, nhưng hướng nghiên cứu đang đi từ “in shape” sang “in function”.

“True 3D electronics” khó hơn true 3D mechanics

In một lattice kim loại 3D đã khó.

In một circuit 3D còn khó hơn nhiều.

Wire phải dẫn điện đúng. Dielectric phải cách điện giữa những wire giao nhau. Contact resistance phải thấp. Alignment với pad chỉ vài micromet phải chính xác. Material không được contaminate fab. Device phải sống qua thermal cycling và hàng nghìn giờ operation.

Packaging còn có yêu cầu reliability khắc nghiệt: electromigration, fatigue, corrosion, delamination và coefficient mismatch đều có thể phá interconnect.

Đó là lý do một demo microscope đẹp chưa đồng nghĩa mass production.

Semiconductor industry chỉ chấp nhận process mới khi yield và repeatability gần như tàn nhẫn.

Yield mới là bài toán quyết định

Giả sử một micro-3D printer tạo 99% structure đúng specification.

Con số nghe rất tốt.

Nhưng nếu package cần 10.000 interconnect, xác suất toàn bộ đều hoàn hảo sẽ giảm rất nhanh nếu lỗi độc lập.

Semiconductor manufacturing vì vậy quan tâm không chỉ average performance mà còn distribution.

Nozzle có thể tắc không? Deposit rate có drift theo thời gian không? Surface chemistry trên pad khác nhau ảnh hưởng nucleation thế nào? Object thứ 100.000 có giống object đầu tiên không?

Những câu hỏi này ít hấp dẫn hơn hình ảnh một microcoil đẹp, nhưng chúng quyết định công nghệ có đi vào fab hay không.

Alignment là một lợi thế nhưng cũng là thách thức

CERES có thể map topography của bề mặt và in trực tiếp lên structure đã pattern với độ chính xác dưới micromet, theo Exaddon.

Khả năng “print in place” này rất giá trị với die đã singulate hoặc substrate không hoàn toàn phẳng.

Trong lithography, xử lý từng die riêng lẻ thường khó và đắt hơn wafer-level processing.

Additive tool có thể nhìn bề mặt rồi đặt structure chính xác tại vị trí cần thiết mà không cần làm mask mới.

Điều đó đặc biệt phù hợp với prototype, low-volume custom chip, repair hoặc heterogeneous package có nhiều die khác nhau.

Không cần mask có thể thay đổi economics của chip số lượng nhỏ

Mask và tooling của semiconductor truyền thống được tối ưu cho volume lớn.

Khi sản xuất hàng triệu chip, chi phí cố định được chia ra rất nhỏ.

Nhưng với defense electronics, research chip, medical device hoặc custom sensor chỉ cần vài trăm hay vài nghìn unit, chi phí tạo tooling riêng có thể quá cao.

Additive manufacturing chuyển một phần complexity từ tooling sang file số.

Muốn thay geometry, engineer sửa CAD thay vì đặt một mask set mới.

Đây cũng là thesis của dự án Texas Microsintering do NSF tài trợ: microscale metal printing có thể làm custom interconnect rẻ và nhanh hơn cho low-volume, high-mix packaging.

3D geometry có thể giúp signal integrity, nhưng cũng giúp mechanical design

Trong electronics truyền thống, geometry của conductor thường được tối ưu chủ yếu cho resistance và routing.

Khi wire trở thành object 3D, cùng shape có thể đảm nhiệm cả chức năng điện lẫn cơ.

Một coil vừa dẫn điện vừa là spring.

Một helix vừa truyền RF vừa làm shield.

Một compliant connector vừa tạo contact vừa hấp thụ chênh lệch nhiệt.

Đây là điểm mạnh sâu hơn của additive manufacturing: nó cho phép thiết kế vật liệu theo architecture.

Thay vì chọn component từ catalog rồi route xung quanh nó, engineer có thể thiết kế shape cho chính chức năng cần thiết.

Điều này đặc biệt phù hợp với chiplet và heterogeneous integration

Chiplet khiến package giống một hệ thống hơn là một con chip.

Logic có thể đến từ một foundry. RF die đến từ process khác. Photonics dùng vật liệu khác silicon CMOS. MEMS sensor có bề mặt không phẳng. Power device lại có yêu cầu thermal riêng.

Không có một planar process duy nhất phù hợp hoàn hảo với mọi component.

Micro-3D printing có thể trở thành một “adapter vật lý” giữa những thế giới này.

Nó không cần thay interposer.

Chỉ cần tạo một bridge, spring, contact hoặc antenna tại đúng nơi mà interposer khó xử lý là đã có giá trị.

Chúng ta đang đi từ “stack die” sang “design không gian quanh die”

3D packaging thế hệ đầu chủ yếu hỏi: làm sao đặt một chip lên chip khác?

Thế hệ tiếp theo có thể hỏi rộng hơn: làm sao tận dụng toàn bộ volume quanh chip?

Power delivery có thể đi theo chiều dọc.

Antenna có thể dựng lên khỏi package.

Optical coupler có thể được căn chỉnh trong không gian.

Thermal structure có thể có lattice tối ưu cho heat flow.

Electrical interconnect có thể uốn theo đường ngắn nhất thay vì buộc đi theo routing layer.

Đó là lúc chữ “3D” không chỉ mô tả cách xếp die, mà mô tả freedom trong chính geometry của các component kết nối chúng.

Nhưng semiconductor sẽ không trở thành một chiếc máy in 3D khổng lồ

Điều dễ bị phóng đại nhất là nghĩ additive manufacturing sẽ thay toàn bộ fab.

Photolithography có throughput, resolution và uniformity mà 3D printing khó tiếp cận.

Atomic layer deposition tạo film cực mỏng với kiểm soát angstrom.

Electroplating truyền thống deposit copper trên hàng tỷ via song song.

Hybrid bonding nối hàng triệu pad trong một bước alignment.

Không có lý do để thay những process đó bằng một nozzle di chuyển tuần tự nếu geometry 2D đã đủ.

Vai trò hợp lý của micro-3D printing là lấp khoảng trống mà planar manufacturing để lại.

Điều đáng theo dõi tiếp theo là throughput và integration, không phải feature nhỏ hơn

Exaddon đã chứng minh có thể in object cực nhỏ.

Thách thức thương mại lớn hơn bây giờ không nhất thiết là giảm từ 1 µm xuống 500 nm.

Nó là tạo nhiều object hơn mỗi giờ.

Là giữ tolerance ổn định qua hàng nghìn probe.

Là tích hợp process vào supply chain probe card và packaging.

Là chứng minh reliability sau thermal cycling và high-current operation.

Là tự động hóa inspection để printer biết structure nào không đạt ngay khi nó được tạo ra.

Nếu những phần này được giải, một printer chậm nhưng rất chính xác vẫn có thể có economics tốt ở những component giá trị cao.

Chip đã thành 3D, nhưng công cụ chế tạo cũng đang phải học cách nghĩ theo 3D

Semiconductor industry đã mở rộng theo chiều dọc vì scaling transistor đơn thuần ngày càng khó.

HBM, chiplet, TSV và hybrid bonding đều là biểu hiện của xu hướng đó.

Nhưng phần lớn manufacturing toolbox vẫn bắt nguồn từ một thế giới nơi wafer phẳng là trung tâm.

Micro-3D metal printing đặt ra một cách tiếp cận khác.

Thay vì hỏi “layer tiếp theo nằm ở đâu?”, engineer có thể hỏi “đường dẫn tốt nhất trong không gian là gì?”.

Thay vì một wire bond có shape gần như cố định, có thể thiết kế một coaxial helix 12 µm.

Thay vì probe được uốn từ wire, có thể in một microspring đúng lên pad.

Thay vì tạo mask riêng cho một connector số lượng thấp, có thể upload geometry mới.

Exaddon chưa biến chip manufacturing thành additive manufacturing, và có lẽ điều đó cũng không cần xảy ra.

Ý nghĩa của công nghệ nằm ở một mục tiêu khiêm tốn hơn nhưng thực tế hơn: đưa true 3D geometry vào những nơi mà semiconductor hiện vẫn bị giới hạn bởi quy trình planar.

Nếu chip tương lai thực sự trở thành một hệ thống ba chiều, có thể những dây nối, probe, antenna và connector quanh nó cũng không thể mãi là những cấu trúc được nghĩ như một bản vẽ 2D rồi xếp chồng lên nhau.

Và ở cấp micromet, chiếc “máy in 3D” cho thế giới đó đã bắt đầu tồn tại.

Nguồn tham khảo

Chia sẻ