Quantum computer tương lai có thể giống data center: Nhiều module nhỏ nối với nhau bằng photon

Một nhóm tại University of Osaka, NICT và Hamamatsu Photonics đã truyền song song photon từ 10 nguyên tử rubidium vào 10 kênh quang tích hợp, giữ được tương quan lượng tử với visibility 0,87. Thí nghiệm chưa nối hai quantum processor hoàn chỉnh, nhưng giải quyết một nút thắt quan trọng của kiến trúc modular: làm sao tạo nhiều liên kết photon song song ở mật độ đủ cao.

Quantum computer tương lai có thể giống data center: Nhiều module nhỏ nối với nhau bằng photon

Một quantum computer chịu lỗi có thể không được xây như một con chip duy nhất ngày càng lớn. Một hướng khác giống cách data center mở rộng năng lực tính toán: ghép nhiều module xử lý lại với nhau, để mỗi module đảm nhiệm một phần công việc và dùng một mạng tốc độ cao để trao đổi thông tin.

Với máy tính lượng tử, phần “mạng tốc độ cao” đó khó hơn rất nhiều. Các module không thể đơn giản gửi bit qua dây đồng. Muốn hai bộ xử lý lượng tử thực sự làm việc như một hệ thống, chúng cần phân phối entanglement giữa các qubit ở hai đầu, và photon là một trong những ứng viên tự nhiên để mang liên kết lượng tử đi qua sợi quang.

Một nhóm nghiên cứu tại University of Osaka, National Institute of Information and Communications Technology (NICT) và Hamamatsu Photonics vừa chứng minh một mảnh ghép quan trọng của kiến trúc này: giao diện quang có thể lấy photon từ 10 nguyên tử rubidium riêng biệt và đưa chúng đồng thời vào 10 kênh của một mảng ống dẫn sóng tích hợp 32 kênh. Kết quả được công bố trên Optica ngày 31/8/2026.

Đây chưa phải hai quantum computer được nối với nhau. Nhóm mới chứng minh phần giao diện giữa một mảng qubit nguyên tử trung hòa và nhiều kênh photon song song. Nhưng nếu mục tiêu dài hạn là xây quantum computer theo kiểu modular, chính lớp giao diện này phải mở rộng từ vài kênh lên hàng chục, rồi hàng trăm kênh mà không làm các tín hiệu lượng tử lẫn vào nhau.

Vì sao một quantum processor duy nhất có thể không đủ?

Máy tính lượng tử chịu lỗi cần dùng nhiều qubit vật lý để tạo ra số qubit logic nhỏ hơn nhưng đáng tin cậy hơn. Con số chính xác phụ thuộc kiến trúc, chất lượng qubit, thuật toán và mã sửa lỗi; trong định hướng mà nhóm Osaka–NICT nêu, hệ thống quy mô lớn có thể cần hơn một triệu qubit vật lý.

Trong khi đó, các nền tảng nguyên tử trung hòa đang hướng tới những mảng khoảng hàng nghìn tới hàng chục nghìn nguyên tử. Mỗi nguyên tử có thể đóng vai trò như một qubit và được giữ bằng optical tweezer. Thay vì cố nhét toàn bộ số qubit cần thiết vào một processor duy nhất, một kiến trúc distributed quantum computing có thể ghép nhiều processor với nhau.

Phép so sánh với data center hữu ích ở đúng điểm này. Một data center không cần một CPU có hàng triệu lõi nằm trên cùng die; nó dùng nhiều máy chủ rồi nối chúng bằng mạng. Quantum computer modular cũng có thể đi theo logic tương tự, nhưng mạng giữa các node phải truyền được trạng thái lượng tử hoặc tạo entanglement với độ trung thực đủ cao.

Photon là “cáp mạng”, nhưng mỗi qubit cần một đường ra

Nguyên tử trung hòa có một lợi thế cho networking: chúng có các chuyển mức quang học tự nhiên. Khi một nguyên tử được kích thích rồi phát photon, trạng thái bên trong của nguyên tử có thể tương quan lượng tử với phân cực của photon đó. Nếu photon được thu, truyền và đo đúng cách, nó có thể trở thành cầu nối để tạo entanglement giữa các node ở xa.

Khó khăn xuất hiện khi muốn làm điều này song song cho nhiều qubit. Một kênh photon đơn lẻ có tốc độ tạo entanglement bị giới hạn bởi xác suất thu photon, loss trong đường truyền, hiệu suất detector và thời gian phải chờ tín hiệu heralding quay trở lại. Cách tự nhiên để tăng thông lượng là multiplexing: thay vì thử tạo một liên kết tại một thời điểm, thử trên nhiều qubit và nhiều kênh quang cùng lúc.

Các thí nghiệm trước với mảng nguyên tử trung hòa đã dùng những giải pháp như lensed fiber array hoặc microlens cavity array, nhưng mới trình diễn số mode song song ở mức vài kênh. Một vấn đề cơ học rất thực tế là khoảng cách giữa các qubit trong atom array nhỏ hơn nhiều so với pitch tiêu chuẩn của mảng sợi quang.

Mảng waveguide làm nhiệm vụ “đổi pitch”

Trong thí nghiệm mới, nhóm dùng mảng 10 nguyên tử 87Rb với khoảng cách khoảng 7,5 µm giữa các site. Photon 780 nm phát ra từ các nguyên tử được thu bằng objective có numerical aperture 0,7 rồi đi qua hệ quang học phóng đại 3,33 lần.

Phía nhận là một photonic integrated circuit bằng kính có 32 waveguide. Ở đầu vào, các waveguide chỉ cách nhau 25 µm, đủ dày để ánh xạ mảng nguyên tử 7,5 µm qua hệ quang học. Ở đầu ra, cấu trúc này mở rộng khoảng cách lên 127 µm để khớp với mảng sợi quang tiêu chuẩn.

Có thể hình dung đây như một bộ chuyển đổi từ “mật độ qubit” sang “mật độ connector quang”. Thay vì cố đặt 10 sợi quang cồng kềnh sát 10 nguyên tử, chip quang gom ánh sáng vào các waveguide rất gần nhau, sau đó tách chúng ra ở đầu còn lại để giao tiếp với fiber.

Nhóm sử dụng 10 trong số 32 kênh của PIC và truyền photon từ 10 nguyên tử vào 10 đường tương ứng. Các photon sau đó được đưa tới detector superconducting nanostrip đơn photon nhiều kênh do NICT và Hamamatsu Photonics phát triển.

10 kênh song song chỉ hữu ích nếu chúng không “nói lẫn”

Một mảng kênh dày đặc sẽ mất ý nghĩa nếu photon từ atom số 3 thường xuyên lọt sang waveguide số 4. Nhóm vì vậy đo crosstalk giữa các kênh và báo cáo tất cả các giá trị ngoài đường chéo thấp hơn -20 dB so với tín hiệu đúng kênh, ở mức tương đương background của hệ đo. Từ dữ liệu đó, họ kết luận không quan sát thấy crosstalk đáng kể giữa các nguyên tử ở những site khác nhau.

Phần quan trọng hơn là photon không chỉ cần đi đúng đường; nó còn phải giữ được thông tin lượng tử có ích. Thí nghiệm đo tương quan giữa trạng thái Zeeman của nguyên tử và trạng thái phân cực của photon, đạt visibility 0,87. Kết quả này cho thấy giao diện có thể bảo toàn một phần quan trọng của tương quan atom–photon trong quá trình ghép và truyền qua hệ quang.

Đây là cơ sở để nhóm cho rằng cùng kiến trúc có thể được dùng cho tạo atom–photon entanglement song song, rồi từ đó xây liên kết giữa nhiều quantum processing unit.

Nút thắt lớn vẫn là: quá ít photon được thu thành công

Con số 10 kênh dễ gây ấn tượng, nhưng thông số cần nhìn kỹ hơn là hiệu suất ghép photon. Sau khi loại trừ hiệu suất khởi tạo trạng thái, kích thích, adapter quang và detector, nhóm ước tính hiệu suất từ nguyên tử vào waveguide hiện chỉ khoảng 0,3–1,2% tùy kênh.

Paper chỉ ra một nguyên nhân là aberration trong hệ quang học. Bề rộng đáp ứng đo được lớn hơn dự đoán của mô phỏng quang lý tưởng, cho thấy photon chưa được mode-match tối ưu vào waveguide. Nhóm cho rằng hiệu chỉnh aberration và kết hợp các cavity/microlens có thể cải thiện đáng kể hiệu suất thu.

Đây là giới hạn quan trọng vì tạo entanglement qua photon vốn mang tính xác suất. Nếu chỉ một phần nhỏ photon thực sự đi vào đường truyền, nhiều lần thử sẽ thất bại trước khi hai processor tạo được một Bell pair thành công. Multiplexing giúp bù lại bằng cách thử trên nhiều kênh cùng lúc, nhưng không loại bỏ nhu cầu nâng hiệu suất từng kênh.

Từ 10 lên 100 kênh là bước tiếp theo, không phải một triệu qubit ngay lập tức

NICT cho biết kiến trúc hiện tại được kỳ vọng có thể mở rộng tới khoảng 100 kênh song song. Paper cũng phân tích một kịch bản lý tưởng hơn trong đó 100 spatial modes cùng hiệu suất thu quang cao hơn có thể tăng mạnh tốc độ phân phối Bell pair.

Nhưng đó là ước tính cho cấu hình tương lai, không phải kết quả mà prototype hiện tại đã đạt được. Hệ thống đang sử dụng 10 kênh, hiệu suất thu ở mức khoảng 1%, và chưa trình diễn entanglement giữa hai quantum processor hoàn chỉnh ở hai đầu đường quang.

Nhóm còn phải giải quyết nhiều lớp kỹ thuật khác trước khi phép so sánh “quantum data center” trở thành một cỗ máy thực: nâng hiệu suất thu photon, mở rộng số kênh mà vẫn giữ crosstalk thấp, tạo remote entanglement với fidelity đủ cao, đồng bộ nhiều node và tích hợp networking với error correction.

Điểm đáng chú ý của nghiên cứu vì vậy không phải là một quantum computer quy mô data center đã xuất hiện. Nó cho thấy một cách thực tế để đưa nhiều qubit nằm rất sát nhau vào nhiều đường quang độc lập — đúng loại bài toán kết nối sẽ xuất hiện nếu máy tính lượng tử tương lai được xây từ nhiều module thay vì một processor khổng lồ.

Nguồn nghiên cứu: Yuya Maeda và cộng sự, “Waveguide-array-based multiplexed photonic interface for atom array”, Optica 13, 1718–1725 (2026), DOI 10.1364/OPTICA.588749. Bản preprint trên arXiv; thông cáo và hình thí nghiệm từ NICT.

Chia sẻ