Qubit quá dễ “quên”: Các nhà khoa học thử bảo vệ thông tin lượng tử bằng sóng âm
Nhóm Harvard đã dùng phonon — lượng tử của dao động cơ học — để tạo một “dressed qubit” trong kim cương ít nhạy hơn với nhiễu, kéo dài coherence time khoảng 3 lần và điều khiển spin ở tốc độ tới 800 MHz. Đây chưa phải sửa lỗi lượng tử, nhưng có thể mở đường cho mạng lượng tử dùng âm thanh ngay trên chip.
Qubit có một vấn đề rất giống trí nhớ ngắn hạn: chỉ cần môi trường xung quanh rung, nóng hoặc nhiễu một chút, thông tin lượng tử mà nó đang giữ có thể nhanh chóng mất đi. Một nhóm tại Harvard vừa thử một cách nghe có vẻ ngược đời để chống lại sự “lãng quên” đó: dùng chính dao động cơ học — tức những lượng tử âm thanh gọi là phonon — để che chắn và điều khiển qubit.
Nghiên cứu đăng trên Nature Physics tháng 7/2026 cho thấy một spin qubit dựa trên khuyết tật silicon-vacancy trong kim cương có thể được đặt dưới một trường acoustic liên tục để tạo thành trạng thái gọi là dressed qubit. Ở trạng thái này, qubit ít nhạy hơn với nhiễu tần số thấp từ môi trường.
Theo Harvard John A. Paulson School of Engineering and Applied Sciences, phương pháp giúp kéo dài coherence time của spin khoảng ba lần. Nhóm đồng thời đạt Rabi frequency tới 800 MHz — tốc độ điều khiển spin nhanh kỷ lục đối với loại silicon-vacancy qubit này và gần 100 lần nhanh hơn một số phương pháp điều khiển dựa trên từ trường trước đó.
Điểm đáng chú ý không chỉ nằm ở việc “âm thanh bảo vệ qubit”. Trong kiến trúc mà nhóm hướng tới, phonon có thể làm hai việc cùng lúc: mang thông tin lượng tử giữa các nút và giúp bảo vệ thông tin tại chính những nút đó.
Đây là một bước tiến quan trọng cho quantum acoustics — lĩnh vực muốn dùng dao động cơ học ở cấp lượng tử như một thành phần của máy tính và mạng lượng tử. Nhưng cũng cần nói rõ ngay từ đầu: nghiên cứu chưa phải quantum error correction và không khiến qubit trở nên miễn nhiễm với decoherence. Nó là một kỹ thuật coherence protection — làm trạng thái lượng tử bền hơn trước một nhóm nguồn nhiễu nhất định.
“Qubit quên” thực sự nghĩa là gì?
Trong máy tính cổ điển, bit 0 hoặc 1 được lưu trong transistor với độ ổn định rất cao. Nếu một phép tính mất vài giây, kỹ sư phần mềm thường không cần lo bit sẽ tự nhiên biến mất giữa chừng.
Qubit thì khác.
Một qubit có thể tồn tại trong superposition — tổ hợp lượng tử của các trạng thái cơ sở — và nhiều qubit có thể entangle với nhau. Chính những tính chất này tạo ra khả năng tính toán đặc biệt của máy lượng tử.
Nhưng trạng thái lượng tử rất nhạy với môi trường. Từ trường dao động, dao động mạng tinh thể, nhiễu điện, nhiệt, photon ngoài ý muốn hoặc khuyết tật vật liệu đều có thể khiến phase của qubit bị xáo trộn hoặc năng lượng bị mất.
Quá trình này được gọi chung là decoherence.
Khi decoherence diễn ra, qubit không “quên” theo nghĩa một ô nhớ bị xóa sạch ngay lập tức. Chính xác hơn, thông tin về phase và quan hệ lượng tử mà thuật toán cần dần mất đi vào môi trường.
Đây là lý do quantum computing không chỉ là cuộc đua tạo thêm qubit. Máy còn phải thực hiện đủ nhiều thao tác chính xác trước khi những qubit đó decohere.
Coherence time là chiếc đồng hồ đếm ngược của một qubit
Một cách đơn giản để hình dung qubit là tưởng tượng một con quay cực kỳ tinh tế.
Nếu con quay giữ được hướng và phase đủ lâu, ta có thời gian thực hiện nhiều phép toán. Nếu môi trường khiến nó chao đảo quá nhanh, toàn bộ tính toán trở nên vô nghĩa.
Các nhà vật lý thường dùng nhiều đại lượng để mô tả thời gian sống của thông tin lượng tử. Trong đó có T1 — liên quan tới mất năng lượng — và T2 — liên quan tới mất coherence của phase.
Không phải mọi hệ qubit có cùng giới hạn. Superconducting qubit, trapped ion, neutral atom, quantum dot và defect spin trong kim cương đều có cơ chế nhiễu khác nhau.
Với silicon-vacancy, viết tắt SiV, một vấn đề quan trọng là spin có thể rất nhạy với dao động từ trường và những bất toàn trong môi trường tinh thể.
Đây chính là loại qubit mà nhóm Harvard chọn để thử kỹ thuật bảo vệ bằng âm thanh.
Silicon-vacancy: một “nguyên tử nhân tạo” nằm trong kim cương
Kim cương nổi tiếng vì mạng tinh thể carbon rất đều. Nhưng trong quantum engineering, một khuyết tật được thiết kế có chủ đích đôi khi còn quý hơn một tinh thể hoàn hảo.
Silicon-vacancy center xuất hiện khi một nguyên tử silicon nằm trong cấu trúc khuyết tật của mạng kim cương. Các mức điện tử và spin tại đây có thể được dùng như một qubit.
Loại defect này hấp dẫn cho quantum network vì có thể tương tác với ánh sáng để khởi tạo và đọc trạng thái, đồng thời tương tác mạnh với strain — tức biến dạng cơ học của mạng tinh thể.
Mà strain ở quy mô lượng tử chính là nơi phonon bước vào.
Phonon là gì? Không phải âm thanh bạn có thể nghe thấy
Khi một chiếc loa phát nhạc, vô số phân tử không khí dao động tạo thành sóng âm. Trong vật liệu rắn, các nguyên tử trong mạng tinh thể cũng có thể dao động tập thể.
Khi mô tả những dao động này bằng cơ học lượng tử, năng lượng của mode dao động được lượng tử hóa thành các gói gọi là phonon.
Phonon thường được gọi nôm na là “hạt âm thanh”, dù nó không phải hạt cơ bản như electron. Nó là một quasiparticle — cách toán học thuận tiện để mô tả lượng tử của dao động tập thể trong vật liệu.
Âm thanh trong thí nghiệm Harvard cũng không nằm trong dải con người nghe được. Các hệ quantum acoustics thường làm việc ở tần số microwave hoặc gigahertz, cao hơn rất xa âm thanh thông thường.
Điều quan trọng là ở kích thước nano, một phonon đơn lẻ có thể đủ để tương tác với một spin đơn lẻ.
Tháng 5/2026, Harvard đã cho một phonon đơn tương tác với một spin
Nghiên cứu mới không xuất hiện từ con số 0.
Tháng 5/2026, cùng nhóm của Marko Lončar tại Harvard công bố trên Nature một thí nghiệm cho thấy một quantum of mechanical vibration có thể tương tác với một color-center spin đơn trong kim cương.
Nhóm xây một nanomechanical resonator quanh defect. Khi spin được điều chỉnh cộng hưởng với mode acoustic khoảng 12 GHz, sự tương tác với phonon được tăng mạnh.
Thí nghiệm cho thấy một phonon đơn có thể thay đổi trạng thái của qubit. Đây là bước quan trọng vì một quantum bus chỉ hữu ích nếu carrier của nó có thể trao đổi thông tin mạnh và có kiểm soát với node lưu trữ.
Nhưng một nghịch lý xuất hiện ngay sau đó.
Càng làm spin tương tác mạnh với phonon, làm sao đồng thời bảo vệ spin khỏi môi trường?
Cách bảo vệ truyền thống lại không hợp với “cavity âm thanh”
Một kỹ thuật phổ biến để kéo dài coherence là dynamical decoupling.
Ý tưởng có thể hình dung như việc liên tục lật hướng của qubit bằng các pulse được thiết kế chính xác. Nếu nhiễu môi trường thay đổi chậm, những lần lật này có thể khiến ảnh hưởng của nhiễu ở các giai đoạn khác nhau triệt tiêu một phần lẫn nhau.
Trong nhiều spin qubit, microwave pulse được dùng cho mục đích này.
Nhưng với một spin nằm trong phononic cavity và cần duy trì tương tác mạnh với mode âm thanh, những pulse truyền thống không phải lúc nào cũng tương thích với kiến trúc.
Nhóm Harvard vì vậy thử một cách khác: thay vì dùng chuỗi microwave pulse để “đá” qubit ra khỏi nhiễu, họ dùng một trường cơ học liên tục.
“Mặc áo âm thanh” cho qubit
Khi một hệ lượng tử được đặt dưới một drive liên tục đủ mạnh, trạng thái riêng tự nhiên của nó có thể được thay bằng các trạng thái mới của hệ kết hợp qubit + trường điều khiển.
Những trạng thái này được gọi là dressed states.
Trong thí nghiệm Harvard, spin SiV được drive liên tục bằng phonon. Qubit vì thế trở thành một “dressed qubit” — có thể hình dung nôm na như spin đang mặc một lớp áo làm bằng dao động cơ học.
Lớp áo này thay đổi cách qubit cảm nhận môi trường.
Nhiễu từ trường tần số thấp vốn dễ làm lệch mức năng lượng của bare spin nay tác động yếu hơn lên dressed state. Vì vậy phase lượng tử được giữ lâu hơn.
Harvard gọi kỹ thuật này là all-mechanical coherence protection, vì chính trường cơ học liên tục được dùng để tạo vùng bảo vệ.
Kết quả: coherence tăng khoảng ba lần
Theo Harvard và Technical University of Munich, continuous acoustic drive giúp kéo dài spin coherence của silicon-vacancy khoảng ba lần.
Con số này chưa phải mức tăng hàng nghìn lần đủ để giải bài toán fault-tolerant computing. Nhưng quan trọng ở chỗ phương pháp hoạt động trong chính môi trường phononic mà nhóm muốn dùng để kết nối qubit.
Nói cách khác, họ không giải một bài toán coherence bằng cách tắt chức năng networking. Họ cố làm hai thứ tương thích với nhau.
Phonon vừa là thứ qubit cần tương tác mạnh để truyền thông tin, vừa trở thành công cụ giúp nó ít nhạy với nhiễu.
800 MHz: bảo vệ nhưng vẫn phải điều khiển thật nhanh
Coherence dài chỉ hữu ích nếu phép toán lượng tử có thể thực hiện nhanh trong khoảng thời gian đó.
Nhóm Harvard đạt Rabi frequency tới 800 MHz khi điều khiển spin bằng trường cơ học. TUM mô tả đây là tốc độ nhanh nhất từng được báo cáo cho SiV spin và gần 100 lần nhanh hơn một số cách điều khiển dựa trên magnetic field trước đó.
Rabi frequency có thể hiểu là tốc độ mà hệ lượng tử được drive giữa hai trạng thái.
Tốc độ điều khiển cao tạo ra một tỉ lệ quan trọng hơn con số coherence đơn lẻ: trong thời gian qubit còn nhớ, ta có thể thực hiện bao nhiêu thao tác?
Một qubit sống lâu nhưng gate cực chậm chưa chắc hữu ích hơn qubit có coherence ngắn hơn nhưng được điều khiển rất nhanh và chính xác.
Đây không phải quantum error correction
Điểm này rất dễ bị nhầm khi nói “bảo vệ thông tin lượng tử”.
Quantum error correction thường mã hóa một logical qubit vào nhiều physical qubit, đo syndrome và dùng decoder để phát hiện, suy luận rồi sửa lỗi.
Nghiên cứu Harvard không làm điều đó.
Họ không phát hiện từng lỗi đã xảy ra rồi sửa. Thay vào đó, họ thay đổi basis và môi trường điều khiển để một số loại nhiễu khó gây lỗi hơn ngay từ đầu.
Đây gần với noise suppression hoặc dynamical protection.
Hai hướng không cạnh tranh nhau. Một máy lượng tử fault-tolerant tương lai có thể cần cả hai: physical qubit vốn đã ít nhiễu nhờ vật liệu và control tốt, cộng với quantum error correction ở tầng logical.
Nếu physical error thấp hơn, hệ thống error correction cũng cần ít tài nguyên hơn.
Sóng âm có thể trở thành “bus lượng tử” trên chip
Một trong những lý do quantum acoustics hấp dẫn là kích thước.
Ở cùng tần số, bước sóng phonon trong vật liệu thường ngắn hơn rất nhiều so với photon điện từ. Điều này cho phép resonator và waveguide acoustic được làm nhỏ hơn.
Phonon còn có thể tương tác với nhiều hệ lượng tử khác nhau: solid-state spin, superconducting qubit và trường điện từ.
Vì vậy các nhà nghiên cứu hình dung phonon như một dạng universal quantum bus: một kênh trung gian kết nối những loại qubit có ưu điểm khác nhau.
Ví dụ, một spin defect có thể giữ thông tin tốt, superconducting circuit có thể xử lý nhanh, còn photon quang học phù hợp để truyền qua khoảng cách dài. Một acoustic interface có thể giúp chuyển trạng thái giữa các subsystem đó trên chip.
Tại sao không chỉ dùng photon?
Photon là carrier tự nhiên của mạng lượng tử đường dài. Ánh sáng đi nhanh, ít tương tác với môi trường và có thể truyền qua fiber.
Nhưng chính việc photon tương tác yếu cũng có thể trở thành nhược điểm khi cần xây gate nhỏ gọn trên chip.
Phonon di chuyển chậm hơn nhiều và có bước sóng ngắn hơn. Năng lượng của chúng bị giữ trong một thể tích rất nhỏ, làm tăng khả năng tương tác với các defect hoặc qubit cục bộ.
Đây là trade-off cơ bản: photon giỏi đi xa; phonon có thể giỏi tương tác mạnh và compact.
Kiến trúc tương lai có thể không chọn một bên. Nó có thể dùng phonon bên trong chip, photon giữa các chip hoặc giữa các node mạng.
Sóng âm cũng có thể đóng vai trò bộ nhớ lượng tử
Hướng của Harvard chủ yếu bảo vệ spin bằng phonon. Nhưng một nhánh quantum acoustics khác muốn lưu chính thông tin lượng tử trong mechanical oscillator.
Năm 2025, nhóm Caltech công bố trên Nature Physics một mechanical quantum memory cho microwave photons. Họ ghép superconducting qubit với một nanomechanical oscillator giống “âm thoa” cực nhỏ.
Oscillator có energy-decay time khoảng 25 millisecond — dài hơn nhiều so với nhiều superconducting circuit tích hợp. Bằng dynamical decoupling, coherence time T2 của bộ nhớ cơ học được kéo từ khoảng 64 microsecond lên 1 millisecond.
Ý tưởng ở đây khác thí nghiệm Harvard: thay vì dùng âm thanh để “mặc áo” cho spin, thông tin được chuyển sang một mode cơ học sống lâu hơn để lưu tạm.
Hai cách tiếp cận cùng cho thấy phonon không còn chỉ là nguồn nhiễu mà kỹ sư lượng tử muốn loại bỏ. Trong thiết bị được thiết kế đúng, nó có thể trở thành tài nguyên.
Tháng 7/2026, phonon 12 GHz đã giữ coherence hơn 6 millisecond
Một nghiên cứu khác trên Nature Physics tháng 7/2026 từ nhóm Yale cho thấy high-overtone bulk acoustic-wave resonator bằng quartz có thể đạt Q factor trên 240 triệu ở khoảng 12 GHz.
Điều đó tương ứng với phonon coherence time trên 6 millisecond.
Nhóm xác định phần lớn decoherence không đến từ bulk crystal mà từ lớp hư hại, lattice distortion và tạp chất ngay dưới bề mặt do quy trình chế tạo.
Sau khi cải thiện polishing để loại bỏ lớp này, surface loss giảm khoảng mười lần.
Kết quả này có ý nghĩa rộng: giới hạn của mechanical quantum memory có thể không phải một định luật bất biến, mà là vấn đề materials engineering có thể tiếp tục cải thiện.
Phonon là tài nguyên nhưng cũng chính là nguồn decoherence
Có một nghịch lý thú vị trong toàn bộ lĩnh vực.
Trong rất nhiều qubit rắn, phonon là kẻ phá hoại. Dao động mạng tinh thể khiến spin relaxation, broadening và mất coherence.
Nhưng trong quantum acoustics, các nhà khoa học cố biến chính phonon thành carrier, resonator và control field.
Khác biệt nằm ở khả năng kiểm soát.
Thermal phonon ngẫu nhiên từ môi trường là noise. Một mode phonon được chế tạo, làm lạnh và drive có kiểm soát có thể là tín hiệu.
Đây cũng là một motif quen thuộc trong quantum engineering: thứ gây nhiễu khi xuất hiện ngẫu nhiên có thể trở thành công cụ khi được biến thành một mode có cấu trúc và kiểm soát chính xác.
“Dressed qubit” không phải ý tưởng mới, nhưng dùng phonon để tạo nó là phần quan trọng
Dressed state là khái niệm lâu đời trong quantum optics và atomic physics. Qubit được drive bằng microwave hoặc laser cũng có thể hình thành dressed state ít nhạy với một số nguồn nhiễu.
Điểm mới của công trình Harvard không phải phát minh ra dressed state.
Điểm mới là chứng minh continuous mechanical driving có thể vừa bảo vệ coherence vừa tương thích với phononic cavity — kiến trúc mà chính qubit cần dùng để trao đổi thông tin qua phonon.
Đây là chi tiết kỹ thuật quan trọng vì nhiều kỹ thuật bảo vệ qubit nhìn tốt khi đứng riêng, nhưng lại khó kết hợp với networking, readout hoặc gate architecture thực tế.
Độ bền tăng ba lần vẫn còn rất xa một quantum computer lớn
Không nên nhìn kết quả này như giải pháp trực tiếp cho hàng triệu qubit.
Peter Rabl tại Technical University of Munich — đồng tác giả và người có các đề xuất lý thuyết nền tảng cho hướng nghiên cứu — lưu ý rằng việc scale tới hàng trăm qubit vẫn còn xa.
Hệ thống hiện tại là thí nghiệm ở nhiệt độ dưới 1 kelvin, với thiết bị nano được chế tạo tinh vi và optical control chuyên dụng.
Ngoài coherence, một kiến trúc lớn còn cần fabrication yield, qubit uniformity, routing, crosstalk thấp, readout fidelity, calibration và error correction.
Việc thêm acoustic resonator cũng làm hệ thống phức tạp hơn, chứ không đơn giản hóa mọi thứ.
Ứng dụng gần hơn có thể là mạng lượng tử và cảm biến
Dù còn xa một processor hàng nghìn qubit, kỹ thuật này có thể hữu ích sớm hơn ở những hệ chỉ cần một số nhỏ qubit được bảo vệ rất tốt.
Quantum network là ví dụ rõ nhất.
Mỗi node không nhất thiết cần hàng nghìn qubit. Nó cần quantum memory ổn định, interface tốt với carrier và khả năng tạo entanglement đáng tin cậy.
Spin defect trong kim cương vốn hấp dẫn cho vai trò đó vì kết nối quang học tốt. Nếu phonon có thể cung cấp bus nội bộ trên chip và đồng thời bảo vệ coherence, node mạng có thể nhỏ gọn hơn.
Quantum sensing là hướng khác. Một spin qubit nhạy với môi trường có thể dùng để đo magnetic field, strain hoặc nhiệt độ cực nhỏ. Kỹ thuật dressing cho phép nhà nghiên cứu lọc bớt loại noise không mong muốn trong khi giữ độ nhạy với tín hiệu mục tiêu.
Hybrid quantum system có thể là nơi âm thanh phát huy lợi thế nhất
Không có loại qubit nào hiện nay tốt nhất ở mọi thứ.
Superconducting qubit điều khiển nhanh nhưng coherence không dài bằng một số atomic system. Spin defect có thể là memory tốt nhưng khó ghép thành processor lớn. Photon truyền thông tin xa nhưng khó tạo tương tác mạnh.
Hybrid quantum architecture cố ghép mỗi nền tảng vào phần việc phù hợp nhất.
Trong cấu trúc đó, phonon đặc biệt thú vị vì nó tương tác với cả cơ học, điện và spin.
Một nanomechanical resonator có thể nối superconducting microwave system với spin memory, rồi optical interface chuyển trạng thái ra photon để truyền đi.
Nếu làm được với fidelity đủ cao, “âm thanh lượng tử” sẽ không thay thế ánh sáng hoặc qubit điện. Nó trở thành lớp liên kết giữa chúng.
Thách thức số một vẫn là nhiệt
Ở nhiệt độ phòng, một mode cơ học gigahertz chứa rất nhiều thermal excitation. Những phonon ngẫu nhiên đó gây noise và phá trạng thái lượng tử.
Để đưa oscillator gần quantum ground state, các thí nghiệm thường phải hoạt động ở nhiệt độ cryogenic rất thấp.
Điều này không nhất thiết là điểm yếu riêng của quantum acoustics — superconducting quantum computer cũng cần dilution refrigerator — nhưng nó giới hạn thiết kế hệ thống.
Càng thêm mechanical mode, waveguide và interface, kỹ sư càng phải kiểm soát đường truyền nhiệt, acoustic loss và coupling ngoài ý muốn.
Thách thức số hai: làm sao phonon đi đúng nơi và không rò rỉ
Trong một chip thực tế, phonon có thể phản xạ tại biên, tán xạ vào mode không mong muốn hoặc bị hấp thụ bởi defect vật liệu.
Phononic crystal và acoustic cavity được thiết kế để giải quyết điều này: tạo bandgap và geometry giúp giữ hoặc dẫn một số mode nhất định.
Nhưng khi scale lên nhiều node, routing acoustic trở thành một bài toán gần giống photonic integrated circuit — chỉ khác là sóng cơ học còn tương tác mạnh hơn với vật liệu và bề mặt.
Thách thức số ba: bảo vệ được một loại noise chưa đồng nghĩa bảo vệ khỏi mọi noise
Dressed state đặc biệt hữu ích với low-frequency noise mà continuous drive có thể làm giảm độ nhạy.
Nhưng qubit vẫn có thể gặp relaxation, high-frequency noise, laser-induced heating, spectral diffusion và nhiều cơ chế khác.
Coherence protection không phải tấm khiên tuyệt đối.
Để đi tới thiết bị thực dụng, kỹ sư sẽ phải kết hợp acoustic dressing với cải thiện vật liệu, cryogenic engineering, optimized pulse sequence và cuối cùng là quantum error correction.
Điều thú vị nhất: “âm thanh” đang đổi vai trong quantum computing
Trong nhiều năm, vibration là thứ kỹ sư lượng tử muốn loại bỏ.
Phòng lab được cách rung. Chip được làm lạnh. Phonon thermal bị xem là nguồn decoherence.
Nhưng quantum acoustics đang cho thấy một cách nhìn tinh tế hơn.
Không phải mọi vibration đều là noise.
Một phonon ngẫu nhiên là vấn đề. Một phonon được confinement, điều khiển và ghép đúng cách có thể là bus. Một mechanical oscillator có coherence dài có thể là memory. Một continuous acoustic field có thể là lớp bảo vệ.
Đó là sự chuyển vai rất đáng chú ý: từ thứ làm qubit “quên” thành thứ giúp qubit nhớ lâu hơn.
Chưa phải “bộ nhớ lượng tử bằng âm thanh”, nhưng các mảnh ghép đang nối lại
Nếu chỉ nhìn nghiên cứu Harvard tháng 7/2026, kết quả khá cụ thể: một SiV spin được bảo vệ bằng mechanical dressing, coherence tăng khoảng ba lần và control đạt 800 MHz.
Nhưng đặt cạnh các kết quả khác, bức tranh rộng hơn xuất hiện.
Caltech đã dùng mechanical oscillator làm quantum memory với T2 tới khoảng 1 millisecond. Harvard đã cho một phonon đơn tương tác với một atomic spin. Yale đã tạo resonator phonon 12 GHz với coherence trên 6 millisecond. Và giờ Harvard chứng minh phonon còn có thể bảo vệ spin mà nó tương tác.
Chưa có hệ nào trong số này tự nó tạo thành một quantum computer hoàn chỉnh.
Nhưng chúng đang xây dần một bộ công cụ: lưu bằng cơ học, truyền bằng phonon, điều khiển bằng strain và bảo vệ bằng acoustic dressing.
Trong tương lai, câu hỏi có thể không còn là “làm sao giữ mọi dao động tránh xa qubit?”.
Nó có thể trở thành câu hỏi ngược lại:
“Loại dao động nào chúng ta nên chủ động đưa vào để qubit hoạt động tốt hơn?”
Nguồn tham khảo
- Nature Physics: “All-mechanical coherence protection and fast control of a spin qubit”, công bố trực tuyến 15/7/2026.
- Harvard SEAS: “Qubits ‘Dressed’ For Success”, 25/8/2026.
- Technical University of Munich: “Acoustic waves protect quantum bits”, 11/8/2026.
- Nature Physics News & Views: “Sound protection for electron spins”, 24/8/2026.
- Nature: “Purcell-enhanced spin–phonon coupling with a single colour centre”, 2026.
- Harvard SEAS: “Good Vibrations for Quantum Communications”, 6/5/2026.
- Nature Physics: “A mechanical quantum memory for microwave photons”, 13/8/2025.
- Nature Physics: “Millisecond coherence times in gigahertz-frequency mechanical oscillators”, 9/7/2026.