Sau cloud server là “cloud robot”? Doanh nghiệp tương lai có thể thuê robot theo giờ thay vì mua

Robot-as-a-Service đang chuyển robot từ khoản đầu tư CapEx thành dịch vụ thuê theo giờ hoặc theo tháng, kèm triển khai, bảo trì, giám sát từ xa và phần mềm cloud. Humanoid Digit của Agility đã bước vào các hợp đồng RaaS với GXO và Toyota Canada.

Sau cloud server là “cloud robot”? Doanh nghiệp tương lai có thể thuê robot theo giờ thay vì mua

Hai thập kỷ trước, một doanh nghiệp muốn chạy phần mềm ở quy mô lớn thường phải mua server, dựng phòng máy và tự thuê đội vận hành. Cloud computing thay đổi mô hình đó: thay vì sở hữu từng chiếc máy chủ, doanh nghiệp thuê năng lực tính toán khi cần.

Ngành robot đang thử một bước chuyển có nét tương tự.

Thay vì bỏ hàng trăm nghìn USD mua robot, thuê integrator, tuyển kỹ sư automation, ký hợp đồng bảo trì và chấp nhận rủi ro nếu dây chuyền không đạt sản lượng như dự kiến, doanh nghiệp có thể ký một hợp đồng Robots-as-a-Service – RaaS. Nhà cung cấp giữ quyền sở hữu phần cứng, đưa robot tới nhà máy hoặc kho hàng, tích hợp nó vào quy trình, giám sát từ xa, sửa chữa và cập nhật phần mềm; khách hàng trả phí theo tháng, theo mức sử dụng hoặc trong một số mô hình là theo số giờ robot thực sự tạo ra sản lượng.

Đây không còn chỉ là thuật ngữ của startup. International Federation of Robotics (IFR) cho biết trong mẫu thống kê World Robotics 2025, đội robot cung cấp theo mô hình RaaS tăng 31% trong năm 2024 lên hơn 24.500 đơn vị. Riêng nhóm robot vận tải và logistics, RaaS tăng 42%.

Tháng 2/2026, Toyota Motor Manufacturing Canada ký thỏa thuận RaaS với Agility Robotics sau một chương trình thử nghiệm humanoid Digit. Trước đó GXO đã đưa Digit vào hoạt động thương mại theo hợp đồng RaaS tại một trung tâm logistics. Trong khi đó, Formic đang cung cấp robot công nghiệp cho các nhà sản xuất vừa và nhỏ với mô hình không cần CapEx lớn, bao gồm triển khai, giám sát 24/7, bảo trì và nâng cấp.

Nếu xu hướng này tiếp tục, một phần thị trường robot doanh nghiệp có thể phát triển theo logic đã quen thuộc của cloud: khách hàng mua kết quả vận hành thay vì mua máy.

RaaS là gì?

IFR định nghĩa Robots-as-a-Service khá thực dụng: đó là các mô hình mà phần cứng robot vẫn thuộc sở hữu của nhà cung cấp, thay vì chuyển quyền sở hữu cho khách hàng. Leasing, hiring và các hình thức thuê dịch vụ khác đều có thể nằm trong nhóm này.

Điểm khác biệt với mua robot truyền thống không chỉ là cách thanh toán.

Khi mua một robot công nghiệp, doanh nghiệp thường phải tự chịu phần lớn vòng đời tài sản: lựa chọn thiết bị, tích hợp, lập trình, phụ tùng, bảo trì, downtime, thay đổi sản phẩm và cuối cùng là nâng cấp hoặc thanh lý.

Trong mô hình RaaS đầy đủ, nhiều trách nhiệm đó chuyển sang nhà cung cấp dịch vụ. Một hợp đồng có thể bao gồm:

  • Robot và thiết bị ngoại vi.
  • Thiết kế cell hoặc workflow.
  • Lắp đặt và commissioning.
  • Phần mềm quản lý fleet.
  • Giám sát từ xa.
  • Bảo trì phòng ngừa và sửa chữa.
  • Thay thế linh kiện.
  • Cập nhật phần mềm.
  • Cam kết uptime hoặc throughput.
  • Tái cấu hình khi sản phẩm hoặc quy trình thay đổi.

Doanh nghiệp lúc đó không còn hỏi “robot này giá bao nhiêu?” mà hỏi “để palletize 20 pallet mỗi giờ, chi phí dịch vụ là bao nhiêu?”.

“Thuê robot theo giờ” đã tồn tại, nhưng không phải mọi RaaS đều tính theo giờ

Cụm từ “thuê robot theo giờ” không chỉ là một phép ví von.

Formic hiện vẫn mô tả một phiên bản Robotics-as-a-Service của mình là mô hình có mức phí theo giờ, trong đó khách hàng chỉ trả cho khoảng thời gian máy đang tạo ra sản lượng. Công ty chịu chi phí triển khai, theo dõi 24/7, bảo trì và nâng cấp.

Tuy nhiên, chính Formic cũng đang dùng cấu trúc giá khác cho một số nhóm ứng dụng. Trong tài liệu dành cho dây chuyền đóng gói công bố tháng 6/2026, công ty mô tả mức phí cố định hàng tháng dựa trên ứng dụng, throughput và độ phức tạp của hệ thống.

Điều này phản ánh thực tế rằng RaaS không có một mô hình billing duy nhất. Nhà cung cấp có thể thu tiền theo:

  • Số giờ hoạt động hoặc giờ tạo sản lượng.
  • Phí cố định mỗi tháng.
  • Số lượt pick, pallet, kiện hàng hoặc đơn vị sản phẩm.
  • Mức throughput được cam kết.
  • Quy mô fleet đang được triển khai.
  • Gói dịch vụ kết hợp phần cứng, phần mềm và support.

Trong tương lai, pricing có thể ngày càng giống cloud: người dùng không quan tâm từng servo motor hay GPU onboard giá bao nhiêu, mà quan tâm một “đơn vị công việc robot” có giá bao nhiêu.

Tại sao doanh nghiệp lại muốn thuê thay vì mua?

Lý do đầu tiên là CapEx.

Một dự án automation hiếm khi chỉ có giá của cánh tay robot. Tổng chi phí có thể gồm gripper, camera, conveyor, safety fence, sensor, PLC, hệ thống điện, engineering, commissioning và thời gian nhà máy phải dừng để lắp đặt.

Với doanh nghiệp lớn và dây chuyền ổn định trong nhiều năm, mua đứt vẫn có thể là lựa chọn kinh tế nhất. Nhưng với doanh nghiệp nhỏ, sản lượng biến động hoặc hợp đồng sản xuất chỉ kéo dài vài năm, việc bỏ vốn lớn ngay từ đầu tạo rủi ro đáng kể.

RaaS chuyển một phần chi phí đó từ capital expenditure sang operating expenditure. Doanh nghiệp có thể bắt đầu automation mà không phải chờ một chu kỳ phê duyệt đầu tư thiết bị lớn.

Lý do thứ hai là rủi ro kỹ thuật.

Mua robot không đồng nghĩa có một hệ thống hoạt động. Phần khó thường nằm ở integration và vận hành sau khi integrator rời đi. Một SKU mới, hộp thay kích thước, ánh sáng camera thay đổi hoặc gripper bị mòn đều có thể tạo downtime.

Trong RaaS, nhà cung cấp có động lực kinh tế trực tiếp để giữ robot chạy nếu hợp đồng gắn phí với uptime hay sản lượng. Đây là thay đổi đáng chú ý: rủi ro “mua xong nhưng robot không đạt hiệu quả” được chia sẻ nhiều hơn cho bên bán dịch vụ.

Cloud server và “cloud robot” giống nhau ở điểm nào?

Điểm giống lớn nhất là abstraction.

Khi thuê một virtual machine trên cloud, khách hàng không cần biết server vật lý đó đang nằm ở rack nào, ai thay ổ đĩa khi hỏng hay hệ thống điện dự phòng của data center được cấu hình ra sao. Nhà cung cấp biến một hạ tầng phức tạp thành một dịch vụ có SLA và API.

RaaS muốn làm điều tương tự với automation.

Thay vì khách hàng phải trở thành chuyên gia servo, machine vision, safety PLC và ROS, nhà cung cấp cố đóng gói tất cả thành một năng lực: chuyển pallet, làm sạch sàn, vận chuyển tote, machine tending hoặc nhặt sản phẩm.

Lớp cloud khiến phép so sánh này càng rõ. Agility Robotics cung cấp Agility Arc, một nền tảng cloud để triển khai và quản lý fleet humanoid Digit. Trong thỏa thuận với GXO, Arc được dùng cho các bước từ mapping cơ sở, định nghĩa workflow tới quản lý vận hành và troubleshooting.

InOrbit.AI cũng xây một lớp cloud độc lập nhà sản xuất để theo dõi và điều phối các fleet robot khác nhau. Nền tảng của họ kết nối dữ liệu robot, WMS, ERP và MES, sau đó phân công nhiệm vụ, theo dõi tình trạng và hỗ trợ xử lý sự cố từ xa.

Tức là cùng với phần cứng được “dịch vụ hóa”, robot operations cũng đang trở thành một lớp phần mềm cloud.

Nhưng robot không thể giống server hoàn toàn

Có một khác biệt vật lý không thể bỏ qua: server nằm trong data center của nhà cung cấp; robot phải xuất hiện tại nơi khách hàng làm việc.

Một robot palletizing phải được bắt xuống sàn, kết nối conveyor, học kích thước thùng hàng, tương thích safety system và sống chung với công nhân. Robot logistics phải có bản đồ đúng, sạc pin, xử lý cửa, thang máy, giao thông trong kho và những vật cản không xuất hiện trong demo.

Vì thế “cloud robot” không có nghĩa robot trở thành một tài nguyên vô hình có thể bật lên trong vài giây như VM.

Càng không có nghĩa toàn bộ trí thông minh của robot nằm trong cloud.

Các vòng điều khiển thời gian thực như giữ thăng bằng, tránh va chạm khẩn cấp, điều khiển motor và safety interlock cần tiếp tục chạy cục bộ trên robot hoặc edge system. Kết nối Internet có thể gián đoạn; một robot vật lý không được phép mất khả năng dừng an toàn chỉ vì Wi-Fi gặp sự cố.

Cloud phù hợp hơn cho các lớp có thời gian phản ứng chậm hơn: fleet scheduling, analytics, training data, OTA update, remote diagnostics, job dispatch, business integration và human-in-the-loop support.

Kiến trúc thực tế vì vậy gần với edge robot + cloud operations hơn là “robot được điều khiển hoàn toàn từ data center”.

Robot thuê còn kèm theo một đội người vô hình phía sau

Automation thương mại không đồng nghĩa robot tự xử lý được mọi edge case.

Một AMR có thể bị kẹt bởi pallet đặt sai vị trí. Robot làm sạch có thể gặp một vật thể chưa từng thấy. Humanoid có thể cần trợ giúp nếu workflow thay đổi. Khi điều đó xảy ra, một người vận hành từ xa có thể quan sát dữ liệu camera, chẩn đoán lỗi, đưa robot ra khỏi tình huống khó rồi để autonomy tiếp tục.

Đây là lý do RaaS thường gắn với remote operations.

Nếu mỗi nhà máy phải tự thuê người trực robot 24/7 thì lợi thế quy mô giảm mạnh. Nhưng một nhà cung cấp có thể xây trung tâm vận hành chung, trong đó một đội kỹ thuật theo dõi robot ở nhiều khách hàng và chỉ can thiệp khi có ngoại lệ.

Mô hình này giống managed cloud service hơn là bán thiết bị: khách hàng mua cả khả năng vận hành liên tục chứ không chỉ chassis và actuator.

RaaS đang phát triển nhanh nhất ở những công việc có ROI dễ đo

Các ứng dụng phù hợp nhất hiện nay không nhất thiết là humanoid đa năng. Chúng thường là những nhiệm vụ có môi trường tương đối cấu trúc và KPI rất rõ.

Theo IFR, hơn một nửa robot dịch vụ chuyên nghiệp được bán trong năm 2024 thuộc nhóm transportation và logistics. Đây cũng là nhóm mà RaaS tăng mạnh.

Lý do khá trực tiếp. Một robot AMR có thể được đo bằng số chuyến vận chuyển mỗi ca. Một robot palletizer có thể được đo bằng số case hoặc pallet. Robot lau sàn có thể được đo bằng diện tích làm sạch. Robot bảo vệ có thể được đo bằng số giờ tuần tra.

Khi output dễ đo, nhà cung cấp và khách hàng dễ viết SLA và định giá dịch vụ.

Ngược lại, một humanoid “có thể làm mọi việc” nhưng chỉ hoàn thành tác vụ không ổn định sẽ rất khó bán dưới dạng dịch vụ vì không ai biết nên tính phí trên đơn vị nào.

Humanoid bắt đầu đi vào RaaS vì chính nó còn quá mới để khách hàng muốn mua đứt

Humanoid robot là ví dụ đặc biệt thú vị.

Phần cứng còn thay đổi nhanh, phần mềm được cập nhật liên tục và tuổi thọ thực tế trong môi trường sản xuất vẫn đang được học dần. Với một công nghệ như vậy, việc khách hàng bỏ một khoản tiền lớn để sở hữu phiên bản hiện tại có thể kém hấp dẫn hơn thuê dịch vụ.

Agility Robotics và GXO ký thỏa thuận nhiều năm vào tháng 6/2024, đưa Digit vào một môi trường warehouse thực tế theo mô hình RaaS. Digit thực hiện các nhiệm vụ lặp lại như di chuyển tote từ các cobot rồi đặt chúng lên conveyor.

Tháng 2/2026, Toyota Motor Manufacturing Canada ký tiếp một thỏa thuận RaaS sau giai đoạn pilot, với mục tiêu triển khai Digit trong manufacturing, supply chain và logistics.

Điểm đáng chú ý là Agility không chỉ giao robot. Công ty cung cấp cả Arc – nền tảng cloud quản lý fleet – và tiếp tục mở rộng use case trong quá trình vận hành.

Điều này phù hợp với đặc tính của humanoid: khả năng của robot ngày hôm nay có thể khác đáng kể khả năng của nó sau một năm cập nhật phần mềm. Nếu khách hàng mua “dịch vụ lao động robot”, họ có thể hưởng các cải tiến mà không cần thay toàn bộ mô hình triển khai.

Tương lai có thể là “hardware stays, capability upgrades”

Cloud server thay đổi liên tục phần mềm nhưng phần cứng vật lý trong rack thường được thay theo chu kỳ dài hơn. Robot có thể đi theo mô hình tương tự.

Một chassis, arm hoặc humanoid body có thể ở lại nhà máy trong nhiều năm, trong khi policy AI, perception model, grasping model và workflow được nâng cấp từ xa.

Formic hiện cũng quảng bá humanoid và bimanual mobile robot theo mô hình full service với giá cố định hàng tháng và cập nhật OTA khi năng lực được cải thiện.

Nếu foundation model cho robotics tiếp tục tiến bộ, giá trị của robot có thể ngày càng nằm trong software capability, chứ không chỉ hardware.

Điều đó tạo ra một khác biệt kinh tế lớn. Một máy công nghiệp truyền thống thường giảm giá trị theo thời gian. Một robot có software tốt hơn sau mỗi bản cập nhật có thể tăng năng suất mà không thay actuator.

RaaS giúp nhà cung cấp giữ quyền kiểm soát vòng đời đó và phân phối cải tiến cho cả fleet giống cách SaaS cập nhật sản phẩm cho mọi khách hàng.

Fleet càng lớn, dữ liệu càng trở thành lợi thế

Một robot duy nhất có thể gặp vài tình huống bất thường mỗi tuần. Một fleet hàng nghìn robot sẽ tạo ra lượng lớn dữ liệu về lỗi, vật cản, thao tác thất bại và những biến thể của môi trường thực tế.

Nếu nhà cung cấp sở hữu hoặc có quyền xử lý dữ liệu phù hợp, họ có thể dùng nó để cải thiện perception, predictive maintenance và workflow cho toàn fleet.

Đây là một flywheel gần với cloud software:

nhiều robot triển khai hơn → nhiều dữ liệu vận hành hơn → mô hình và reliability tốt hơn → chi phí support trên mỗi robot giảm → dịch vụ hấp dẫn hơn → fleet tiếp tục tăng.

Google Cloud hiện mô tả một ví dụ với TeknTrash Robotics: robot phân loại rác được cung cấp dưới mô hình RaaS, còn cloud dùng cho command tập trung, cập nhật firmware, dữ liệu và quản lý nhiều site. Đây là dạng kết hợp phần cứng–cloud mà RaaS cần nếu muốn mở rộng từ vài robot lên hàng trăm hoặc hàng nghìn điểm triển khai.

Robot-as-a-Service cũng chuyển rủi ro về phía nhà cung cấp

Đây có thể là thay đổi quan trọng nhất.

Khi bán robot một lần, nhà sản xuất ghi nhận doanh thu ngay cả nếu khách hàng sau đó dùng thiết bị chưa hiệu quả. Khi bán dịch vụ dựa trên uptime hoặc output, nhà cung cấp tiếp tục chịu hậu quả kinh tế của downtime.

Nếu robot không chạy, doanh thu có thể giảm trong khi chi phí support tăng.

Nếu thiết kế khó bảo trì, biên lợi nhuận dịch vụ bị ăn mòn.

Nếu phần mềm tạo quá nhiều sự cố cần teleoperation, nhà cung cấp phải thuê thêm operator.

RaaS vì vậy buộc robot company tối ưu không chỉ khả năng demo mà cả mean time between failures, remote recoverability, maintenance time và total cost of ownership.

Nói cách khác, mô hình kinh doanh có thể ép ngành robot trở nên thực dụng hơn.

Khách hàng đổi CapEx lấy một loại lock-in mới

RaaS giảm khoản đầu tư ban đầu nhưng không miễn phí.

Nếu hợp đồng kéo dài nhiều năm, tổng số tiền thuê có thể cao hơn giá mua thiết bị. Khách hàng cũng phụ thuộc vào nhà cung cấp về phần mềm, phụ tùng, cloud platform và dữ liệu vận hành.

Nếu một robot được tích hợp sâu vào ERP, warehouse management system và layout vật lý của nhà máy, việc chuyển sang hãng khác có thể tốn kém dù khách hàng không sở hữu phần cứng.

Đây là dạng vendor lock-in quen thuộc từ cloud.

Một doanh nghiệp đánh giá RaaS vì vậy cần nhìn xa hơn giá mỗi tháng. Các câu hỏi quan trọng gồm:

  • Ai sở hữu dữ liệu robot tạo ra?
  • Dữ liệu có thể xuất sang hệ thống khác không?
  • Nếu Internet mất kết nối, robot còn làm được gì?
  • SLA đo uptime hay đo output?
  • Ai chịu chi phí khi robot hỏng?
  • Thay đổi SKU có tính thêm phí không?
  • Có thể kết thúc hợp đồng và chuyển nhà cung cấp dễ dàng không?
  • Robot có dùng được cùng fleet manager với thiết bị hãng khác không?

RaaS có thể giảm lock-in phần cứng nhưng đồng thời tăng lock-in dịch vụ.

Multi-vendor orchestration có thể trở thành “Kubernetes của robot”

Khi doanh nghiệp triển khai nhiều loại robot, một vấn đề mới xuất hiện: mỗi hãng có dashboard, API, map và fleet manager riêng.

Một kho có thể dùng AMR của hãng A, forklift tự động của hãng B, robot làm sạch của hãng C và humanoid của hãng D. Nếu mỗi hệ thống hoạt động như một đảo riêng, complexity tăng rất nhanh.

Đây là khoảng trống mà các nền tảng orchestration như InOrbit đang nhắm tới. Thay vì điều khiển từng robot riêng, lớp phần mềm ở trên nhận yêu cầu từ WMS, ERP hoặc MES rồi phân công cho loại robot phù hợp, giải quyết traffic conflict và theo dõi toàn bộ fleet trên một giao diện.

Phép so sánh với Kubernetes chưa hoàn hảo, bởi robot vật lý khác container phần mềm rất nhiều. Nhưng mục tiêu abstraction khá giống: business system yêu cầu một công việc; lớp orchestration quyết định tài nguyên nào thực hiện.

Nếu tiêu chuẩn hóa tiến đủ xa, doanh nghiệp trong tương lai có thể mua “100 giờ pallet movement” mà ít quan tâm model robot cụ thể đứng sau dịch vụ.

Đó mới là lúc robot thật sự trở thành một dạng cloud resource

Cloud computing đạt sức mạnh lớn nhất khi compute trở nên fungible – một workload có thể chạy trên nhiều server mà application không cần biết chính xác máy vật lý nào.

Robot hiện vẫn còn rất xa trạng thái đó.

Một robot hàn không thể lập tức thay robot lau sàn. Một humanoid được huấn luyện cho tote handling không tự nhiên biết vận hành máy CNC. Mỗi cơ sở lại có layout, quy trình và safety requirement khác nhau.

Nhưng nếu robot general-purpose cải thiện, skill được đóng gói thành software và orchestration layer đủ mạnh, một phần năng lực vật lý có thể trở nên linh hoạt hơn.

Một doanh nghiệp có thể đăng ký thêm robot cho mùa cao điểm, giảm fleet khi sản lượng thấp, đổi skill package khi sản phẩm thay đổi hoặc thuê một nhiệm vụ chỉ trong vài tháng.

Đó là phiên bản gần nhất của “elastic compute” trong thế giới vật lý.

Tại sao RaaS có thể đặc biệt quan trọng với doanh nghiệp vừa và nhỏ?

Các tập đoàn ô tô đã tự động hóa hàng thập kỷ và có đội engineering nội bộ lớn. Nhưng rất nhiều nhà máy nhỏ vẫn phụ thuộc vào lao động thủ công không phải vì robot không tồn tại, mà vì deployment quá phức tạp và rủi ro.

Một nhà máy 100 nhân viên khó tuyển cả robotics engineer, controls engineer và maintenance specialist chỉ để vận hành vài cell.

RaaS cho phép những chi phí chuyên môn đó được chia sẻ giữa nhiều khách hàng. Nhà cung cấp xây một đội support tập trung, chuẩn hóa vài cấu hình phổ biến rồi triển khai lặp lại.

Đây cũng là logic kinh tế từng giúp cloud đưa hạ tầng enterprise tới startup nhỏ: những năng lực trước đây chỉ công ty lớn đủ tiền tự xây trở thành dịch vụ dùng chung.

Nhưng RaaS không tự động khiến mọi dự án robot có ROI

Đổi cách thanh toán không giải quyết một use case tệ.

Nếu quy trình thay đổi mỗi giờ, vật thể quá đa dạng, robot cần con người giải cứu liên tục hoặc nhiệm vụ chỉ chạy hai giờ mỗi ngày, một gói thuê có thể vẫn không hiệu quả.

Chi phí integration vật lý cũng không biến mất; nó chỉ được đưa vào giá dịch vụ hoặc do nhà cung cấp tài trợ trước.

Với robot có giá phần cứng cao nhưng utilization thấp, nhà cung cấp RaaS còn đối mặt bài toán khó hơn: vốn bị khóa trong một tài sản đang nằm tại site khách hàng.

Điều đó giải thích vì sao thị trường hiện tăng nhanh nhất ở các công việc lặp lại với utilization cao và KPI rõ ràng.

Humanoid còn phải vượt qua bài kiểm tra kinh tế, không chỉ bài kiểm tra AI

Năm 2026, humanoid tiếp tục thu hút lượng vốn và sự chú ý rất lớn. Nhưng các màn trình diễn đi bộ, chạy hoặc thao tác khéo chưa trả lời câu hỏi quyết định: robot có tạo ra giá trị kinh tế đủ ổn định để khách hàng trả tiền hàng tháng hay không?

RaaS khiến phép thử này trở nên thẳng thắn.

Nếu humanoid có thể làm một ca 8–10 giờ, đạt uptime cao, tự xử lý phần lớn ngoại lệ và thay thế được nhiều cell automation riêng biệt, phí thuê có thể hợp lý.

Nếu nó cần teleoperator thường xuyên, hỏng phần cứng nhanh hoặc chỉ làm được một nhiệm vụ mà robot cố định rẻ hơn nhiều cũng làm được, mô hình dịch vụ sẽ bộc lộ điều đó qua unit economics.

Vì thế, sự phát triển của RaaS có thể là một bộ lọc quan trọng cho làn sóng humanoid: thị trường sẽ chuyển từ hỏi “robot này làm được gì trong demo?” sang “mỗi giờ làm việc đáng tin cậy của robot này giá bao nhiêu?”.

Tương lai không nhất thiết là doanh nghiệp “không sở hữu robot nào”

Cloud không xóa sạch server on-premise. Nhiều doanh nghiệp vẫn dùng hybrid cloud vì compliance, latency, chi phí hoặc quyền kiểm soát.

Robot có thể đi tới cấu trúc tương tự.

Một nhà máy lớn có thể mua đứt những robot cố định chạy 24/7 trong 10 năm vì tổng chi phí sở hữu thấp hơn. Nhưng cùng nhà máy đó có thể thuê humanoid cho một quy trình còn đang thay đổi, thuê AMR theo mùa hoặc dùng dịch vụ bên ngoài cho robot làm sạch.

Do đó, tương lai có thể là hybrid robotics: một phần fleet thuộc sở hữu doanh nghiệp, phần khác được thuê như dịch vụ và tất cả được quản lý qua một lớp software chung.

Sau cloud server, thứ được “cloud hóa” không phải robot – mà là quyền truy cập vào lao động máy

Điểm sâu hơn của RaaS không nằm ở việc gắn robot với Internet.

Robot đã kết nối mạng từ lâu.

Điều mới là cách doanh nghiệp mua automation. Thay vì sở hữu một cỗ máy và tự chịu mọi rủi ro, họ có thể mua khả năng thực hiện công việc như một dịch vụ có thể đo lường.

Cloud computing biến CPU, storage và network thành những đơn vị năng lực có thể thuê. RaaS đang thử biến pick, move, weld, clean, stack và inspect thành những đơn vị năng lực vật lý tương tự.

Con đường này sẽ chậm hơn cloud rất nhiều vì robot phải sống trong thế giới thật, nơi có ma sát, bụi, người đi ngang, pallet lệch và safety regulation. Nhưng các mảnh ghép đã bắt đầu xuất hiện: hardware thuê thay vì mua, cloud fleet management, remote operations, OTA software, performance SLA và pricing gắn với usage.

Nếu chúng hội tụ, doanh nghiệp tương lai có thể không mở một catalog để chọn “mua robot model X”. Họ có thể chỉ chọn một dịch vụ: tôi cần thêm 500 giờ năng lực đóng pallet trong tháng tới.

Và cũng như cloud server, câu hỏi quan trọng nhất lúc đó sẽ không còn là “cái máy này giá bao nhiêu?”, mà là “mỗi đơn vị công việc tự động hóa thực sự tốn bao nhiêu?”.

Nguồn tham khảo

Chia sẻ