TSMC lãi quý III/2026 tăng gần 69%, chip 2 nm chiếm 8% doanh thu wafer

Doanh thu TSMC đạt 46,72 tỷ USD; tỷ trọng công nghệ 2 nm bắt đầu rõ hơn trong cơ cấu sản xuất. Kết quả tài chính khác với dự báo triển vọng quý IV.

TSMC lãi quý III/2026 tăng gần 69%, chip 2 nm chiếm 8% doanh thu wafer

Ngày 15/10/2026, TSMC công bố kết quả kinh doanh quý III với doanh thu hợp nhất 1.494,24 tỷ Đài tệ, tương đương 46,72 tỷ USD. Lợi nhuận ròng đạt 763,06 tỷ Đài tệ, tăng 68,7% so với cùng kỳ năm trước, trong khi doanh thu tăng 50,9% theo đồng nội tệ. Cùng với tốc độ tăng trưởng, báo cáo cho thấy công nghệ sản xuất 2 nm đã đóng góp 8% doanh thu wafer của hãng.

Các con số được hãng công bố trong thông cáo ngày 15/10. Cần phân biệt đây là báo cáo kết quả đã ghi nhận cho ba tháng kết thúc ngày 30/9 với dự báo cho quý IV. Việc công bố nằm trong cửa sổ tin tức mới, dù khoảng thời gian hoạt động tài chính được tổng kết là quý trước.

Doanh thu và lợi nhuận tăng bao nhiêu?

TSMC ghi nhận doanh thu quý III quy đổi 46,72 tỷ USD, tăng 41,2% so với năm trước theo USD và tăng 16,2% so với quý II. Khi đo bằng Đài tệ, mức tăng cùng kỳ là 50,9%. Hai tỷ lệ khác nhau chủ yếu phản ánh cách quy đổi tiền tệ; không nên ghép số USD với tỷ lệ tăng trưởng tính bằng Đài tệ mà không giải thích.

Lợi nhuận ròng đạt 763,06 tỷ Đài tệ và lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng đạt 29,43 Đài tệ. Biên lợi nhuận gộp là 66,4%; biên lợi nhuận hoạt động 58,7%; biên lợi nhuận ròng 51,1%. Các mức biên cho thấy doanh nghiệp giữ lại phần lớn doanh thu sau chi phí sản xuất và hoạt động, nhưng không phải mọi khách hàng hay mọi công nghệ đều có cùng mức lợi nhuận.

So với quý II, doanh thu tăng 17,6% và lợi nhuận ròng tăng 8%. Lợi nhuận tăng chậm hơn doanh thu theo quý cho thấy cần xem thêm biến động biên lợi nhuận, chi phí và cơ cấu công nghệ để hiểu toàn bộ kết quả, thay vì chỉ nhìn vào một tỷ lệ tăng trưởng.

Chip 2 nm chiếm 8% doanh thu wafer có nghĩa gì?

TSMC báo cáo rằng trong quý III, công nghệ 2 nm đóng góp 8% doanh thu wafer, 3 nm chiếm 33%, 5 nm chiếm 28% và 7 nm chiếm 10%. Nhóm công nghệ tiên tiến từ 7 nm trở xuống cộng lại chiếm 79% doanh thu wafer.

Tỷ trọng doanh thu không phải tỷ trọng số lượng chip hoặc số wafer xuất xưởng. Một tấm wafer theo tiến trình tiên tiến có thể có giá trị bán khác đáng kể so với wafer ở công nghệ cũ. Cơ cấu 8% của 2 nm cho thấy doanh thu từ tiến trình mới đã xuất hiện ở quy mô đo được, nhưng không đủ để suy ra sản lượng tuyệt đối, tỷ lệ lỗi hay yield của dây chuyền.

Số liệu này cũng không nói rằng mọi chip do TSMC sản xuất đều là 2 nm, hoặc những khách hàng cụ thể đã nhận bao nhiêu sản phẩm. Khách hàng thường công bố thiết kế và thời điểm thương mại hóa theo lịch riêng, trong khi TSMC báo cáo ở cấp công nghệ và nền tảng.

Vì sao công nghệ tiên tiến quan trọng với TSMC?

Tiến trình sản xuất ngày càng phức tạp đòi hỏi chi phí phát triển công nghệ, thiết bị quang khắc, kiểm thử và mở rộng nhà máy rất lớn. Đổi lại, những khách hàng thiết kế chip hiệu năng cao có thể lựa chọn công nghệ tiên tiến để cải thiện mật độ transistor, hiệu quả năng lượng và khả năng tối ưu hiệu năng.

Trong chuỗi giá trị AI, nhu cầu về bộ xử lý tăng tốc và hệ thống máy chủ có thể hỗ trợ hoạt động đúc chip tiên tiến. Tuy nhiên, không thể quy toàn bộ mức tăng doanh thu của TSMC cho AI: hãng còn sản xuất chip điện thoại thông minh, thiết bị kết nối và nhiều phân khúc khác. Số liệu doanh thu quý cần được đặt trong bối cảnh tổng hợp của những thị trường này.

TSMC là một nhà đúc bán dẫn: nhiều sản phẩm cuối cùng xuất hiện trên thị trường dưới thương hiệu của công ty thiết kế chip khác. Vì vậy, doanh thu của hãng có thể là một chỉ dấu về sức cầu sản xuất ở phần thượng nguồn, nhưng không đồng nhất với doanh số sản phẩm bán lẻ.

Triển vọng quý IV là dự báo, chưa phải kết quả

Trong triển vọng công bố cùng báo cáo, TSMC dự kiến doanh thu quý IV nằm trong khoảng 52,3–54,3 tỷ USD, biên lợi nhuận gộp 65–67% và biên lợi nhuận hoạt động 56,5–58,5%, dựa trên những giả định của ban lãnh đạo tại thời điểm công bố. Các mức này là hướng dẫn tương lai, không phải doanh thu hay lợi nhuận đã đạt được.

Kết quả cuối cùng có thể thay đổi theo đơn hàng khách hàng, tỷ lệ sử dụng công suất, tiến độ nâng sản lượng công nghệ mới, tỷ giá và các điều kiện thị trường. Đặc biệt, việc mở rộng 2 nm có thể tác động tới chi phí trong ngắn hạn trước khi nhà máy đạt sản lượng ổn định.

Do vậy, hai chỉ số cần theo dõi trong những quý tới là tốc độ tăng tỷ trọng doanh thu 2 nm và diễn biến biên lợi nhuận khi công nghệ mới mở rộng. Chỉ tăng doanh thu không đủ cho biết TSMC đang cải thiện hiệu quả kinh tế của mỗi wafer đến mức nào.

Ý nghĩa đối với ngành bán dẫn

Báo cáo 15/10 cung cấp một điểm dữ liệu chính thức về quá trình chuyển dịch giữa các thế hệ công nghệ sản xuất. TSMC hiện ghi nhận phần lớn doanh thu wafer từ nhóm 7 nm trở xuống, trong khi 2 nm đã có phần đóng góp cụ thể. Đây là tin quan trọng với các nhà thiết kế vi xử lý, doanh nghiệp hạ tầng AI và những nhà cung cấp vật liệu, thiết bị cho sản xuất bán dẫn.

Nhưng báo cáo tài chính chỉ cung cấp kết quả kinh doanh tổng hợp, không thể thay cho kiểm định độc lập về hiệu năng chip, chất lượng wafer hoặc lợi thế kỹ thuật của một tiến trình so với đối thủ. Các nhận định về vị thế cạnh tranh cần thêm dữ liệu sản phẩm, sản lượng và chi phí từ nhiều nguồn.

Nguồn tham khảo

Chia sẻ