Quantum computer và quantum network đang “nói khác ngôn ngữ”: Sợi quang rỗng mới muốn làm phiên dịch cho photon
Các nền tảng lượng tử thường tương tác với photon ở những bước sóng rất khác nhau, trong khi mạng cáp quang đường dài ưu tiên vùng telecom quanh 1550 nm. Một nghiên cứu mới mô phỏng sợi mao dẫn lõi rỗng chứa xenon có thể dùng four-wave mixing để đổi “màu” ánh sáng mà vẫn giữ pha với độ tương quan trên 0,99 trong điều kiện thuận lợi — bước cần thiết để xây bộ phiên dịch giữa quantum computer, quantum memory và quantum network.
Một quantum computer dựa trên trapped ion, một quantum memory dùng nguyên tử hoặc tinh thể pha tạp và mạng cáp quang đường dài có thể đều xử lý thông tin lượng tử bằng photon. Nhưng chúng thường không muốn làm việc với cùng một “màu” ánh sáng.
Đó là một vấn đề lớn đối với quantum internet. Nhiều phần cứng lượng tử tương tác mạnh nhất với photon ở vùng khả kiến hoặc tử ngoại, trong khi hạ tầng truyền thông quang lại hoạt động hiệu quả nhất ở vùng telecom, đặc biệt quanh 1550 nm. Một photon phù hợp để giao tiếp với qubit ở node lượng tử có thể không phải photon lý tưởng để chạy hàng chục hay hàng trăm kilomet trong cáp quang.
Vì vậy, quantum network cần một thứ tương tự bộ phiên dịch bước sóng: nhận photon ở một tần số, chuyển nó sang tần số khác nhưng không được làm mất thông tin lượng tử mà photon đang mang.
Tháng 8/2026, một nhóm từ UCLA, SLAC National Accelerator Laboratory, University of Rochester và University of Ottawa công bố trên Advanced Photonics Nexus một nghiên cứu về chính bài toán này. Họ mô phỏng quá trình four-wave mixing trong một hollow-core capillary fiber chứa khí xenon và cho thấy pha của ánh sáng đầu vào có thể được chuyển sang bước sóng đầu ra với độ tương quan rất cao, trong một số điều kiện vượt 0,99.
Điều đó chưa có nghĩa một qubit đã được “dịch” thành công trong thí nghiệm. Nhưng nó giải quyết một câu hỏi nền tảng: liệu quá trình đổi màu photon có thể giữ được cấu trúc pha đủ tốt để làm giao diện cho quantum information hay không?
Quantum computer và quantum network không thực sự dùng cùng một “ngôn ngữ quang học”
Cụm từ “quantum computer nói khác ngôn ngữ với quantum network” là một phép so sánh, nhưng nó mô tả khá đúng một vấn đề kỹ thuật.
Các loại qubit khác nhau dựa trên những hệ vật lý khác nhau. Có nền tảng dùng ion bị bẫy, có hệ dựa trên nguyên tử trung hòa, defect trong kim cương, quantum dot, ion đất hiếm trong tinh thể hoặc nhiều dạng quantum memory khác.
Mỗi hệ có những mức năng lượng riêng. Khi cần hấp thụ hoặc phát photon để trao đổi quantum state, thiết bị thường hoạt động hiệu quả nhất ở một dải bước sóng cụ thể do chính cấu trúc nguyên tử hoặc vật liệu quyết định.
Mạng viễn thông quang lại có yêu cầu khác. Nó ưu tiên những vùng phổ nơi sợi quang có suy hao thấp, linh kiện khuếch đại, detector, laser và hệ thống multiplexing đã phát triển mạnh. Vùng quanh 1550 nm trở thành trung tâm của hạ tầng telecom hiện đại.
Vì thế, một quantum node có thể tạo ra photon rất phù hợp để tương tác với qubit nhưng không tối ưu cho đường truyền. Ngược lại, photon telecom rất thuận lợi để đi xa nhưng có thể không “khớp” với transition của quantum memory hoặc bộ xử lý ở đầu nhận.
Nếu không giải quyết được sự không tương thích này, quantum network sẽ giống một mạng máy tính trong đó mỗi node dùng một giao thức vật lý khác nhau nhưng không có router hay gateway để nối chúng lại.
Không thể chỉ đổi màu photon như đổi màu một bóng đèn
Trong quang học cổ điển, đổi tần số ánh sáng đã là một lĩnh vực rất phát triển. Các quá trình phi tuyến như second-harmonic generation, sum-frequency generation hay four-wave mixing có thể tạo ra ánh sáng ở tần số mới.
Nhưng với quantum information, yêu cầu khắt khe hơn nhiều.
Một photon có thể mang thông tin trong polarization, time-bin, phase, frequency-bin hoặc nhiều bậc tự do khác. Nếu bộ chuyển đổi bước sóng thêm nhiễu, làm biến dạng mode, thay đổi pha không kiểm soát hoặc tạo photon nền, trạng thái lượng tử có thể bị suy giảm.
Đặc biệt, coherence phụ thuộc vào mối quan hệ pha giữa các thành phần của trạng thái lượng tử. Nếu quá trình chuyển đổi làm pha bị trộn ngẫu nhiên, superposition có thể mất tính coherence và entanglement có thể bị suy yếu.
Do đó, bộ “dịch màu” không được phép chỉ tạo đúng bước sóng đầu ra. Nó còn phải bảo toàn cấu trúc thông tin của tín hiệu ban đầu.
Nghiên cứu mới tập trung vào một trong những phần khó nhất: pha
Công trình mang tên Tunable phase-coherent FWM for quantum wavelength interconnects, đăng ngày 19/8/2026 trên Advanced Photonics Nexus, không tuyên bố đã chứng minh một quantum transducer hoàn chỉnh.
Thay vào đó, nhóm nghiên cứu đặt một câu hỏi cụ thể hơn: four-wave mixing trong sợi lõi rỗng chứa khí có thể chuyển bước sóng trong khi vẫn ánh xạ pha phổ của tín hiệu đầu vào sang tín hiệu đầu ra hay không?
Đây là phép kiểm tra quan trọng vì phase coherence là một phần thiết yếu của quantum state transfer.
Nhóm mô phỏng nhiều dạng phase profile khác nhau, gồm pha tuyến tính và các dạng pha bậc hai. Sau đó họ so sánh spectral phase của trường đầu vào và trường mới được tạo ra ở tần số khác.
Kết quả cho thấy trong nhiều cấu hình, hệ số tương quan pha lớn hơn 0,95; ở điều kiện thuận lợi, giá trị vượt 0,99.
Nói đơn giản, nếu tín hiệu đầu vào có một “nhịp điệu pha” phức tạp, trường đầu ra sau khi đổi màu vẫn có thể tái tạo nhịp điệu đó rất sát.
“Sợi quang rỗng” ở đây thực chất là gì?
Sợi quang thông thường dẫn ánh sáng chủ yếu trong lõi thủy tinh. Hollow-core fiber đảo ngược ý tưởng này: phần lớn năng lượng ánh sáng truyền qua một vùng trung tâm rỗng, thường chứa không khí hoặc khí được lựa chọn.
Trong nghiên cứu mới, nhóm sử dụng mô hình hollow-core capillary fiber chứa xenon. Xenon đóng vai trò môi trường quang học phi tuyến.
Việc nhốt ánh sáng trong một kênh nhỏ và cho nó tương tác với khí trên một chiều dài đáng kể tạo ra cường độ tương tác mạnh hơn nhiều so với việc để các chùm laser chỉ cắt nhau trong không gian tự do.
Đồng thời, khí có một lợi thế hấp dẫn: tính chất quang học của nó có thể điều chỉnh thông qua áp suất, thành phần khí và tham số của trường laser. Điều này mở ra khả năng tune hệ thống trên dải bước sóng rộng hơn so với nhiều bộ chuyển đổi dựa trên tinh thể cố định.
Quan trọng hơn, ánh sáng không phải truyền chủ yếu trong vật liệu rắn của lõi. Điều đó giúp tránh một số hiệu ứng vật liệu và giới hạn gây khó khăn khi cần xử lý các bước sóng trải dài từ telecom tới visible hoặc ultraviolet.
Four-wave mixing hoạt động như một phép toán “pha màu” ánh sáng
Four-wave mixing, thường viết tắt là FWM, là một quá trình quang học phi tuyến trong đó nhiều trường ánh sáng tương tác trong môi trường để sinh ra một trường mới ở tần số khác.
Có thể hình dung môi trường xenon như một bộ trộn tần số. Tín hiệu cần chuyển đổi đi vào cùng một trường laser trung gian mạnh. Sự phân cực phi tuyến của khí khiến năng lượng được trao đổi giữa các thành phần quang học và tạo ra photon ở tần số mới.
Tần số đầu ra không được chọn ngẫu nhiên. Nó tuân theo quan hệ bảo toàn năng lượng và các điều kiện phase matching của quá trình.
Điểm mạnh của FWM là về nguyên lý, nó có thể thực hiện chuyển đổi tham số mà không cần hấp thụ photon vào một trạng thái vật chất tồn tại lâu. Điều này rất hấp dẫn cho quantum transduction vì có tiềm năng giảm mất mát thông tin và giảm nhiễu nếu hệ được thiết kế đúng.
Nhưng “tiềm năng” là từ quan trọng. Một bộ FWM thực tế vẫn phải giải quyết efficiency, added noise, mode matching, pump stability và nhiều nguồn sai số khác.
Nhóm thử ba cú nhảy bước sóng rất lớn
Thay vì chỉ chuyển ánh sáng giữa hai bước sóng gần nhau, nghiên cứu thử các kịch bản cách xa nhau đáng kể:
- 1030 nm → 343 nm: từ hồng ngoại sang tử ngoại.
- 1550 nm → 308 nm: từ telecom sang tử ngoại sâu hơn.
- 1550 nm → 516 nm: từ telecom sang vùng khả kiến.
Những cặp bước sóng này được chọn vì có liên quan tới mục tiêu kết nối hạ tầng fiber-optic với nhiều hệ lượng tử hoạt động ở visible hoặc UV, chẳng hạn optical clock, trapped-ion platform, Rydberg-atom system và rare-earth quantum memory.
Điểm đáng chú ý là khoảng cách phổ rất lớn. Chuyển từ 1550 nm xuống 308 nm không phải một điều chỉnh nhỏ mà là bước nhảy từ hồng ngoại telecom sang tử ngoại.
Nếu một nền tảng duy nhất có thể thực hiện những bước nhảy như vậy mà vẫn giữ coherence, nó sẽ hữu ích hơn một converter chỉ hỗ trợ một cặp bước sóng cố định.
Kịch bản 1550 nm → 516 nm tỏ ra đặc biệt ổn định
Theo phân tích được công bố cùng nghiên cứu, cấu hình chuyển từ telecom 1550 nm sang visible 516 nm cho phase correlation cao trên một vùng tham số tương đối rộng.
Điều này gợi ý một điểm vận hành hấp dẫn: một photon có thể đi qua mạng fiber ở wavelength telecom, sau đó tại node được chuyển sang vùng visible để tương tác với phần cứng lượng tử cục bộ.
Ở chiều ngược lại, về mặt kiến trúc, một hệ thống quantum network lý tưởng cũng cần khả năng đưa photon từ “wavelength bản địa” của node trở lại telecom để truyền đi xa.
Nghiên cứu hiện tại không phải một bộ router hai chiều hoàn chỉnh, nhưng nó cho thấy cơ chế vật lý có thể có đủ độ linh hoạt để trở thành nền tảng cho những quantum interconnect như vậy.
Tại sao phase correlation 0,99 quan trọng nhưng chưa phải quantum fidelity 99%?
Đây là điểm rất dễ bị hiểu quá mức.
Con số trên 0,99 trong nghiên cứu là độ tương quan giữa phase profile đầu vào và đầu ra trong mô phỏng. Nó cho thấy spectral phase được ánh xạ rất tốt trong những điều kiện cụ thể.
Nó không phải bằng chứng rằng một qubit thực đã được chuyển đổi với quantum-state fidelity 99%.
Để chứng minh một quantum transducer hoàn chỉnh, thí nghiệm phải kiểm tra thêm nhiều thứ: xác suất chuyển đổi một photon, mức photon nền, mất mát, thống kê photon, coherence của trạng thái đầu ra, khả năng bảo toàn entanglement và hiệu năng với detector thực tế.
Phase preservation là điều kiện cần, nhưng chưa phải điều kiện đủ.
Chính nhóm nghiên cứu cũng nhấn mạnh bước tiếp theo là kiểm tra thực nghiệm xem hành vi giữ pha này có tiếp tục tồn tại khi làm việc với quantum states và entanglement hay không.
Tại sao không dùng luôn nonlinear crystal như hiện nay?
Quantum frequency conversion bằng nonlinear crystal không phải ý tưởng mới. Nhiều thí nghiệm đã dùng các tinh thể phi tuyến để chuyển photon giữa những dải bước sóng khác nhau, thậm chí đạt hiệu suất rất cao trong một số cấu hình.
Nhưng mỗi nền tảng đều có đánh đổi.
Các crystal-based converter có thể bị giới hạn bởi acceptance bandwidth, phase-matching window, polarization sensitivity, yêu cầu ổn định nhiệt và noise do pump mạnh hoặc các quá trình phi tuyến không mong muốn.
Một sợi lõi rỗng chứa khí đem lại một tập tham số điều chỉnh khác. Áp suất khí, loại khí, kích thước lõi, chiều dài tương tác, năng lượng pump và dispersion của waveguide đều có thể trở thành “núm vặn” để tối ưu chuyển đổi.
Hình học dạng fiber cũng hấp dẫn vì nó tự nhiên gần với hạ tầng quang hơn một hệ free-space cồng kềnh.
Tuy nhiên, điều này không có nghĩa hollow-core FWM chắc chắn sẽ thay thế nonlinear crystal. Công nghệ nào tốt hơn sẽ phụ thuộc vào wavelength, bandwidth, efficiency, noise, độ ổn định và yêu cầu tích hợp của từng quantum platform.
Một quantum internet thực tế gần như chắc chắn sẽ là mạng “lai”
Không có dấu hiệu cho thấy toàn bộ ngành quantum computing sẽ hội tụ về một loại qubit duy nhất trong tương lai gần.
Trapped ions mạnh ở một tập tính năng. Neutral atoms có lợi thế khác. Superconducting qubits thống trị nhiều hệ xử lý hiện nay nhưng làm việc ở microwave. Quantum dots là nguồn photon hấp dẫn. Rare-earth crystals lại phù hợp cho một số loại quantum memory.
Nếu quantum network muốn kết nối các nền tảng khác nhau, mạng sẽ phải trở thành heterogeneous network — tương tự Internet cổ điển kết nối máy tính, điện thoại, Wi‑Fi, Ethernet, cáp quang và nhiều giao thức vật lý khác nhau.
Trong hệ như vậy, quantum transducer giữ vai trò giống gateway giữa các miền vật lý.
Một node có thể lưu qubit trong nguyên tử nhưng phát photon ở visible. Đường trục của mạng dùng telecom. Một node khác có memory ở wavelength khác nữa. Nếu mọi cặp thiết bị đều cần một converter riêng biệt, kiến trúc nhanh chóng trở nên khó mở rộng.
Một nền tảng chuyển đổi có khả năng tune rộng vì thế hấp dẫn: thay vì thiết kế một “từ điển” riêng cho từng cặp hệ, có thể dùng một kiến trúc vật lý chung và điều chỉnh tham số.
Translator cho photon còn quan trọng hơn khi quantum repeater xuất hiện
Photon không thể được khuếch đại tùy ý như tín hiệu quang cổ điển vì nguyên lý no-cloning cấm sao chép một quantum state chưa biết một cách hoàn hảo.
Đường truyền lượng tử dài vì vậy cần các kiến trúc như quantum repeater, nơi entanglement được tạo, lưu trữ và nối tiếp qua nhiều đoạn mạng.
Quantum repeater lại phụ thuộc mạnh vào quantum memory. Nhưng quantum memory thường có wavelength “bản địa” do transition nguyên tử hoặc vật liệu quyết định.
Đây là nơi bài toán ngôn ngữ trở nên rõ nhất: memory muốn một màu, fiber muốn một màu khác.
Nếu frequency converter làm mất nhiều photon hoặc thêm noise, lợi ích của repeater có thể bị triệt tiêu. Vì thế một interconnect vừa hiệu quả, vừa ít nhiễu, vừa giữ phase có thể trở thành linh kiện quan trọng ngang với detector và source trong quantum network.
Hollow-core fiber còn có một lợi thế kiến trúc: ánh sáng và môi trường tương tác nằm cùng một đường
Trong một vapor cell thông thường, kỹ sư phải căn nhiều chùm laser đi qua một vùng khí, duy trì độ chồng mode và ổn định hình học.
Trong hollow-core waveguide, trường tín hiệu và pump được giữ trong cùng một kênh dẫn. Điều này tăng chiều dài tương tác và có thể giúp hệ compact hơn.
Các nghiên cứu trước đó đã chứng minh frequency conversion trong hollow-core fiber chứa hydrogen và rubidium, cho thấy ý tưởng dùng khí trong fiber làm môi trường nonlinear không chỉ tồn tại trên giấy.
Công trình năm 2026 mở rộng câu hỏi sang khoảng bước sóng rất lớn và đặc biệt tập trung vào việc phase có được bảo toàn đủ tốt cho quantum interconnect hay không.
Tại sao dùng xenon?
Xenon là khí noble, có đáp ứng phi tuyến quang học phù hợp để nghiên cứu four-wave mixing và không có cấu trúc phân tử phức tạp như nhiều loại khí khác.
Trong hollow-core capillary, density của khí và dispersion của hệ có thể được kiểm soát để tạo điều kiện phase matching cho các quá trình chuyển đổi mong muốn.
Khả năng điều chỉnh môi trường bằng áp suất là một điểm khác biệt lớn so với vật liệu rắn. Thay vì phải chế tạo một crystal hoặc waveguide mới mỗi khi muốn thay đổi dải vận hành, một hệ khí có thể có nhiều tự do điều chỉnh hơn.
Dù vậy, từ mô hình tới thiết bị thực vẫn còn những vấn đề như kiểm soát pressure, coupling ánh sáng vào lõi, loss của waveguide ở UV, độ ổn định của pump và khả năng chế tạo cấu trúc dài với thông số đồng đều.
UV là vùng đặc biệt khó nhưng rất đáng giá
Việc chuyển telecom tới 308 nm là một bài kiểm tra khắc nghiệt.
Ultraviolet khó xử lý hơn telecom vì nhiều vật liệu hấp thụ mạnh hơn, optical component có lifetime và coating khác, còn detector cũng có đặc điểm riêng.
Tuy nhiên, nhiều transition nguyên tử và ion hữu ích nằm ở wavelength ngắn. Nếu quantum network chỉ hoạt động trong telecom mà không có cách giao tiếp tốt với UV/visible hardware, rất nhiều nền tảng quantum sẽ bị cô lập khỏi mạng.
Một converter đi được từ 1550 nm sang UV vì vậy có thể đóng vai trò “cầu phổ” giữa hai thế giới vốn được tối ưu theo các tiêu chí hoàn toàn khác nhau.
Giữ pha ở classical field là bước đầu; single photon mới là bài thi thật
Simulation cho phép nhóm quét một không gian tham số lớn và hiểu điều kiện nào giữ phase tốt nhất. Họ nhận thấy phase fidelity cao thường xuất hiện khi intermediary pulse có energy thấp hơn và bandwidth hẹp hơn trong vùng khảo sát.
Nhưng quantum hardware thực tế sẽ phải làm việc ở mức photon rất thấp.
Khi đó, một vài photon noise do pump leakage, Raman process, fluorescence hay detector dark count cũng có thể trở nên đáng kể. Conversion efficiency giảm một vài phần trăm cũng có thể ảnh hưởng mạnh đến xác suất thành công của protocol.
Do đó, thí nghiệm tiếp theo cần trả lời ít nhất bốn câu hỏi:
- Single-photon conversion efficiency thực tế đạt bao nhiêu?
- Hệ sinh thêm bao nhiêu photon nền trong bandwidth của tín hiệu?
- Coherence và phase của qubit có được giữ sau chuyển đổi?
- Nếu photon đang entangled với một hệ khác, entanglement có còn sau quá trình chuyển wavelength?
Chỉ khi những câu hỏi này có câu trả lời tốt, “translator” mới tiến từ một ý tưởng quang học sang linh kiện quantum network thực sự.
Ngay cả converter hoàn hảo cũng chưa đủ cho quantum network
Quantum internet cần nhiều thành phần cùng trưởng thành: nguồn photon đơn và entangled photon, quantum memory, detector hiệu suất cao, synchronization, quantum repeater, classical control plane và giao thức phân phối entanglement.
Frequency conversion chỉ là một mắt xích.
Nhưng nó là mắt xích đặc biệt vì nó quyết định các công nghệ khác nhau có thể kết nối với nhau hay không. Một quantum processor rất mạnh nhưng chỉ giao tiếp ở wavelength không thể truyền xa sẽ khó trở thành node mạng. Một quantum memory rất tốt nhưng không nhận photon từ backbone cũng tương tự.
Vì vậy, giá trị của quantum transduction không nằm ở việc tự nó tạo ra quantum internet, mà ở việc ngăn các nền tảng lượng tử trở thành những hòn đảo công nghệ.
“Universal quantum interconnect” là mục tiêu lớn hơn một bộ đổi màu
Bản preprint của nghiên cứu từng dùng cụm “Universal Quantum Interconnects”. Ý tưởng phía sau khá tham vọng: một giao diện đủ linh hoạt để kết nối nhiều wavelength domain thay vì chỉ một cặp cố định.
Từ góc nhìn mạng, đây là điều rất hấp dẫn.
Internet cổ điển thành công không phải vì mọi thiết bị có cùng phần cứng, mà vì có các lớp giao thức và thiết bị trung gian cho phép chúng tương tác.
Quantum network cũng sẽ cần một lớp interoperability tương tự, nhưng ở đây “dịch” không chỉ là header hay packet format. Nó phải xảy ra ngay ở quantum state và phải tuân thủ các giới hạn của cơ học lượng tử.
Đổi tần số photon mà vẫn giữ coherence là một trong những phiên bản vật lý của lớp interoperability đó.
Điều đáng chú ý nhất của nghiên cứu không phải là 1550 hay 516 nm
Ba cặp bước sóng trong bài có thể thay đổi khi công nghệ phát triển. Quantum platform tương lai có thể cần những wavelength khác.
Điểm quan trọng hơn là nghiên cứu cho thấy một gas-filled hollow-core architecture có thể duy trì phase mapping rất cao trên các khoảng chuyển đổi phổ lớn, ít nhất trong mô hình được khảo sát.
Nếu kết quả này được xác nhận với single photon và entanglement, kỹ sư sẽ có thêm một công cụ để thiết kế mạng lượng tử theo mô hình modular: mỗi processor hoặc memory được tối ưu cho vật lý của nó, còn interconnect chịu trách nhiệm đưa photon sang wavelength phù hợp cho đường truyền.
Đó là cách rất nhiều hệ thống công nghệ trưởng thành: không ép mọi thành phần dùng cùng một chuẩn vật lý, mà xây một lớp chuyển đổi đủ tốt giữa chúng.
Quantum computer có thể không cần học “ngôn ngữ” của fiber — nếu photon có phiên dịch viên
Quantum networking đang đứng trước một nghịch lý. Những vật liệu và nguyên tử tốt nhất để lưu hoặc xử lý quantum information không nhất thiết phát photon ở wavelength tốt nhất để truyền qua mạng. Nếu bắt từng quantum platform tự thích nghi với telecom, có thể phải đánh đổi hiệu năng của chính qubit hoặc memory.
Quantum frequency conversion đưa ra hướng ngược lại: để mỗi hệ hoạt động ở wavelength tự nhiên của nó, rồi dịch photon ở ranh giới giữa thiết bị và mạng.
Sợi mao dẫn lõi rỗng chứa xenon trong nghiên cứu mới là một ứng viên cho vai trò đó. Nó dùng four-wave mixing để tạo wavelength mới và trong mô phỏng vẫn giữ được spectral phase với độ tương quan rất cao.
Chặng đường từ phase correlation trên mô hình tới một quantum router thực tế còn dài. Single-photon efficiency, added noise, entanglement preservation, stability và integration đều phải được chứng minh bằng thí nghiệm.
Nhưng nếu những bài kiểm tra đó thành công, quantum computer, quantum memory và quantum network có thể không cần “nói” cùng một màu ánh sáng nữa. Photon sẽ đi qua một lớp phiên dịch — thay đổi màu, nhưng giữ nguyên điều nó muốn nói.
Nguồn tham khảo
- Advanced Photonics Nexus: Tunable phase-coherent FWM for quantum wavelength interconnects.
- arXiv: Universal Quantum Interconnects via Phase-Coherent Four-Wave Mixing.
- SPIE / EurekAlert: A translator for quantum light.
- Photonics Spectra: Hollow-Core Fiber Facilitates the Exchange of Info Across Wavelengths.
- Optics Letters: Frequency conversion in a hydrogen-filled hollow-core fiber: power scaling, background, and bandwidth.