Chip càng tiên tiến càng cần nước cực sạch: Semiconductor race đang tạo ra một cuộc đua công nghệ nước ít ai để ý

Ở node 3 nm và 2 nm, một lượng rất nhỏ ion kim loại, hợp chất hữu cơ hay hạt nano còn sót trên wafer cũng có thể làm giảm yield. Vì thế cuộc đua fab tiên tiến đang kéo theo một chuỗi công nghệ ít được chú ý hơn: ultrapure water, màng lọc, UV oxidation, ion exchange, degassing, giám sát online và tái chế nước thải trở lại đầu dây chuyền.

Chip càng tiên tiến càng cần nước cực sạch: Semiconductor race đang tạo ra một cuộc đua công nghệ nước ít ai để ý

Một fab tiên tiến có thể chứa những máy EUV trị giá hàng trăm triệu USD, nhưng một phần yield của nó vẫn phụ thuộc vào thứ tưởng như đơn giản hơn rất nhiều: nước.

Không phải nước máy. Wafer phải được rửa lặp đi lặp lại bằng ultrapure water (UPW) — nước đã được loại ion, kim loại, hạt, vi sinh vật, hợp chất hữu cơ và khí hòa tan xuống mức dấu vết. Khi kích thước cấu trúc trên chip đi từ 5 nm xuống 3 nm và 2 nm, yêu cầu đó càng khắt khe: một hạt từng không đáng kể có thể giờ có kích thước đủ lớn so với feature trên wafer để tạo defect; một lượng kim loại hoặc carbon hữu cơ rất thấp cũng có thể làm thay đổi bề mặt ở bước nhạy cảm.

Vì thế semiconductor race đang âm thầm tạo ra một cuộc đua thứ hai. Bên cạnh EUV, resist, wafer và packaging là cả một hệ công nghệ nước: reverse osmosis, ion exchange, UV oxidation, degassing membrane, lọc hạt nano, cảm biến online và hệ tái chế nước thải đủ sạch để quay trở lại đầu chu trình.

Tháng 5/2026, Bộ Khí hậu, Năng lượng và Môi trường Hàn Quốc công bố chuyển giao công nghệ một nhà máy UPW thử nghiệm tại SK Siltron sang khu vực tư nhân sau chương trình nội địa hóa kéo dài từ năm 2021. Theo bộ này, hệ thống kiểm soát ion xuống mức 1 part per trillion hoặc thấp hơn và dissolved gas như oxygen xuống mức 1 part per billion hoặc thấp hơn. Cùng năm, ISO bắt đầu xây dựng một tiêu chuẩn mới cho việc dùng urban reclaimed water làm nguồn sản xuất UPW cho ngành electronics và semiconductor.

Hai sự kiện nghe giống chuyện hạ tầng hơn semiconductor. Thực tế, chúng cho thấy nước cực sạch đã trở thành một phần của chuỗi cung ứng chip.

Wafer được rửa nhiều lần hơn người ta thường hình dung

Quy trình chế tạo chip là một chuỗi lặp của deposition, lithography, etching, implantation, cleaning và polishing. Sau nhiều bước, bề mặt wafer phải được loại bỏ particle, ion hoặc hóa chất còn sót trước khi chuyển sang lớp tiếp theo.

Samsung gọi UPW là “ultimate cleaning agent” của fab. Nó được dùng trước và sau nhiều công đoạn, từ rửa mảnh wafer sau etching tới loại ion dư sau implantation, cũng như trong polishing và wafer processing.

Nước dùng cho mục đích này không thể để lại cặn sau khi bay hơi. UPW về lý tưởng phải gần như chỉ còn H2O. Một review năm 2026 trên Journal of Environmental Chemical Engineering mô tả hệ UPW semiconductor hiện đại ở mức resistivity khoảng 18,2–18,3 MΩ·cm tại 25°C, total organic carbon ở mức vài ppb và metal ion xuống sub-ppb, với những công đoạn tiên tiến đòi kiểm soát chặt hơn nữa ở point of use.

Điểm đáng chú ý là “nước đủ sạch” không phải một thông số duy nhất cho cả fab. FEOL, CMP, photolithography hay BEOL có thể nhạy với những loại contamination khác nhau. Vì vậy nhà máy không chỉ tạo một bồn UPW chung rồi phân phối đi khắp nơi; các line tiên tiến còn cần polishing và monitoring gần tool để kiểm soát particle, metal hoặc TOC tùy công đoạn.

Từ nước thành phố tới UPW là một dây chuyền công nghệ

UPW thường được tạo qua nhiều tầng. Nước đầu vào trước tiên phải loại suspended solid, chlorine và phần lớn khoáng chất. Reverse osmosis đẩy nước qua membrane để loại ion và nhiều phân tử hòa tan. Ion-exchange resin hoặc electrodeionization tiếp tục kéo nồng độ ion xuống thấp hơn.

Phần khó xuất hiện ở những thứ đã quá ít để xử lý theo cách thông thường. UV oxidation được dùng để phá hợp chất hữu cơ thành dạng dễ loại bỏ hơn; membrane degassing kéo oxygen và carbon dioxide hòa tan ra khỏi nước; ultrafiltration hoặc point-of-use filter chặn particle cực nhỏ. Sau đó nước còn phải chạy trong một distribution loop được thiết kế để chính đường ống, valve và tank không tái nhiễm bẩn nó.

Đây là một nghịch lý của UPW: khi nước đã cực sạch, chính hệ thống chứa nó trở thành nguồn contamination đáng lo. Một lượng kim loại leach từ component, một biofilm rất nhỏ hoặc polymer organic từ đường ống có thể phá hỏng chất lượng mà hàng loạt bước purification phía trước vừa tạo ra.

Vì thế công nghệ UPW không chỉ là “lọc tốt hơn”. Nó gồm material science cho membrane và piping, chemistry cho resin, sensor đo impurity ở nồng độ rất thấp, process control và thiết kế loop để nước không có vùng chết nơi vi sinh vật hoặc contaminant có thể tích tụ.

Node càng nhỏ, nước tái chế càng khó dùng

Ngành semiconductor đồng thời chịu hai áp lực có vẻ ngược nhau. Một mặt, fab tiên tiến cần nước sạch hơn. Mặt khác, các cụm fab mới ở Taiwan, Korea, Arizona và những vùng có water stress phải giảm lượng freshwater lấy từ môi trường.

Cách giải là dùng nhiều reclaimed water hơn làm nguồn đầu vào. Nhưng nước tái chế từ municipal wastewater hoặc từ chính fab thường chứa nhiều organic compound và contaminant phức tạp hơn nguồn nước sạch truyền thống. Tức là càng muốn circular water, hệ purification phía sau càng phải giỏi.

Review năm 2026 về membrane cho UPW chỉ ra một ví dụ: các organic nhỏ như urea khó loại bằng một số cấu hình RO/ion exchange truyền thống và trở nên đáng chú ý hơn khi reclaimed water chiếm tỷ lệ lớn trong nguồn cấp. Các chất mới như PFAS, organic từ CMP và micro/nanoplastic cũng tạo thêm bài toán cho membrane và polishing.

Đó là lý do membrane research đang mở rộng khỏi reverse osmosis thông thường sang modified RO, membrane capacitive deionization, membrane distillation và các lớp chelating để bắt trace metal. Một paper tháng 9/2026 trên Journal of Water Process Engineering, chẳng hạn, thử một membrane polyethylene được functionalize bằng EDTA để giữ các ion Al, Ni, Zn và Cu ở giai đoạn polishing. Đây vẫn là nghiên cứu vật liệu, chưa phải một line UPW thương mại, nhưng nó minh họa mức độ chuyên biệt mà water treatment cho semiconductor đang tiến tới.

TSMC đang biến nước tái chế thành một phần của fab roadmap

Tại Taiwan, TSMC đã vận hành reclaimed-water infrastructure riêng cho các fab tiên tiến thay vì coi đây chỉ là một dự án môi trường bên ngoài nhà máy.

TSMC Southern Taiwan Science Park Reclaimed Water Plant bắt đầu hoạt động năm 2022. Công ty dự kiến năng lực cung cấp của hệ thống đạt tới 36.000 tấn mỗi ngày trong năm 2026. Nước tái chế này chưa phải UPW ngay khi rời reclamation plant; nó trở thành một nguồn nước công nghiệp ổn định để fab tiếp tục xử lý tới chất lượng cần cho từng process.

TSMC cũng cho biết dự án Hsinchu Science Park được thiết kế để cung cấp reclaimed water cho các fab 2 nm, và mục tiêu dài hạn là các fab mới ở khu vực này sử dụng reclaimed water làm nguồn cấp thay thế freshwater. Toàn công ty đặt mục tiêu tỷ lệ thay thế bằng reclaimed water tại fab Taiwan vượt 60% vào năm 2030.

Đây là chỗ công nghệ nước bắt đầu ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng mở rộng semiconductor capacity. Một fab có đủ EUV tool nhưng không có nguồn water feed ổn định và hệ purification đủ tin cậy vẫn không thể chạy với utilization cao.

Samsung đang kéo wastewater thành một nguồn công nghiệp mới

Samsung cũng đi theo hướng tương tự tại Hàn Quốc. Công ty cho biết industrial water demand của semiconductor operations có thể tăng mạnh khi mở rộng line, trong khi việc tăng freshwater withdrawal tương ứng không phải lựa chọn bền vững.

Tháng 12/2024, Samsung ký thỏa thuận với chính phủ và Gyeonggi Province cho một dự án reclaimed-water quy mô lớn. Kế hoạch là lấy nước đã xử lý từ các wastewater treatment plant của Hwaseong và Osan, tiếp tục xử lý rồi đưa khoảng 120.000 tấn mỗi ngày vào các site Giheung và Hwaseong từ năm 2029.

Con số này cho thấy water reuse đang vượt ra khỏi hệ thống “tái sử dụng nước rửa trong fab”. Nó dần trở thành một utility infrastructure ở cấp đô thị–công nghiệp: thành phố xử lý sewage, fab nhận reclaimed water và tiếp tục tinh sạch nó theo tiêu chuẩn của semiconductor process.

Hàn Quốc muốn tự chủ cả công nghệ tạo nước cực sạch

Một lớp cạnh tranh khác nằm ở bản thân equipment và know-how cho UPW.

Hàn Quốc từ lâu phụ thuộc nhiều vào công nghệ nước siêu sạch từ các nhà cung cấp nước ngoài, đặc biệt từ Nhật Bản và Mỹ. Sau những cú sốc supply-chain trong semiconductor, chính phủ nước này đưa UPW vào chương trình nội địa hóa giống cách ngành quan tâm photoresist, gas hay wafer material.

Nhà máy demonstration tại SK Siltron được xây để kiểm chứng một dây chuyền do công nghệ nội địa thiết kế, xây dựng và vận hành. Bộ môi trường Hàn Quốc cho biết công nghệ đã được sử dụng để tạo UPW phục vụ trực tiếp quá trình sản xuất wafer tại site thử nghiệm, sau đó được chuyển giao cho doanh nghiệp trong tháng 5/2026.

Điều đáng chú ý ở đây không nằm ở một “phát minh lọc nước” đơn lẻ. Một hệ UPW hoàn chỉnh phải ghép rất nhiều module — pretreatment, RO, UV oxidation, degassing, ion exchange, final polishing, monitoring và control — thành một hệ chạy liên tục với purity ổn định. Năng lực tích hợp và vận hành chính là know-how khó sao chép.

ISO bắt đầu chuẩn hóa đường đi từ nước thải đô thị tới fab

Tháng 6/2026, ISO phê duyệt một project mới có mã ISO/WD 26615: hướng dẫn sử dụng urban reclaimed water để sản xuất ultrapure water cho electronics và semiconductor industry.

Tài liệu vẫn chỉ ở trạng thái working draft, chưa phải standard đã ban hành. Nhưng việc ISO mở riêng một work item cho chủ đề này cho thấy reclaimed water đang chuyển từ giải pháp site-specific thành một vấn đề cần ngôn ngữ kỹ thuật chung về chất lượng, quantity, vận hành và quản lý rủi ro.

Đây cũng là điều cần thiết nếu semiconductor manufacturing tiếp tục phân tán sang nhiều vùng mới. Nước đầu vào ở Arizona, Taiwan hay Korea có chemistry khác nhau; municipal reclaimed water còn biến động theo mùa và hệ sewage. Fab cần chứng minh rằng dù feed thay đổi, UPW tại point of use vẫn giữ chất lượng đủ ổn định cho yield.

“Net positive water” không giống “fab tái chế 100% nước”

Khi đọc các cam kết của hãng chip, một phân biệt quan trọng là giữa reuse trong fab, reclaimed water làm nguồn cấpwater restoration.

Intel, chẳng hạn, đặt mục tiêu net positive water vào năm 2030 và báo cáo năm 2025 đã bảo tồn khoảng 11,2 tỷ gallon thông qua hoạt động của mình và các chương trình liên quan, đồng thời hỗ trợ restoration khoảng 2,8 tỷ gallon qua dự án watershed. Nhưng restoration có thể là khôi phục dòng chảy, cải thiện irrigation hoặc dự án cộng đồng bên ngoài site; nó không đồng nghĩa cùng một gallon nước đã được thu hồi bên trong fab rồi quay thẳng về UPW loop.

Phân biệt này quan trọng vì semiconductor water accounting rất dễ tạo những con số tưởng tương đương nhưng thực ra đo các việc khác nhau. Tỷ lệ reuse cao giúp giảm freshwater withdrawal tại site; restoration nhằm bù tác động tới watershed; còn reclaimed water thay thế một phần nguồn nước thành phố. Cả ba đều hữu ích, nhưng không thể cộng chúng như cùng một loại công nghệ.

Cuộc đua nước có thể trở thành một ràng buộc của cuộc đua fab

Semiconductor roadmap thường được kể bằng transistor density, High-NA EUV, backside power delivery và advanced packaging. Nước hiếm khi xuất hiện trong những slide đó, dù mỗi generation mới khiến contamination control khó hơn trong khi fab capacity toàn cầu tiếp tục tăng.

Điều làm water-tech trở thành một phần của semiconductor competition không chỉ là lượng nước. Đó là khả năng lấy một nguồn ngày càng “xấu” hơn — wastewater đã xử lý, nước đô thị tái chế hoặc dòng process đã dùng — rồi biến nó thành feed đủ ổn định để hệ UPW sản xuất nước ở cấp ppt, liên tục 24/7 mà không tạo thêm defect.

Ở cấp công nghệ, điều này kéo theo nhu cầu cho membrane mới, resin tốt hơn, oxidation hiệu quả hơn, sensor nhạy hơn và digital control có thể phát hiện drift trước khi wafer bị ảnh hưởng. Ở cấp chiến lược, nó kéo theo reclaimed-water plant, pipeline đô thị và cả nỗ lực nội địa hóa equipment.

Những fab 2 nm và dưới có thể vẫn được nhận diện bởi EUV scanner trong cleanroom. Nhưng một phần lợi thế cạnh tranh sẽ nằm ở nơi ít photogenic hơn nhiều: những phòng đầy membrane skid, UV reactor, ion-exchange column và đường ống UPW phía sau bức tường.

Nguồn: Korea Ministry of Climate, Energy and Environment — Domestic Ultra Pure Water Demonstration Plant Technology Transferred to Private Sector; ISO/WD 26615 — Urban reclaimed water for ultrapure water production in electronics and semiconductor industries; Journal of Environmental Chemical Engineering — Membrane technologies for ultrapure water production in the semiconductor industry; TSMC — STSP Reclaimed Water Plant; Samsung Semiconductor — Reducing, Reusing and Recycling Water; Intel — Semiconductor Manufacturing Sustainability; SEMI F98 — Reuse Water in Semiconductor Processing.

Chia sẻ