Không cần mưa hay nguồn nước ngầm: Startup muốn “vắt” 2.000 lít nước uống mỗi ngày từ không khí

Solaq đang đưa hệ Pura-2000 từ giai đoạn validation sang các commercial pilot, với mục tiêu tạo cố định 2.000 lít nước mỗi ngày từ hơi ẩm trong không khí. Bí quyết không nằm ở việc làm lạnh không khí tới điểm sương, mà ở chất hút ẩm lỏng và việc tách riêng hai công đoạn thu hơi nước – tái sinh bằng nhiệt.

Không cần mưa hay nguồn nước ngầm: Startup muốn “vắt” 2.000 lít nước uống mỗi ngày từ không khí

Không khí ở sa mạc vẫn chứa nước. Vấn đề là lượng hơi nước ít đến mức một máy ngưng tụ thông thường phải làm lạnh và xử lý rất nhiều không khí để thu được một lượng nước hữu ích. Startup Solaq ở Amsterdam đang đặt cược vào một cách khác: thay vì chờ hơi nước tự ngưng tụ trên bề mặt lạnh, dùng một chất lỏng hút ẩm để kéo các phân tử nước ra khỏi không khí trước.

Sản phẩm mà công ty đang chuẩn bị đưa ra thị trường, Pura-2000, được thiết kế để tạo 2.000 lít nước mỗi ngày. Solaq nói hệ thống có thể duy trì sản lượng cố định qua những mức độ ẩm và mùa khác nhau, không cần khai thác nước ngầm và không tạo dòng nước muối thải như quá trình khử mặn. Sau nhiều năm phát triển, công ty cho biết phiên bản full-scale đã được validation cuối năm 2025 và các commercial pilot đầu tiên được lên lịch trong năm 2026.

Ngày 3/9/2026, quỹ Graduate Ventures thông báo tham gia một vòng pre-seed của Solaq cùng nhà đầu tư dẫn đầu Connect the Drops. Giá trị vòng gọi vốn không được công bố. Graduate Ventures cho biết startup đã có các purchase order tại Tây Ban Nha, Mexico và Brazil. Đây là điểm khiến công nghệ đáng theo dõi: câu hỏi đang chuyển dần từ “có lấy được nước từ không khí hay không?” sang “một hệ thống 2.000 lít/ngày có vận hành đủ ổn định và đủ kinh tế ngoài hiện trường hay không?”.

Không phải “tạo nước từ hư không”

Atmospheric water generation (AWG) khai thác hơi nước vốn đã tồn tại trong khí quyển. Hệ thống không tạo ra phân tử nước mới. Nó chỉ tách nước khỏi hỗn hợp không khí rồi gom lại thành chất lỏng.

Cách phổ biến nhất giống nguyên lý của máy điều hòa: không khí được làm lạnh xuống dưới điểm sương, khiến hơi nước ngưng tụ trên bề mặt lạnh. Phương pháp này tương đối trực tiếp ở nơi nóng và ẩm, nhưng hiệu quả giảm mạnh khi độ ẩm thấp vì mỗi mét khối không khí mang ít nước hơn trong khi hệ thống vẫn phải tiêu tốn năng lượng cho quạt và chu trình lạnh.

Một tổng quan khoa học đăng trên Next Energy năm 2026, tổng hợp 187 nghiên cứu về atmospheric water harvesting, cũng chỉ ra rằng công nghệ ngưng tụ phù hợp hơn với khí hậu ẩm, trong khi các hệ dựa trên vật liệu hút ẩm có lợi thế tương đối rõ hơn khi độ ẩm giảm. Nhưng tổng quan đồng thời nhấn mạnh một vấn đề không thể né tránh: năng lượng và điều kiện khí hậu quyết định mạnh tới chi phí nước.

Solaq dùng chất lỏng để “bắt” hơi nước trước

Kiến trúc của Solaq sử dụng một liquid desiccant — chất lỏng có tính hút ẩm. Không khí môi trường tiếp xúc với dung dịch này trong bộ absorber, và hơi nước được giữ lại trong chất lỏng thay vì phải ngưng tụ ngay lập tức.

Khi desiccant đã hút nước và trở nên loãng hơn, nó chuyển sang giai đoạn regeneration. Nhiệt cấp vào hệ thống giải phóng phần nước vừa hấp thụ dưới dạng hơi có nồng độ cao hơn. Hơi này sau đó được ngưng tụ, xử lý và thu thành nước tinh khiết; dung dịch desiccant quay trở lại chu trình để tiếp tục hút ẩm.

Điểm quan trọng là Solaq tách hai quá trình absorption và regeneration khỏi nhau. Hệ thống có thể tiếp tục thu hơi nước trong một khoảng thời gian rồi chạy công đoạn regeneration vào lúc có nguồn năng lượng thuận lợi hơn. Theo công ty, nhiệt cho bước này có thể đến từ solar thermal, điện lưới hoặc nguồn nhiệt thải công nghiệp có nhiệt độ thấp.

Cách tách hai công đoạn còn giúp giải thích tuyên bố “2.000 lít/ngày bất kể khí hậu” mà không cần coi độ ẩm là một biến số biến mất. Không khí càng khô thì lượng nước chứa trong cùng một thể tích càng ít; định luật vật lý đó không thay đổi. Solaq cho biết họ xử lý sự khác biệt bằng cấu hình absorber dạng module: số lượng hoặc năng lực hấp thụ có thể được điều chỉnh theo khí hậu để cung cấp đủ nước cho phần regeneration, thay vì buộc một bộ ngưng tụ cố định phải làm việc như nhau ở mọi nơi.

2.000 lít mỗi ngày hiện ở giai đoạn nào?

Trang milestone của Solaq ghi rằng tháng 11/2025, các phiên bản absorber và regeneration full-scale đã được validation, với mục tiêu xác nhận hệ container hóa có thể sản xuất tự động 2.000 lít nước cất mỗi ngày. Đến tháng 2/2026, công ty nói toàn bộ capacity cho loạt commercial pilot đầu tiên đã được đặt.

Trước đó, CEO Reuben Moore cho biết trong một cuộc phỏng vấn với StartupAmsterdam rằng nhóm đã thử một prototype tích hợp công suất khoảng 200 lít/ngày ở vùng đông bắc Brazil trong mùa khô. Khi đó, startup đang xây các hệ thương mại full-scale 2.000 lít/ngày để triển khai tại Brazil và Mexico trong năm 2026.

Những mốc này cho thấy Pura-2000 đã đi xa hơn một thí nghiệm vật liệu trong lab, nhưng vẫn cần gọi đúng trạng thái. Website của Solaq hiện xếp công ty ở khoảng TRL 6–7 trong năm 2026 và mô tả giai đoạn hiện tại là commercial pilot. Chưa có dữ liệu công khai đủ chi tiết để coi đây là một hệ thống đã được triển khai đại trà với lịch sử vận hành nhiều năm ở nhiều khí hậu.

Cũng cần phân biệt giữa công suất thiết kế/được công ty xác nhận và dữ liệu hiệu năng độc lập. Solaq tuyên bố Pura-2000 cho sản lượng cố định 2.000 lít/ngày, nhưng các nguồn công khai hiện chưa cung cấp một báo cáo thử nghiệm bên thứ ba với đường cong sản lượng theo nhiệt độ, độ ẩm, nguồn nhiệt và thời gian vận hành dài hạn.

Nút thắt lớn nhất chưa được công bố bằng một con số: năng lượng

“Không cần nguồn nước” không có nghĩa là “không cần hạ tầng”. Một AWG vẫn cần di chuyển lượng lớn không khí, bơm chất lỏng, cấp nhiệt cho quá trình regeneration, ngưng tụ hơi nước và xử lý nước đầu ra. Ở nơi khô, bài toán này càng khó vì mỗi mét khối không khí mang ít hơi nước hơn.

Solaq có một lợi thế tiềm năng nếu địa điểm đã có nguồn nhiệt thải mà nếu không sẽ bị bỏ phí. Ví dụ, một cơ sở công nghiệp có thể dùng phần nhiệt này để regeneration desiccant thay vì biến toàn bộ nhu cầu năng lượng thành điện. Solar thermal cũng phù hợp về mặt nguyên lý vì nó cung cấp nhiệt trực tiếp.

Nhưng ở thời điểm hiện tại, công ty chưa công bố trên trang kỹ thuật một mức tiêu thụ năng lượng cụ thể theo kWh cho mỗi lít nước của Pura-2000 trong từng điều kiện khí hậu. Đây là dữ kiện quan trọng để đánh giá chi phí vận hành và so sánh với nước máy, xe bồn, khử mặn hoặc các AWG dùng refrigeration.

Điều này đặc biệt quan trọng vì nghiên cứu học thuật cho thấy specific energy consumption của atmospheric water harvesting có thể thay đổi rất rộng theo công nghệ và môi trường. Một hệ thống hoạt động tốt ở 70–80% RH không thể lấy con số đó để đại diện cho sa mạc ở 20% RH. Với Pura-2000, dữ liệu cần chờ là sản lượng và năng lượng được đo đồng thời tại các deployment thật.

Nước cất chưa phải là toàn bộ câu chuyện về nước uống

Phần nước tách ra sau regeneration về cơ bản là nước tinh khiết. Để dùng làm nước uống, Solaq cho biết nước được đưa qua các bước polishing và treatment; trong cuộc phỏng vấn với StartupAmsterdam, Moore nói nước cất có thể được bổ sung khoáng để tạo nước uống, trong khi một số ứng dụng công nghiệp có thể dùng nước tinh khiết trực tiếp.

Đây là ưu điểm nhưng cũng tạo thêm trách nhiệm vận hành. Chất lượng không khí đầu vào, vật liệu của hệ thống, khả năng carry-over của desiccant, biofilm trong đường ống và bồn chứa đều phải được kiểm soát. Solaq nói mỗi hệ thống có giám sát các chỉ số chất lượng nước liên tục và điều khiển từ xa, nhưng tiêu chuẩn chứng nhận cụ thể sẽ phụ thuộc vào thị trường triển khai.

Việc không tạo brine là một khác biệt đáng kể so với desalination, nhưng hai công nghệ cũng giải quyết những địa điểm khác nhau. Nếu một thành phố ven biển đã có nguồn nước biển lớn và hạ tầng điện, reverse osmosis ở quy mô lớn thường có lợi thế scale. AWG hợp lý hơn ở những nơi phân tán, xa đường ống, phụ thuộc xe bồn hoặc nơi nguồn nước truyền thống không ổn định.

Commercial pilot sẽ trả lời câu hỏi mà render 3D chưa thể trả lời

Solaq được thành lập chính thức năm 2023, dù ý tưởng về hệ liquid-desiccant của nhóm bắt đầu từ năm 2016. Vòng đầu tư mới đến đúng lúc startup chuyển từ validation sang deployment thương mại, và đó cũng là giai đoạn các tuyên bố kỹ thuật bắt đầu phải chịu áp lực của vận hành thực tế.

Những số liệu đáng chờ không phải thêm một headline “nước từ không khí”, mà là số lít thực tế mỗi ngày qua mùa khô và mùa ẩm, kWh nhiệt và điện trên mỗi lít, tỷ lệ uptime, tuổi thọ desiccant, chi phí bảo trì, chất lượng nước sau xử lý và giá thành trọn đời của một Pura-2000.

Nếu các hệ ở Tây Ban Nha, Mexico và Brazil giữ được 2.000 lít/ngày với chi phí cạnh tranh, Solaq sẽ chứng minh một điều có giá trị hơn nhiều so với việc nước có thể được lấy từ không khí — điều vốn đã được biết từ lâu. Công ty sẽ cho thấy atmospheric water generation có thể trở thành một nguồn nước phân tán đủ ổn định ở chính những nơi mà công nghệ ngưng tụ thông thường gặp bất lợi. Hiện tại, đó vẫn là điều commercial pilot phải chứng minh.

Chia sẻ